🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô tưới nước cho cây trên ban công." in other languages
Cô tưới nước cho cây trên ban công.
See how to say the phrase Cô tưới nước cho cây trên ban công. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She sprayed water on the balcony plants.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Roció agua sobre las plantas del balcón.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie bespritzte die Pflanzen auf dem Balkon mit Wasser.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はバルコニーの植物に水をまきました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a aspergé d'eau les plantes du balcon.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela borrifou água nas plantas da varanda.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она поливала водой растения на балконе.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha spruzzato acqua sulle piante del balcone.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze sprenkelde water over de planten op het balkon.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Spryskała wodą rośliny na balkonie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Balkondaki bitkilere su serpti.
🇨🇳 Tiếng Trung
她给阳台上的植物洒水。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او روی گیاهان بالکن آب پاشید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô tưới nước cho cây trên ban công.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rostliny na balkóně pokropila vodou.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia memercikkan air ke tanaman di balkon.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 발코니에 있는 식물에 물을 뿌렸습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قامت برش الماء على النباتات الموجودة في الشرفة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vizet szórt a növényekre az erkélyen.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon stänkte vatten på växterna på balkongen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a stropit cu apă plantele de pe balcon.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έριξε νερό στα φυτά στο μπαλκόνι.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun dryssede vand på planterne på altanen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän pirskotti vettä parvekkeen kasveille.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא פיזרה מים על הצמחים במרפסת.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pokropila vodou rastliny na balkóne.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอพรมน้ำบนต้นไม้ที่ระเบียง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя напръска с вода растенията на балкона.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vodom je poprskala biljke na balkonu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun strødde vann på plantene på balkongen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Balkono augalus ji apšlakstė vandeniu.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Посипала је водом биљке на балкону.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Rastline na balkonu je poškropila z vodo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va ruixar aigua a les plantes del balcó.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta piserdas rõdu taimedele vett.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa apslacīja augus ar ūdeni uz balkona.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने बालकनी में लगे पौधों पर पानी छिड़का।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে বারান্দায় গাছে পানি ছিটিয়ে দিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagwiwisik siya ng tubig sa mga halaman sa balkonahe.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia menyimbah air pada tumbuhan di balkoni.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے بالکونی میں لگے پودوں پر پانی چھڑک دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo spërkati me ujë bimët në ballkon.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Aqua in podio plantae aspersit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi aspergis akvon sur la plantojn sur la balkono.
👽 Tiếng Klingon
She sprayed water on the balcony plants.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Balkondakı bitkilərə su səpdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Botoulle auga ás plantas do balcón.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பால்கனியில் இருந்த செடிகளுக்கு தண்ணீர் தெளித்தாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô tưới nước cho cây trên ban công." yet.