🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Uống một cốc nước khi thức dậy." in other languages
Uống một cốc nước khi thức dậy.
See how to say the phrase Uống một cốc nước khi thức dậy. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Drink a glass of water when you wake up.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Bebe un vaso de agua al despertar.
🇩🇪 Tiếng Đức
Trinken Sie nach dem Aufwachen ein Glas Wasser.
🇯🇵 Tiếng Nhật
起きたらコップ一杯の水を飲みましょう。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Buvez un verre d'eau au réveil.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Beba um copo de água ao acordar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Выпейте стакан воды
когда проснетесь.
🇮🇹 Tiếng Italy
Bevi un bicchiere d'acqua quando ti svegli.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Drink een glas water als je wakker wordt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Po przebudzeniu wypij szklankę wody.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Uyandığınızda bir bardak su için.
🇨🇳 Tiếng Trung
醒来时喝一杯水。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
وقتی از خواب بیدار شدید یک لیوان آب بنوشید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Uống một cốc nước khi thức dậy.
🇨🇿 Tiếng Séc
Po probuzení vypijte sklenici vody.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Minumlah segelas air ketika Anda bangun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
일어나면 물 한 잔을 마셔보세요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشرب كوبًا من الماء عند الاستيقاظ.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Igyál egy pohár vizet
amikor felébredsz.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Drick ett glas vatten när du vaknar.
🇷🇴 Tiếng Romania
Bea un pahar cu apa cand te trezesti.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πιείτε ένα ποτήρι νερό όταν ξυπνήσετε.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Drik et glas vand
når du vågner.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Juo lasillinen vettä herätessäsi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שתו כוס מים כשאתם מתעוררים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Keď sa zobudíte
vypite pohár vody.
🇹🇭 Tiếng Thái
ดื่มน้ำหนึ่งแก้วเมื่อคุณตื่นนอน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изпийте чаша вода
когато се събудите.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Popijte čašu vode kad se probudite.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Drikk et glass vann når du våkner.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pabudę išgerkite stiklinę vandens.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Попијте чашу воде када се пробудите.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ko se zbudite
popijte kozarec vode.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Beu un got d'aigua quan et despertes.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Jooge ärgates klaas vett.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kad pamostaties
izdzeriet glāzi ūdens.
🇮🇳 Tiếng Hindi
जागने पर एक गिलास पानी पियें।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ঘুম থেকে উঠলে এক গ্লাস পানি পান করুন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Uminom ng isang basong tubig pagkagising mo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Minum segelas air apabila anda bangun.
🇵🇰 Tiếng Urdu
جب آپ بیدار ہوں تو ایک گلاس پانی پی لیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Pini një gotë ujë kur të zgjoheni.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bibe vitreum aquae cum expergiscimini.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Trinku glason da akvo kiam vi vekiĝas.
👽 Tiếng Klingon
Drink a glass of water when you wake up.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Oyandığınız zaman bir stəkan su için.
🇪🇸 Tiếng Galician
Beba un vaso de auga cando esperte.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நீங்கள் எழுந்தவுடன் ஒரு கிளாஸ் தண்ணீர் குடிக்கவும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Uống một cốc nước khi thức dậy." yet.