🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi nghe thấy âm thanh êm dịu của con lạch." in other languages
Chúng tôi nghe thấy âm thanh êm dịu của con lạch.
See how to say the phrase Chúng tôi nghe thấy âm thanh êm dịu của con lạch. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We heard the gentle sound of the stream.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Escuchamos el suave sonido del arroyo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir hörten das sanfte Rauschen des Baches.
🇯🇵 Tiếng Nhật
穏やかな小川の音が聞こえてきました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons entendu le doux bruit du ruisseau.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos o barulho suave do riacho.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы услышали тихий шум ручья.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo sentito il dolce suono del torrente.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hoorden het zachte geluid van de kreek.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Usłyszeliśmy delikatny szum potoku.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Derenin yumuşak sesini duyduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们听到了小溪轻柔的声音。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صدای ملایم نهر را شنیدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe thấy âm thanh êm dịu của con lạch.
🇨🇿 Tiếng Séc
Slyšeli jsme jemný zvuk potoka.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar suara lembut sungai.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 개울의 부드러운 소리를 들었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سمعنا صوت الخور اللطيف.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hallottuk a patak lágy hangját.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hörde det milda ljudet av bäcken.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am auzit sunetul blând al pârâului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούσαμε τον απαλό ήχο του κολπίσκου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hørte den blide lyd af åen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kuulimme puron lempeän äänen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמענו את הרעש העדין של הנחל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Počuli sme jemný zvuk potoka.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินเสียงลำธารอันแผ่วเบา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чухме тихия шум на рекичката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čuli smo blagi šum potoka.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hørte den milde lyden av bekken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Išgirdome švelnų upelio garsą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чули смо благ шум потока.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zaslišali smo nežno šumenje potoka.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam sentir el so suau de la riera.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kuulsime oja õrna kohinat.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs dzirdējām līča maigo skaņu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने खाड़ी की धीमी आवाज़ सुनी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা খাঁড়ির মৃদু শব্দ শুনতে পেলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Narinig namin ang mahinang tunog ng sapa.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar bunyi anak sungai yang lembut.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے کریک کی ہلکی سی آواز سنی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Dëgjuam zhurmën e butë të përroit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Audivimus mitem sonum stationem.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdis la mildan sonon de la rivereto.
👽 Tiếng Klingon
We heard the gentle sound of the stream.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Çayın incə səsini eşitdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos o suave son do regato.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சிற்றோடையின் மெல்லிய சத்தம் கேட்டது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi nghe thấy âm thanh êm dịu của con lạch." yet.