🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời." trong các ngôn ngữ khác
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Xem cách nói cụm từ Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The research team discovered the installation of the solar energy system.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El equipo de investigación descubrió la instalación del sistema de energía solar.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Forschungsteam entdeckte die Installation des Solarenergiesystems.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究チームは太陽エネルギーシステムの設置を発見した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'équipe de recherche a découvert l'installation du système d'énergie solaire.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A equipe de pesquisa descobriu a instalação do sistema de energia solar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследовательская группа обнаружила установку солнечной энергетической системы.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il gruppo di ricerca ha scoperto l'installazione del sistema di energia solare.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het onderzoeksteam ontdekte de installatie van het zonne-energiesysteem.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zespół badawczy odkrył instalację systemu energii słonecznej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırma ekibi güneş enerjisi sisteminin kurulumunu keşfetti.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究小组发现了太阳能系统的安装。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم تحقیقاتی نصب سیستم انرژی خورشیدی را کشف کردند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumný tým objevil instalaci solárního energetického systému.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim peneliti menemukan instalasi sistem energi surya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구팀은 태양에너지 시스템의 설치를 발견했다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اكتشف الفريق البحثي تركيب نظام الطاقة الشمسية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutatócsoport felfedezte a napenergia-rendszer telepítését.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskargruppen upptäckte installationen av solenergisystemet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa de cercetare a descoperit instalarea sistemului de energie solară.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ερευνητική ομάδα ανακάλυψε την εγκατάσταση του ηλιακού συστήματος ενέργειας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskerholdet opdagede installationen af solenergisystemet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkimusryhmä löysi aurinkoenergiajärjestelmän asennuksen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צוות המחקר גילה את התקנת מערכת האנרגיה הסולארית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumný tím objavil inštaláciu solárneho energetického systému.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมวิจัยค้นพบการติดตั้งระบบพลังงานแสงอาทิตย์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователският екип откри инсталацията на слънчевата енергийна система.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživački tim otkrio je instalaciju sustava solarne energije.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskerteamet oppdaget installasjonen av solenergisystemet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokslininkų komanda atrado saulės energijos sistemos įrengimą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживачки тим је открио инсталацију система соларне енергије.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalna skupina je odkrila namestitev sistema sončne energije.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'equip d'investigació va descobrir la instal·lació del sistema d'energia solar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Uurimisrühm avastas päikeseenergiasüsteemi paigaldamise.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieku grupa atklāja saules enerģijas sistēmas uzstādīšanu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अनुसंधान दल ने सौर ऊर्जा प्रणाली की स्थापना की खोज की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষক দলটি সৌর শক্তি সিস্টেমের ইনস্টলেশন আবিষ্কার করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Natuklasan ng pangkat ng pananaliksik ang pag-install ng solar energy system.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan penyelidik menemui pemasangan sistem tenaga suria.
🇵🇰 Tiếng Urdu
تحقیقی ٹیم نے شمسی توانائی کے نظام کی تنصیب کو دریافت کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi hulumtues zbuloi instalimin e sistemit të energjisë diellore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Turma investigationis inventa est institutionem energiae solaris systematis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esplorteamo malkovris la instaladon de la sunenergia sistemo.
👽 Tiếng Klingon
The research team discovered the installation of the solar energy system.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tədqiqat qrupu günəş enerjisi sisteminin quraşdırılmasını kəşf edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O equipo de investigación descubriu a instalación do sistema de enerxía solar.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சூரிய ஆற்றல் அமைப்பின் நிறுவலை ஆராய்ச்சி குழு கண்டுபிடித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà khoa học trình bày nghiên cứu.
Chúng ta cần tiết kiệm điện trong tháng này.
Đèn LED tiết kiệm rất nhiều năng lượng.
Chuyên gia khuyến nghị nên lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một chế độ ăn mới giàu vitamin.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chi tiết của hợp đồng lao động mới.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra một hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Nhóm nghiên cứu phát hiện ra một sự kiện văn hóa miễn phí dành cho cộng đồng.
Nhóm nghiên cứu đã tìm ra đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thiết bị văn phòng hiện đại.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra động cơ điện của phương tiện vận tải.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một email xác nhận có tất cả các vé.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra thiết kế nội thất của ngôi nhà bên bờ biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra cách thức hoạt động của máy chủ đám mây mới.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
Nhóm nghiên cứu phát hiện phòng khách có nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bức tranh sơn dầu của di tích lịch sử.
Nhóm nghiên cứu phát hiện xe buýt du lịch đi theo tuyến đường núi.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
Khách hàng yêu cầu lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Chúng tôi lên lịch lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Chính phủ phê duyệt việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Chuyên gia dinh dưỡng đề nghị lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Luật sư giải thích việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Họ tổ chức lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Cô trình bày việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Anh mua lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Chúng tôi học lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Kỹ sư thiết kế lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Sinh viên nghiên cứu lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Chúng tôi theo dõi quá trình lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Cô chụp ảnh quá trình lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Anh ấy đã sửa chữa việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Bác sĩ kê đơn lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Thầy dạy cách lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Họ lên kế hoạch lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Tôi nhận lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhà báo phỏng vấn lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Kỹ thuật viên kiểm tra lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Chúng tôi ký hợp đồng lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Cô trang trí lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Anh ấy đã dọn dẹp việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Họ đã khôi phục việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Lái xe điều khiển lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhiếp ảnh gia ghi lại quá trình lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Chúng tôi kỷ niệm việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ủy ban đã kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhóm chúng tôi đã thực hiện kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kiến trúc sư thiết kế kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm toán kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô đã tối ưu hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã phát triển các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ tự động hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia đề xuất kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô hiện đại hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã cấu hình các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia y tế đã tham dự kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Giáo sư sau đại học giảng dạy về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cài đặt các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Tôi đã yêu cầu kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư xây dựng giám sát kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ thuật viên máy tính đã khôi phục kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi ký hợp đồng về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô cá nhân hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nó đồng bộ hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cải tiến kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã ghi lại được kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi khen thưởng kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Thị trưởng công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư môi trường trình bày kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho kết quả nghiên cứu về năng lượng địa nhiệt.
Ban giám sát đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.