🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một chế độ ăn mới giàu vitamin." in other languages
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một chế độ ăn mới giàu vitamin.
See how to say the phrase Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một chế độ ăn mới giàu vitamin. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The research team discovered a new diet rich in vitamins.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El equipo de investigación descubrió una nueva dieta rica en vitaminas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Forschungsteam entdeckte eine neue
vitaminreiche Ernährung.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究チームはビタミンが豊富な新しい食事を発見しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'équipe de recherche a découvert un nouveau régime riche en vitamines.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A equipe de pesquisa descobriu uma nova dieta rica em vitaminas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследовательская группа открыла новую диету
богатую витаминами.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il gruppo di ricerca ha scoperto una nuova dieta ricca di vitamine.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het onderzoeksteam ontdekte een nieuw dieet dat rijk is aan vitamines.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zespół badawczy odkrył nową dietę bogatą w witaminy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırma ekibi vitamin açısından zengin yeni bir diyet keşfetti.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究小组发现了一种富含维生素的新饮食。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم تحقیقاتی یک رژیم غذایی جدید غنی از ویتامین ها را کشف کردند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một chế độ ăn mới giàu vitamin.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumný tým objevil novou dietu bohatou na vitamíny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim peneliti menemukan pola makan baru yang kaya vitamin.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구팀은 비타민이 풍부한 새로운 식단을 발견했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
واكتشف فريق البحث نظاما غذائيا جديدا غنيا بالفيتامينات.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutatócsoport új
vitaminokban gazdag étrendet fedezett fel.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskargruppen upptäckte en ny diet rik på vitaminer.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa de cercetare a descoperit o nouă dietă bogată în vitamine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ερευνητική ομάδα ανακάλυψε μια νέα δίαιτα πλούσια σε βιταμίνες.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskerholdet opdagede en ny kost rig på vitaminer.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkimusryhmä löysi uuden vitamiinipitoisen ruokavalion.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צוות המחקר גילה תזונה חדשה ועשירה בויטמינים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumný tím objavil novú diétu bohatú na vitamíny.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมวิจัยค้นพบอาหารใหม่ที่อุดมด้วยวิตามิน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователският екип откри нова диета
богата на витамини.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživački tim otkrio je novu prehranu bogatu vitaminima.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskerteamet oppdaget en ny diett rik på vitaminer.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mokslininkų komanda atrado naują dietą
kurioje gausu vitaminų.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживачки тим је открио нову исхрану богату витаминима.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalna skupina je odkrila novo prehrano
bogato z vitamini.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'equip d'investigació va descobrir una nova dieta rica en vitamines.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Uurimisrühm avastas uue vitamiinirikka dieedi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieku komanda atklāja jaunu diētu
kas bagāta ar vitamīniem.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शोध दल ने विटामिन से भरपूर एक नए आहार की खोज की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষক দল ভিটামিন সমৃদ্ধ একটি নতুন খাদ্য আবিষ্কার করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Natuklasan ng pangkat ng pananaliksik ang isang bagong diyeta na mayaman sa mga bitamina.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan penyelidik menemui diet baru yang kaya dengan vitamin.
🇵🇰 Tiếng Urdu
تحقیقی ٹیم نے وٹامنز سے بھرپور ایک نئی خوراک دریافت کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi hulumtues zbuloi një dietë të re të pasur me vitamina.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Investigationis turma nova victu dives in vitamins reperta est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esplora teamo malkovris novan dieton riĉan je vitaminoj.
👽 Tiếng Klingon
The research team discovered a new diet rich in vitamins.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tədqiqat qrupu vitaminlərlə zəngin yeni pəhriz kəşf edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O equipo de investigación descubriu unha nova dieta rica en vitaminas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வைட்டமின்கள் நிறைந்த புதிய உணவை ஆராய்ச்சி குழு கண்டுபிடித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà khoa học trình bày nghiên cứu.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chi tiết của hợp đồng lao động mới.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra một hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Nhóm nghiên cứu phát hiện ra một sự kiện văn hóa miễn phí dành cho cộng đồng.
Nhóm nghiên cứu đã tìm ra đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thiết bị văn phòng hiện đại.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra động cơ điện của phương tiện vận tải.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một email xác nhận có tất cả các vé.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra thiết kế nội thất của ngôi nhà bên bờ biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra cách thức hoạt động của máy chủ đám mây mới.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
Nhóm nghiên cứu phát hiện phòng khách có nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bức tranh sơn dầu của di tích lịch sử.
Nhóm nghiên cứu phát hiện xe buýt du lịch đi theo tuyến đường núi.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ủy ban đã kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhóm chúng tôi đã thực hiện kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kiến trúc sư thiết kế kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm toán kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô đã tối ưu hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã phát triển các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ tự động hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia đề xuất kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô hiện đại hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã cấu hình các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia y tế đã tham dự kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Giáo sư sau đại học giảng dạy về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cài đặt các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Tôi đã yêu cầu kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư xây dựng giám sát kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ thuật viên máy tính đã khôi phục kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi ký hợp đồng về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô cá nhân hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nó đồng bộ hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cải tiến kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã ghi lại được kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi khen thưởng kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Thị trưởng công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư môi trường trình bày kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho kết quả nghiên cứu về năng lượng địa nhiệt.
Ban giám sát đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.