🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch." in other languages
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
See how to say the phrase Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The research team discovered consumer rights in the transaction.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El equipo de investigación descubrió los derechos de los consumidores en la transacción.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Forschungsteam entdeckte die Rechte der Verbraucher bei der Transaktion.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究チームは、この取引における消費者の権利を発見しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'équipe de recherche a découvert les droits des consommateurs dans la transaction.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A equipe de pesquisa descobriu os direitos dos consumidores na transação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследовательская группа выявила права потребителей в сделке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il gruppo di ricerca ha scoperto i diritti dei consumatori nella transazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het onderzoeksteam ontdekte de rechten van consumenten bij de transactie.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zespół badawczy odkrył prawa konsumentów w transakcji.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırma ekibi
işlemde tüketicilerin haklarını keşfetti.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究小组发现了消费者在交易中的权利。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم تحقیقاتی حقوق مصرف کنندگان در معامله را کشف کردند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumný tým objevil práva spotřebitelů v transakci.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim peneliti menemukan hak-hak konsumen dalam bertransaksi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구팀은 거래에서 소비자의 권리를 발견했다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اكتشف فريق البحث حقوق المستهلكين في الصفقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutatócsoport felfedezte a fogyasztók jogait a tranzakcióban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskargruppen upptäckte konsumenternas rättigheter i transaktionen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa de cercetare a descoperit drepturile consumatorilor în tranzacție.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ερευνητική ομάδα ανακάλυψε τα δικαιώματα των καταναλωτών στη συναλλαγή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskerholdet opdagede forbrugernes rettigheder i transaktionen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkimusryhmä havaitsi kuluttajien oikeudet kaupassa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צוות המחקר גילה את זכויות הצרכנים בעסקה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumný tím objavil pri transakcii práva spotrebiteľov.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมวิจัยค้นพบสิทธิของผู้บริโภคในการทำธุรกรรม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователският екип откри правата на потребителите в сделката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživački tim otkrio je prava potrošača u transakciji.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskningsteamet oppdaget rettighetene til forbrukerne i transaksjonen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tyrimo grupė atrado vartotojų teises sandoryje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживачки тим је открио права потрошача у трансакцији.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalna skupina je odkrila pravice potrošnikov v transakciji.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'equip d'investigació va descobrir els drets dels consumidors en la transacció.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Uurimisrühm avastas tehingus tarbijate õigused.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieku grupa atklāja patērētāju tiesības darījumā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अनुसंधान दल ने लेनदेन में उपभोक्ताओं के अधिकारों की खोज की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষণা দলটি লেনদেনে ভোক্তাদের অধিকার আবিষ্কার করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Natuklasan ng pangkat ng pananaliksik ang mga karapatan ng mga mamimili sa transaksyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan penyelidik menemui hak pengguna dalam transaksi tersebut.
🇵🇰 Tiếng Urdu
تحقیقی ٹیم نے لین دین میں صارفین کے حقوق کا پتہ لگایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi hulumtues zbuloi të drejtat e konsumatorëve në transaksion.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Investigationes ipsum dolor in transactione iura consumerent inventa sunt.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esplora teamo malkovris la rajtojn de konsumantoj en la transakcio.
👽 Tiếng Klingon
The research team discovered consumer rights in the transaction.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Araşdırma qrupu əməliyyatda istehlakçıların hüquqlarını aşkar edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O equipo de investigación descubriu os dereitos dos consumidores na transacción.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பரிவர்த்தனையில் நுகர்வோரின் உரிமைகளை ஆராய்ச்சி குழு கண்டுபிடித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà khoa học trình bày nghiên cứu.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một chế độ ăn mới giàu vitamin.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chi tiết của hợp đồng lao động mới.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra một hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhóm nghiên cứu phát hiện ra một sự kiện văn hóa miễn phí dành cho cộng đồng.
Nhóm nghiên cứu đã tìm ra đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thiết bị văn phòng hiện đại.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra động cơ điện của phương tiện vận tải.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một email xác nhận có tất cả các vé.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra thiết kế nội thất của ngôi nhà bên bờ biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra cách thức hoạt động của máy chủ đám mây mới.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
Nhóm nghiên cứu phát hiện phòng khách có nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bức tranh sơn dầu của di tích lịch sử.
Nhóm nghiên cứu phát hiện xe buýt du lịch đi theo tuyến đường núi.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ủy ban đã kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhóm chúng tôi đã thực hiện kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kiến trúc sư thiết kế kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm toán kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô đã tối ưu hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã phát triển các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ tự động hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia đề xuất kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô hiện đại hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã cấu hình các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia y tế đã tham dự kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Giáo sư sau đại học giảng dạy về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cài đặt các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Tôi đã yêu cầu kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư xây dựng giám sát kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ thuật viên máy tính đã khôi phục kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi ký hợp đồng về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô cá nhân hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nó đồng bộ hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cải tiến kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã ghi lại được kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi khen thưởng kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Thị trưởng công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư môi trường trình bày kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho kết quả nghiên cứu về năng lượng địa nhiệt.
Ban giám sát đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.