🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực." in other languages
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
See how to say the phrase Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The research team discovered the team's victory in the regional championship.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El equipo de investigación descubrió la victoria del equipo en el campeonato regional.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Forschungsteam entdeckte den Sieg des Teams in der regionalen Meisterschaft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究チームは、そのチームが地域選手権で優勝したことを発見した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'équipe de recherche a découvert la victoire de l'équipe au championnat régional.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A equipe de pesquisa descobriu a vitória da equipe no campeonato regional.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследовательская группа обнаружила победу команды в региональном первенстве.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il gruppo di ricerca ha scoperto la vittoria della squadra nel campionato regionale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het onderzoeksteam ontdekte de overwinning van het team in het regionale kampioenschap.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zespół badawczy odkrył zwycięstwo zespołu w mistrzostwach regionalnych.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırma ekibi
takımın bölge şampiyonasındaki zaferini keşfetti.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究小组发现该队在地区锦标赛中获胜。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم تحقیقاتی به پیروزی این تیم در مسابقات قهرمانی منطقه پی بردند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chiến thắng của đội ở giải vô địch khu vực.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumný tým objevil vítězství týmu v krajském přeboru.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim peneliti mengungkap kemenangan tim pada kejuaraan regional.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구팀은 지역 챔피언십에서 팀의 승리를 발견했다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
واكتشف فريق البحث فوز الفريق بالبطولة الجهوية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutatócsoport felfedezte a csapat győzelmét a regionális bajnokságban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskargruppen upptäckte lagets seger i det regionala mästerskapet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa de cercetare a descoperit victoria echipei în campionatul regional.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ερευνητική ομάδα ανακάλυψε τη νίκη της ομάδας στο περιφερειακό πρωτάθλημα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskerholdet opdagede holdets sejr i det regionale mesterskab.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkimusryhmä löysi joukkueen voiton alueen mestaruudesta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צוות המחקר גילה את זכייתה של הקבוצה באליפות האזורית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumný tím objavil víťazstvo tímu v krajskom šampionáte.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมวิจัยค้นพบชัยชนะของทีมในการแข่งขันชิงแชมป์ระดับภูมิภาค
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователският екип откри победата на отбора в регионалното първенство.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživački tim otkrio je pobjedu tima u regionalnom prvenstvu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskerteamet oppdaget lagets seier i regionsmesterskapet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tyrėjų komanda atrado komandos pergalę regiono čempionate.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживачки тим је открио победу тима на регионалном првенству.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalna skupina je odkrila zmago ekipe v regionalnem prvenstvu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'equip d'investigació va descobrir la victòria de l'equip al campionat autonòmic.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Uurimisrühm avastas meeskonna võidu piirkonna meistrivõistlustel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieku komanda atklāja komandas uzvaru reģionālajā čempionātā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अनुसंधान दल ने क्षेत्रीय चैंपियनशिप में टीम की जीत का पता लगाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষক দলটি আঞ্চলিক চ্যাম্পিয়নশিপে দলের জয় আবিষ্কার করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Natuklasan ng pangkat ng pananaliksik ang tagumpay ng koponan sa kampeonato sa rehiyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan penyelidik menemui kemenangan pasukan dalam kejohanan serantau.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ریسرچ ٹیم نے علاقائی چیمپئن شپ میں ٹیم کی فتح کا پتہ لگایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi hulumtues zbuloi fitoren e ekipit në kampionatin rajonal.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Investigationis dolor victoriam in nationalibus pilae bigae invenit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esplorteamo malkovris la venkon de la teamo en la regiona ĉampioneco.
👽 Tiếng Klingon
The research team discovered the team's victory in the regional championship.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tədqiqat qrupu komandanın region çempionatında qələbəsini aşkar edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O equipo de investigación descubriu a vitoria do equipo no campionato autonómico.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பிராந்திய சாம்பியன்ஷிப்பில் அணியின் வெற்றியை ஆராய்ச்சி குழு கண்டுபிடித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà khoa học trình bày nghiên cứu.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một chế độ ăn mới giàu vitamin.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chi tiết của hợp đồng lao động mới.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra một hội nghị trực tuyến về tính bền vững.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra dự luật mới về bảo vệ môi trường.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thói quen tập thể dục cho sức khỏe cột sống.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra quyền lợi của người tiêu dùng trong giao dịch.
Nhóm nghiên cứu phát hiện ra một sự kiện văn hóa miễn phí dành cho cộng đồng.
Nhóm nghiên cứu đã tìm ra đề xuất đổi mới công nghệ cho công ty.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra thiết bị văn phòng hiện đại.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra các kỹ thuật lập trình và trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cảnh quan tuyệt đẹp trong chuyến thám hiểm.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra động cơ điện của phương tiện vận tải.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra phương pháp điều trị cúm hiện đại và hiệu quả.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra những khái niệm cơ bản của văn học cổ điển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một email xác nhận có tất cả các vé.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra thiết kế nội thất của ngôi nhà bên bờ biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra chuyên gia an ninh mạng ngày hôm qua.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra cách thức hoạt động của máy chủ đám mây mới.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
Nhóm nghiên cứu phát hiện phòng khách có nội thất bằng gỗ nguyên khối.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bộ lọc không khí của hệ thống thông gió.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra bức tranh sơn dầu của di tích lịch sử.
Nhóm nghiên cứu phát hiện xe buýt du lịch đi theo tuyến đường núi.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những khoảnh khắc khó quên trong lễ hội âm nhạc.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ủy ban đã kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhóm chúng tôi đã thực hiện kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà khoa học đã xác nhận kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kiến trúc sư thiết kế kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm toán kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô đã tối ưu hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã phát triển các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ tự động hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia đề xuất kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Hội đồng đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi kiểm tra kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô hiện đại hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Ông đã cấu hình các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chuyên gia y tế đã tham dự kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Giáo sư sau đại học giảng dạy về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cài đặt các kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Tôi đã yêu cầu kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư xây dựng giám sát kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Kỹ thuật viên máy tính đã khôi phục kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi ký hợp đồng về kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Cô cá nhân hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nó đồng bộ hóa kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Họ đã cải tiến kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Phi công thử nghiệm đã tiến hành kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã ghi lại được kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Chúng tôi khen thưởng kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Thị trưởng công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Kỹ sư môi trường trình bày kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho kết quả nghiên cứu về năng lượng địa nhiệt.
Ban giám sát đã phê duyệt kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.