🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng ta cần tiết kiệm điện trong tháng này." in other languages

Chúng ta cần tiết kiệm điện trong tháng này.

See how to say the phrase Chúng ta cần tiết kiệm điện trong tháng này. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We need to save electrical energy this month.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Necesitamos ahorrar electricidad este mes.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir müssen diesen Monat Strom sparen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
今月は節電する必要があります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous devons économiser de l'électricité ce mois-ci.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós precisamos economizar energia elétrica este mês.
🇷🇺 Tiếng Nga
Нам нужно экономить электроэнергию в этом месяце.
🇮🇹 Tiếng Italy
Dobbiamo risparmiare elettricità questo mese.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We moeten deze maand elektriciteit besparen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W tym miesiącu musimy oszczędzać energię elektryczną.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu ay elektrik tasarrufu yapmamız gerekiyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
这个月我们需要节约用电。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
در این ماه باید در مصرف برق صرفه جویی کنیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng ta cần tiết kiệm điện trong tháng này.
🇨🇿 Tiếng Séc
Tento měsíc musíme šetřit elektřinou.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kita perlu menghemat listrik bulan ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
이번 달에는 전기를 절약해야 해요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نحن بحاجة إلى توفير الكهرباء هذا الشهر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ebben a hónapban spórolnunk kell az árammal.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi måste spara el den här månaden.
🇷🇴 Tiếng Romania
Trebuie să economisim energie electrică luna aceasta.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πρέπει να εξοικονομήσουμε ρεύμα αυτόν τον μήνα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi skal spare på strømmen i denne måned.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Meidän täytyy säästää sähköä tässä kuussa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנחנו צריכים לחסוך בחשמל החודש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Tento mesiac musíme šetriť elektrinou.
🇹🇭 Tiếng Thái
เดือนนี้เราต้องประหยัดไฟ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Този месец трябва да пестим електричество.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ovaj mjesec moramo štedjeti struju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi må spare strøm denne måneden.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šį mėnesį turime taupyti elektros energiją.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Морамо да уштедимо струју овог месеца.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ta mesec moramo varčevati z elektriko.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem d'estalviar electricitat aquest mes.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Sel kuul peame elektrit säästma.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Šomēnes mums jātaupa elektrība.
🇮🇳 Tiếng Hindi
इस महीने हमें बिजली बचाने की जरूरत है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই মাসে আমাদের বিদ্যুৎ সাশ্রয় করতে হবে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kailangan nating makatipid ng kuryente ngayong buwan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kita perlu menjimatkan tenaga elektrik pada bulan ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہمیں اس مہینے بجلی بچانے کی ضرورت ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Duhet të kursejmë energjinë elektrike këtë muaj.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hoc mense electricitatem servare necesse est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni devas ŝpari elektron ĉi-monate.
👽 Tiếng Klingon
We need to save electrical energy this month.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu ay elektrik enerjisinə qənaət etməliyik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Temos que aforrar electricidade este mes.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த மாதம் மின்சாரத்தை சேமிக்க வேண்டும்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng ta cần tiết kiệm điện trong tháng này." yet.