🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư." in other languages
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
See how to say the phrase Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The photographer recorded the plumbing blueprint for the residential building.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El fotógrafo registró el plano hidráulico del edificio residencial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Fotograf zeichnete den hydraulischen Plan des Wohngebäudes auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
写真家は住宅の建物の水理計画を記録した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le photographe a enregistré le plan hydraulique du bâtiment résidentiel.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A fotógrafa registrou a planta hidráulica do edifício residencial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Фотограф зафиксировал гидравлический план жилого дома.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il fotografo ha ripreso il piano idraulico dell'edificio residenziale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De fotograaf legde het hydraulische plan van het woongebouw vast.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Fotograf utrwalił plan hydrauliczny budynku mieszkalnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Fotoğrafçı konut binasının hidrolik planını kaydetti.
🇨🇳 Tiếng Trung
摄影师记录了住宅楼的水力平面图。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
عکاس پلان هیدرولیک ساختمان مسکونی را ثبت کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
🇨🇿 Tiếng Séc
Fotograf zaznamenal hydraulický plán obytné budovy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Fotografer merekam denah hidrolik bangunan tempat tinggal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
사진가는 주거용 건물의 수력학적 계획을 기록했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سجل المصور المخطط الهيدروليكي للمبنى السكني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A fotós rögzítette a lakóépület hidraulikai tervét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fotografen spelade in den hydrauliska planen för bostadshuset.
🇷🇴 Tiếng Romania
Fotograful a înregistrat planul hidraulic al clădirii de locuit.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο φωτογράφος κατέγραψε το υδραυλικό σχέδιο του κτιρίου κατοικιών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Fotografen optog den hydrauliske plan for beboelsesbygningen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valokuvaaja tallensi asuinrakennuksen hydraulisuunnitelman.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצלם תיעד את התוכנית ההידראולית של בניין המגורים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Fotograf zaznamenal hydraulický plán obytného domu.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างภาพบันทึกแผนผังระบบไฮดรอลิกของอาคารที่พักอาศัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Фотографът е заснел хидротехническия план на жилищната сграда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Fotograf je zabilježio hidrotehnički nacrt stambene zgrade.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Fotografen tok opp den hydrauliske planen til bolighuset.
🇱🇹 Tiếng Litva
Fotografas užfiksavo gyvenamojo namo hidraulinį planą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Фотограф је снимио хидраулични план стамбене зграде.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Fotograf je posnel hidravlični načrt stanovanjskega objekta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El fotògraf va gravar el plànol hidràulic de l'edifici d'habitatges.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Fotograaf jäädvustas elumaja hüdroplaani.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Fotogrāfs fiksējis dzīvojamās ēkas hidraulisko plānu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
फोटोग्राफर ने आवासीय भवन का हाइड्रोलिक प्लान रिकॉर्ड किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ফটোগ্রাফার আবাসিক ভবনের হাইড্রোলিক প্ল্যান রেকর্ড করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naitala ng photographer ang hydraulic plan ng residential building.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jurugambar merakam pelan hidraulik bangunan kediaman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
فوٹوگرافر نے رہائشی عمارت کا ہائیڈرولک پلان ریکارڈ کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fotografi ka regjistruar planin hidraulik të godinës së banimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pretium exposita consilium hydraulicum aedificii residentialis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fotisto registris la hidraŭlikan planon de la loĝkonstruaĵo.
👽 Tiếng Klingon
The photographer recorded the plumbing blueprint for the residential building.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Fotoqraf yaşayış binasının hidravlik planını lentə alıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
O fotógrafo gravou o plano hidráulico do edificio residencial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புகைப்படக்காரர் குடியிருப்பு கட்டிடத்தின் ஹைட்ராலிக் திட்டத்தை பதிவு செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Kiến trúc sư đã vẽ sơ đồ cho ngôi nhà mới.
Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây.
Chuyên gia đề xuất phương án thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Khách hàng yêu cầu sơ đồ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chúng tôi lên kế hoạch lắp đặt nhà máy thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chuyên gia dinh dưỡng đề xuất lắp đặt hệ thống thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Luật sư giải thích sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Họ tổ chức nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Cô trình bày sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Kỹ sư đã thiết kế sơ đồ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Sinh viên nghiên cứu sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Cô chụp ảnh nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Anh ấy đã sửa chữa hệ thống ống nước của tòa nhà dân cư.
Bác sĩ đã quy định phương án thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Giáo viên dạy sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Họ đã trồng cây thủy lực của tòa nhà dân cư.
Tôi đã nhận được bản vẽ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Nhà báo phỏng vấn nhà máy thủy lực của khu dân cư.
Kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi ký hợp đồng xây dựng nhà máy thủy lực cho khu dân cư.
Cô trang trí sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Anh ấy đã dọn dẹp hệ thống ống nước của tòa nhà dân cư.
Họ đã khôi phục lại nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Người lái xe lái máy thủy lực của khu dân cư.
Chúng tôi kỷ niệm nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.