🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư." in other languages

Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.

See how to say the phrase Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We watched the plumbing blueprint for the residential building.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Observamos el plano hidráulico del edificio residencial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben uns den Wasserbauplan des Wohngebäudes angeschaut.
🇯🇵 Tiếng Nhật
住宅の水理計画を見てきました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons observé le plan hydraulique du bâtiment résidentiel.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós assistimos a a planta hidráulica do edifício residencial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы посмотрели гидравлический план жилого дома.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo visionato il progetto idraulico dell'edificio residenziale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hebben het hydraulische plan van het woongebouw bekeken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Obejrzeliśmy plan hydrauliczny budynku mieszkalnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Konut binasının hidrolik planını izledik.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们观看了住宅楼的水利平面图。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پلان هیدرولیک ساختمان مسکونی را تماشا کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sledovali jsme hydraulický plán obytné budovy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menyaksikan rencana hidrolik bangunan tempat tinggal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 주거용 건물의 수력학적 계획을 살펴보았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شاهدنا المخطط الهيدروليكي للمبنى السكني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megnéztük a lakóépület hidraulikai tervét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi tittade på den hydrauliska planen för bostadshuset.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am urmărit planul hidraulic al clădirii de locuințe.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Παρακολουθήσαμε το υδραυλικό σχέδιο του κτιρίου κατοικιών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi så den hydrauliske plan af boligbygningen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Katsoimme asuinrakennuksen hydraulisuunnitelman.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צפינו בתוכנית ההידראולית של בניין המגורים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Sledovali sme hydraulický plán obytného domu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเฝ้าดูแผนผังระบบไฮดรอลิกของอาคารที่พักอาศัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Гледахме хидротехническия план на жилищната сграда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Pogledali smo hidrotehnički plan stambene zgrade.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi så på den hydrauliske planen til bolighuset.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žiūrėjome gyvenamojo namo hidraulinį planą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Гледали смо хидраулични план стамбене зграде.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ogledali smo si hidravlični načrt stanovanjskega objekta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem vist el plànol hidràulic de l'edifici d'habitatges.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vaatasime elamu hüdroplaani.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Skatījāmies dzīvojamās ēkas hidrotehnisko plānu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने आवासीय भवन की हाइड्रोलिक योजना देखी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা আবাসিক ভবনের হাইড্রোলিক পরিকল্পনা দেখেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Napanood namin ang hydraulic plan ng residential building.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami melihat pelan hidraulik bangunan kediaman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے رہائشی عمارت کے ہائیڈرولک پلان کو دیکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kemi parë planin hidraulik të godinës së banimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Consilium hydraulicum aedificii residentiale vidimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni rigardis la hidraŭlikan planon de la loĝkonstruaĵo.
👽 Tiếng Klingon
We watched the plumbing blueprint for the residential building.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yaşayış binasının hidravlik planına baxdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Observamos o plano hidráulico do edificio residencial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
குடியிருப்பு கட்டிடத்தின் ஹைட்ராலிக் திட்டத்தை நாங்கள் பார்த்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư." yet.