🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư." in other languages
Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư.
See how to say the phrase Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The government approved the plumbing blueprint for the residential building.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El gobierno aprobó el plan hidráulico del edificio residencial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Regierung genehmigte den Wasserbauplan für das Wohngebäude.
🇯🇵 Tiếng Nhật
政府は住宅用建物の水力計画を承認した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le gouvernement a approuvé le plan hydraulique du bâtiment résidentiel.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O governo aprovou a planta hidráulica do edifício residencial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Правительство утвердило гидроплан жилого дома.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il governo ha approvato il progetto idraulico dell'edificio residenziale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De regering keurde het waterbouwplan voor het woongebouw goed.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rząd zatwierdził plan hydrauliczny dla budynku mieszkalnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hükümet konut binasının hidrolik planını onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
政府批准了住宅楼的水利规划。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دولت طرح هیدرولیک ساختمان مسکونی را تصویب کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vláda schválila hydroplán obytného domu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pemerintah menyetujui rencana hidrolik untuk bangunan tempat tinggal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정부는 주거용 건물의 수력학적 계획을 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافقت الحكومة على المخطط الهيدروليكي للمبنى السكني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kormány elfogadta a lakóépület hidraulikai tervét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Regeringen godkände hydraulikplanen för bostadshuset.
🇷🇴 Tiếng Romania
Guvernul a aprobat planul hidraulic al clădirii de locuințe.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η κυβέρνηση ενέκρινε το υδραυλικό σχέδιο για το κτίριο κατοικιών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Regeringen godkendte den hydrauliske plan for boligbyggeriet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hallitus hyväksyi asuinrakennuksen hydraulisuunnitelman.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הממשלה אישרה את התוכנית ההידראולית לבניין המגורים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vláda schválila hydroplán bytového domu.
🇹🇭 Tiếng Thái
รัฐบาลอนุมัติแผนระบบไฮดรอลิกสำหรับอาคารที่พักอาศัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Правителството одобри хидротехническия план на жилищната сграда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vlada je dala suglasnost na hidrotehnički plan stambene zgrade.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Regjeringen godkjente hydraulikkplanen for bolighuset.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vyriausybė patvirtino gyvenamojo namo hidraulinį planą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Влада је дала сагласност на хидраулични план стамбене зграде.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vlada je potrdila hidravlični načrt za stanovanjski objekt.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El govern va aprovar el pla hidràulic de l'edifici d'habitatges.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valitsus kinnitas elamu hüdroplaani.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Valdība apstiprināja dzīvojamās ēkas hidrotehnisko plānu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सरकार ने आवासीय भवन के लिए हाइड्रोलिक प्लान को मंजूरी दे दी है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
সরকার আবাসিক ভবনের জন্য হাইড্রোলিক পরিকল্পনা অনুমোদন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng gobyerno ang hydraulic plan para sa residential building.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kerajaan meluluskan pelan hidraulik untuk bangunan kediaman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
حکومت نے رہائشی عمارت کے ہائیڈرولک پلان کی منظوری دے دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Qeveria miratoi planin hidraulik për godinën e banimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Regimen consilium residentiale aedificationis hydraulicae approbavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La registaro aprobis la hidraŭlikan planon por la loĝkonstruaĵo.
👽 Tiếng Klingon
The government approved the plumbing blueprint for the residential building.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hökumət yaşayış binasının hidravlik planını təsdiqlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O goberno aprobou o plan hidráulico para o edificio residencial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
குடியிருப்பு கட்டிடத்திற்கான ஹைட்ராலிக் திட்டத்திற்கு அரசாங்கம் ஒப்புதல் அளித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Kiến trúc sư đã vẽ sơ đồ cho ngôi nhà mới.
Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây.
Chuyên gia đề xuất phương án thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Khách hàng yêu cầu sơ đồ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chúng tôi lên kế hoạch lắp đặt nhà máy thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chuyên gia dinh dưỡng đề xuất lắp đặt hệ thống thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Luật sư giải thích sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Họ tổ chức nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Cô trình bày sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Kỹ sư đã thiết kế sơ đồ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Sinh viên nghiên cứu sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Cô chụp ảnh nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Anh ấy đã sửa chữa hệ thống ống nước của tòa nhà dân cư.
Bác sĩ đã quy định phương án thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Giáo viên dạy sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Họ đã trồng cây thủy lực của tòa nhà dân cư.
Tôi đã nhận được bản vẽ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Nhà báo phỏng vấn nhà máy thủy lực của khu dân cư.
Kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi ký hợp đồng xây dựng nhà máy thủy lực cho khu dân cư.
Cô trang trí sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Anh ấy đã dọn dẹp hệ thống ống nước của tòa nhà dân cư.
Họ đã khôi phục lại nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Người lái xe lái máy thủy lực của khu dân cư.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi kỷ niệm nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.