🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư." in other languages
Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
See how to say the phrase Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He bought the plumbing blueprint for the residential building.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compró la planta hidráulica del edificio residencial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er kaufte die Wasseranlage des Wohnhauses.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼は住宅用建物の水力発電所を購入した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a acheté la centrale hydraulique du bâtiment résidentiel.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele comprou a planta hidráulica do edifício residencial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он приобрел гидростанцию жилого дома.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha acquistato l'impianto idraulico dell'edificio residenziale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij kocht de hydraulische installatie van het woongebouw.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kupił instalację hydrauliczną budynku mieszkalnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Konut binasının hidrolik tesisini satın aldı.
🇨🇳 Tiếng Trung
他购买了住宅楼的液压设备。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او کارخانه هیدرولیک ساختمان مسکونی را خریداری کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koupil vodní elektrárnu obytného domu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia membeli pabrik hidrolik bangunan tempat tinggal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 주거용 건물의 유압 플랜트를 구입했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بشراء المحطة الهيدروليكية للمبنى السكني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megvásárolta a lakóépület hidraulikus üzemét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han köpte bostadshusets hydraulanläggning.
🇷🇴 Tiếng Romania
A achiziționat centrala hidraulică a clădirii rezidențiale.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγόρασε το υδραυλικό εργοστάσιο του κτιρίου κατοικιών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han købte boligbygningens hydraulikanlæg.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän osti asuinrakennuksen hydraulilaitoksen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא רכש את המפעל ההידראולי של בניין המגורים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpil hydraulické zariadenie obytného domu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาซื้อโรงงานไฮดรอลิกของอาคารที่พักอาศัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той закупи хидравличната централа на жилищната сграда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupio je hidroelektranu stambene zgrade.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han kjøpte bolighusets hydrauliske anlegg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis įsigijo gyvenamojo namo hidraulinę gamyklą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купио је хидраулично постројење стамбене зграде.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nakupil je hidravlično napravo stanovanjskega objekta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va comprar la planta hidràulica de l'edifici residencial.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta ostis elamu hüdrotehase.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš iegādājās dzīvojamās ēkas hidraulisko iekārtu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने आवासीय भवन का हाइड्रोलिक प्लांट खरीदा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি আবাসিক ভবনের হাইড্রোলিক প্ল্যান্ট কিনেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Binili niya ang hydraulic plant ng residential building.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membeli loji hidraulik bangunan kediaman itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے رہائشی عمارت کا ہائیڈرولک پلانٹ خریدا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai bleu impiantin hidraulik të ndërtesës së banimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Residentiales plantam hydraulicam emit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li aĉetis la hidraŭlikan planton de la loĝkonstruaĵo.
👽 Tiếng Klingon
He bought the plumbing blueprint for the residential building.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
yaşayış binasının hidrotexniki qurğusunu alıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
Adquiriu a planta hidráulica do edificio residencial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவர் குடியிருப்பு கட்டிடத்தின் ஹைட்ராலிக் ஆலையை வாங்கினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư." yet.