🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư." in other languages
Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
See how to say the phrase Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We learned the plumbing blueprint for the residential building.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Aprendimos el plano hidráulico del edificio residencial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben den hydraulischen Plan des Wohngebäudes gelernt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
住宅の水理計画を学びました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons appris le plan hydraulique du bâtiment résidentiel.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós aprendemos a planta hidráulica do edifício residencial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Изучили гидравлический план жилого дома.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo appreso la pianta idraulica dell'edificio residenziale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We leerden het hydraulische plan van het woongebouw.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Poznaliśmy plan hydrauliczny budynku mieszkalnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Konut binasının hidrolik planını öğrendik.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们了解了住宅楼的水利规划。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پلان هیدرولیک ساختمان مسکونی را یاد گرفتیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
🇨🇿 Tiếng Séc
Naučili jsme se hydraulický plán obytné budovy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mempelajari rencana hidrolik bangunan tempat tinggal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 주거용 건물의 수력학적 계획을 배웠습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد تعلمنا المخطط الهيدروليكي للمبنى السكني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megtanultuk a lakóépület hidraulikai tervét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi lärde oss den hydrauliska planen för bostadshuset.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am aflat planul hidraulic al clădirii de locuințe.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μάθαμε το υδραυλικό σχέδιο του κτιρίου κατοικιών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi lærte boligbyggeriets hydrauliske plan.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Opimme asuinrakennuksen hydraulisuunnitelman.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
למדנו את התוכנית ההידראולית של בניין המגורים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Naučili sme sa hydraulický plán obytnej budovy.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้เรียนรู้แผนผังระบบไฮดรอลิกของอาคารที่พักอาศัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Научихме хидротехническия план на жилищната сграда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Saznali smo hidrotehnički plan stambene zgrade.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi lærte den hydrauliske planen til bolighuset.
🇱🇹 Tiếng Litva
Sužinojome gyvenamojo namo hidraulinį planą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Научили смо хидраулични план стамбене зграде.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Spoznali smo hidravlični načrt stanovanjskega objekta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem après el plànol hidràulic de l'edifici d'habitatges.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õppisime selgeks elamu hüdroplaani.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Uzzinājām dzīvojamās ēkas hidrotehnisko plānu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने आवासीय भवन की हाइड्रोलिक योजना सीखी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা আবাসিক ভবনের হাইড্রোলিক পরিকল্পনা শিখেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Natutunan namin ang hydraulic plan ng residential building.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mempelajari pelan hidraulik bangunan kediaman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے رہائشی عمارت کا ہائیڈرولک پلان سیکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mësuam planin hidraulik të godinës së banimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nos consilium hydraulicum aedificii residentialibus didicimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni lernis la hidraŭlikan planon de la loĝkonstruaĵo.
👽 Tiếng Klingon
We learned the plumbing blueprint for the residential building.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yaşayış binasının hidravlik planını öyrəndik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Aprendemos o plano hidráulico do edificio residencial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
குடியிருப்பு கட்டிடத்தின் ஹைட்ராலிக் திட்டத்தை நாங்கள் கற்றுக்கொண்டோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư." yet.