🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây." in other languages
Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây.
See how to say the phrase Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We bought a clay pot for the plant.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compramos una maceta de barro para la planta.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben einen Tontopf für die Pflanze gekauft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは植物用に土鍋を買いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons acheté un pot en argile pour la plante.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós compramos um vaso de barro para a planta.
🇷🇺 Tiếng Nga
Купили для растения глиняный горшок.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo comprato un vaso di terracotta per la pianta.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We kochten een aarden pot voor de plant.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Do rośliny kupiliśmy glinianą doniczkę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bitki için toprak saksı aldık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们为植物买了一个陶罐。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یک گلدان سفالی برای گیاه خریدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koupili jsme hliněný květináč pro rostlinu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami membeli pot tanah liat untuk tanaman itu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 식물을 위한 점토 냄비를 샀습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشترينا وعاء من الطين للنبات.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vettünk egy agyagedényt a növénynek.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi köpte en lerkruka till plantan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am cumpărat un vas de lut pentru plantă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγοράσαμε ένα πήλινο δοχείο για το φυτό.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi købte en lerkrukke til planten.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ostimme kasville saviruukun.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קנינו עציץ חרס לצמח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpili sme hlinený hrniec pre rastlinu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราซื้อหม้อดินสำหรับปลูกต้นไม้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Купихме глинен съд за растението.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupili smo glinenu posudu za biljku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi kjøpte en leirpotte til planten.
🇱🇹 Tiếng Litva
Augalui nusipirkome molinį puodą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купили смо глинену посуду за биљку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kupili smo glineno posodo za rastlino.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem comprat un test de fang per a la planta.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ostsime taimele savipoti.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Nopirkām stādam māla podu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने पौधे के लिए एक मिट्टी का बर्तन खरीदा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা গাছের জন্য একটি মাটির পাত্র কিনেছিলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumili kami ng clay pot para sa halaman.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami membeli pasu tanah liat untuk tumbuhan itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے پودے کے لیے مٹی کا ایک برتن خریدا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Blemë një enë balte për bimën.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ollam fictilem emimus ad frutex.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aĉetis argilan poton por la planto.
👽 Tiếng Klingon
We bought a clay pot for the plant.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Zavod üçün gil qab aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Compramos unha maceta de barro para a planta.
🇮🇳 Tiếng Tamil
செடிக்கு மண் பானை வாங்கினோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây." yet.