🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Sinh viên nghiên cứu sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư." in other languages
Sinh viên nghiên cứu sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
See how to say the phrase Sinh viên nghiên cứu sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The student researched the plumbing blueprint for the residential building.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El estudiante investigó el plano hidráulico del edificio residencial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Student recherchierte den Wasserbauplan des Wohngebäudes.
🇯🇵 Tiếng Nhật
学生は住宅の建物の水理計画を研究しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'étudiant a effectué des recherches sur le plan hydraulique du bâtiment résidentiel.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A estudante pesquisou a planta hidráulica do edifício residencial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Студент исследовал гидравлический план жилого дома.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo studente ha effettuato una ricerca sulla planimetria idraulica dell'edificio residenziale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De studente onderzocht het hydraulische plan van het woongebouw.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Student zapoznał się z planem hydraulicznym budynku mieszkalnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Öğrenci konut binasının hidrolik planını araştırdı.
🇨🇳 Tiếng Trung
学生研究了住宅楼的水力规划。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دانش آموز در مورد پلان هیدرولیک ساختمان مسکونی تحقیق کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Sinh viên nghiên cứu sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
🇨🇿 Tiếng Séc
Student zkoumal hydraulický plán obytného domu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Siswa meneliti denah hidrolik bangunan tempat tinggal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
학생은 주거용 건물의 수력학적 계획을 조사했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الطالب بالبحث في المخطط الهيدروليكي للمبنى السكني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tanuló a lakóépület hidraulikai tervét kutatta.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Eleven undersökte den hydrauliska planen för bostadshuset.
🇷🇴 Tiếng Romania
Elevul a cercetat planul hidraulic al clădirii de locuit.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μαθητής ερεύνησε το υδραυλικό σχέδιο του κτιρίου κατοικιών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Eleven undersøgte boligbyggeriets hydrauliske plan.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Opiskelija tutki asuinrakennuksen hydraulisuunnitelmaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התלמיד חקר את התוכנית ההידראולית של בניין המגורים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Študent skúmal hydraulický plán obytného domu.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักเรียนค้นคว้าแผนผังระบบไฮดรอลิกของอาคารที่พักอาศัย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Студентът изследва хидротехническия план на жилищната сграда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Student je istraživao hidrotehnički plan stambene zgrade.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Studenten forsket på hydraulikkplanen til bolighuset.
🇱🇹 Tiếng Litva
Studentė tyrinėjo gyvenamojo namo hidrotechninį planą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ученик је истраживао хидраулички план стамбене зграде.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Študent je raziskoval hidravlični načrt stanovanjskega objekta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'estudiant va investigar el plànol hidràulic de l'edifici d'habitatges.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õpilane uuris elamu hüdroplaani.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Students pētīja dzīvojamās ēkas hidrotehnisko plānu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
छात्र ने आवासीय भवन की हाइड्रोलिक योजना पर शोध किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ছাত্রটি আবাসিক ভবনের হাইড্রোলিক পরিকল্পনা নিয়ে গবেষণা করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sinaliksik ng estudyante ang hydraulic plan ng residential building.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pelajar meneliti pelan hidraulik bangunan kediaman.
🇵🇰 Tiếng Urdu
طالب علم نے رہائشی عمارت کے ہائیڈرولک پلان پر تحقیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studenti hulumtoi planin hidraulik të godinës së banimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Discipulus consilium hydraulicum aedificii residentialis investigavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La studento esploris la hidraŭlikan planon de la loĝkonstruaĵo.
👽 Tiếng Klingon
The student researched the plumbing blueprint for the residential building.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tələbə yaşayış binasının hidravlik planını tədqiq etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O alumno investigou o plano hidráulico do edificio residencial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மாணவர் குடியிருப்பு கட்டிடத்தின் ஹைட்ராலிக் திட்டத்தை ஆய்வு செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Kiến trúc sư đã vẽ sơ đồ cho ngôi nhà mới.
Chúng tôi đã mua một chậu đất sét để trồng cây.
Chuyên gia đề xuất phương án thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Khách hàng yêu cầu sơ đồ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chúng tôi lên kế hoạch lắp đặt nhà máy thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chuyên gia dinh dưỡng đề xuất lắp đặt hệ thống thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Luật sư giải thích sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Họ tổ chức nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Cô trình bày sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Ông đã mua nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi đã học được sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Kỹ sư đã thiết kế sơ đồ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Chúng tôi đã xem sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Cô chụp ảnh nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Anh ấy đã sửa chữa hệ thống ống nước của tòa nhà dân cư.
Bác sĩ đã quy định phương án thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Giáo viên dạy sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Họ đã trồng cây thủy lực của tòa nhà dân cư.
Tôi đã nhận được bản vẽ thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch thủy lực cho tòa nhà dân cư.
Nhà báo phỏng vấn nhà máy thủy lực của khu dân cư.
Kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi ký hợp đồng xây dựng nhà máy thủy lực cho khu dân cư.
Cô trang trí sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Anh ấy đã dọn dẹp hệ thống ống nước của tòa nhà dân cư.
Họ đã khôi phục lại nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.
Người lái xe lái máy thủy lực của khu dân cư.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại sơ đồ thủy lực của tòa nhà dân cư.
Chúng tôi kỷ niệm nhà máy thủy lực của tòa nhà dân cư.