🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "một tâm hồn lành mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh" in other languages

một tâm hồn lành mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh

See how to say the phrase một tâm hồn lành mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
a healthy soul in a healthy body
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
alma sana en cuerpo sano
🇩🇪 Tiếng Đức
eine gesunde Seele in einem gesunden Körper
🇯🇵 Tiếng Nhật
健全な体に健全な魂 (kenzen na karada ni kenzen na tamashii)
🇫🇷 Tiếng Pháp
une âme saine dans un corps sain
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
alma sã em corpo são
🇷🇺 Tiếng Nga
в здоровом теле здоровый дух (v zdorovom tele zdorovyy dukh)
🇮🇹 Tiếng Italy
anima sana in corpo sano
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
een gezonde ziel in een gezond lichaam
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
zdrowa dusza w zdrowym ciele
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
sağlam vücutta sağlam ruh
🇨🇳 Tiếng Trung
健康的身体里有健康的灵魂 (jiànkāng de shēntǐ lǐ yǒu jiànkāng de línghún)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
روح سالم در بدن سالم (rooh-e salem dar badan-e salem)
🇻🇳 Tiếng Việt
một tâm hồn lành mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh
🇨🇿 Tiếng Séc
zdravá duše v zdravém těle
🇮🇩 Tiếng Indonesia
jiwa yang sehat dalam tubuh yang sehat
🇰🇷 Tiếng Hàn
건강한 몸에 건강한 영혼 (geonganghan mome geonganghan yeonghon)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
روح سليمة في جسم سليم (ruh salimah fi jism salim)
🇭🇺 Tiếng Hungary
ép testben ép lélek
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
en sund själ i en sund kropp
🇷🇴 Tiếng Romania
suflet sănătos în corp sănătos
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
υγιής ψυχή σε υγιές σώμα (ygiis psychi se ygies soma)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
en sund sjæl i et sundt legeme
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
terve sielu terveessä ruumiissa
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נפש בריאה בגוף בריא (nefesh bri'ah beguf bari)
🇸🇰 Tiếng Slovak
zdravá duša v zdravom tele
🇹🇭 Tiếng Thái
จิตใจที่แข็งแกร่ง in ร่างกายที่แข็งแรง (chitchai thi khaengkraeng nai rangkai thi khaengraeng)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
здрав дух в здраво тяло (zdrav duh v zdravo tyalo)
🇭🇷 Tiếng Croatia
zdrav duh u zdravom tijelu
🇳🇴 Tiếng Na Uy
en sunn sjel i et sunt legeme
🇱🇹 Tiếng Litva
sveika siela sveikame kūne
🇷🇸 Tiếng Serbia
здрав дух у здравом телу (zdrav duh u zdravom telu)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
zdrav duh v zdravem telesu
🇪🇸 Tiếng Catalan
ànima sana en un cos sa
🇪🇪 Tiếng Estonia
terve vaim terves kehas
🇱🇻 Tiếng Latvia
vesels gars veselā miesā
🇮🇳 Tiếng Hindi
स्वस्थ शरीर में स्वस्थ आत्मा (swasth sharir mein swasth aatma)
🇧🇩 Tiếng Bangla
সুস্থ দেহে সুস্থ মন (sustho dehe sustho mon)
🇵🇭 Tiếng Philippines
isang malusog na kaluluwa sa isang malusog na katawan (isang malusog na kaluluwa sa isang malusog na katawan)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
jiwa yang sihat dalam tubuh yang sihat
🇵🇰 Tiếng Urdu
tinderust jism mein tanduroost rooh (tanduroost jism mein tanduroost rooh)
🇦🇱 Tiếng Albania
shpirt i shëndoshë në trup të shëndoshë
🇻🇦 Tiếng La-tinh
anima sana in corpore sano
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
sana animo en sana korpo
👽 Tiếng Klingon
porgh qoqDaq qa' qoq
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
sağlam bədəndə sağlam ruh
🇪🇸 Tiếng Galician
alma sa en corpo san
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆரோக்கியமான உடலில் ஆரோக்கியமான ஆன்மா (āṟōkkiyamāṉa uṭalil āṟōkkiyamāṉa āṉmā)