🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua." in other languages

Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.

See how to say the phrase Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The financial analyst reviewed the financial reports for the last quarter.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El analista financiero revisó los informes contables del último trimestre.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Finanzanalyst überprüfte die Buchhaltungsberichte für das letzte Quartal.
🇯🇵 Tiếng Nhật
財務アナリストは前四半期の会計報告書を確認しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'analyste financier a examiné les rapports comptables du dernier trimestre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A analista financeiro revisou os relatórios contábeis do último trimestre.
🇷🇺 Tiếng Nga
Финансовый аналитик рассмотрел бухгалтерскую отчетность за последний квартал.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'analista finanziario ha esaminato i rapporti contabili dell'ultimo trimestre.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De financieel analist heeft de boekhoudrapporten van het afgelopen kwartaal beoordeeld.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Analityk finansowy dokonał przeglądu sprawozdań księgowych za ostatni kwartał.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mali analist son çeyreğe ait muhasebe raporlarını inceledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
财务分析师审阅了上一季度的会计报告。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این تحلیلگر مالی گزارش های حسابداری سه ماهه گذشته را بررسی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
🇨🇿 Tiếng Séc
Finanční analytik přezkoumal účetní zprávy za poslední čtvrtletí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Analis keuangan meninjau laporan akuntansi untuk kuartal terakhir.
🇰🇷 Tiếng Hàn
재무 분석가는 지난 분기 회계 보고서를 검토했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام المحلل المالي بمراجعة التقارير المحاسبية للربع الأخير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A pénzügyi elemző áttekintette az utolsó negyedévre vonatkozó számviteli jelentéseket.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Finansanalytikern granskade redovisningsrapporterna för det senaste kvartalet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Analistul financiar a revizuit rapoartele contabile pentru ultimul trimestru.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο οικονομικός αναλυτής εξέτασε τις λογιστικές εκθέσεις για το τελευταίο τρίμηνο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Finansanalytikeren gennemgik regnskabsrapporterne for sidste kvartal.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Talousanalyytikko kävi läpi viimeisen vuosineljänneksen kirjanpitoraportit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האנליסט הפיננסי בחן את הדוחות החשבונאיים לרבעון האחרון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Finančný analytik preskúmal účtovné správy za posledný štvrťrok.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิเคราะห์ทางการเงินได้ตรวจสอบรายงานทางบัญชีสำหรับไตรมาสที่แล้ว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Финансовият анализатор направи преглед на счетоводните отчети за последното тримесечие.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Financijski analitičar pregledao je računovodstvena izvješća za prošli kvartal.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Finansanalytikeren gjennomgikk regnskapsrapportene for siste kvartal.
🇱🇹 Tiếng Litva
Finansų analitikas peržiūrėjo praėjusio ketvirčio buhalterines ataskaitas.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Финансијски аналитичар је прегледао рачуноводствене извештаје за последњи квартал.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Finančni analitik je pregledal računovodska poročila za zadnje četrtletje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'analista financer va revisar els informes comptables de l'últim trimestre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Finantsanalüütik vaatas üle viimase kvartali raamatupidamisaruanded.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Finanšu analītiķis izskatīja grāmatvedības pārskatus par pēdējo ceturksni.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वित्तीय विश्लेषक ने पिछली तिमाही की लेखांकन रिपोर्ट की समीक्षा की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আর্থিক বিশ্লেষক গত ত্রৈমাসিকের অ্যাকাউন্টিং রিপোর্ট পর্যালোচনা করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sinuri ng financial analyst ang mga ulat ng accounting para sa huling quarter.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Penganalisis kewangan menyemak laporan perakaunan untuk suku terakhir.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مالیاتی تجزیہ کار نے پچھلی سہ ماہی کی اکاؤنٹنگ رپورٹس کا جائزہ لیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Analisti financiar shqyrtoi raportet kontabël për tremujorin e fundit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Analysta oeconomus recensuit rationem relationum de quarta parte ultima.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La financa analizisto reviziis la kontadajn raportojn por la lasta kvara.
👽 Tiếng Klingon
The financial analyst reviewed the financial reports for the last quarter.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Maliyyə analitiki son rüb üçün mühasibat hesabatlarını nəzərdən keçirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O analista financeiro revisou os informes contables do último trimestre.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நிதி ஆய்வாளர் கடந்த காலாண்டிற்கான கணக்கியல் அறிக்கைகளை மதிப்பாய்வு செய்தார்.

Cụm từ liên quan

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 2531 Ủy ban đã kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2561 Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2591 Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2621 Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2651 Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2681 Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2711 Chúng tôi kiểm toán các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2741 Cô đã tối ưu hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2771 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2801 Họ tự động hóa báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2831 Chuyên gia đề xuất các báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 2861 Hội đồng quản trị đã phê duyệt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2891 Chúng tôi kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2921 Cô ấy đã hiện đại hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2951 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2981 Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3011 Giáo sư sau đại học đã trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3041 Họ đã cài đặt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3071 Tôi đã yêu cầu báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3101 Kỹ sư xây dựng giám sát các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3131 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các quy trình an ninh mạng mới. ID: 3154 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3155 Nhà phân tích tài chính xem xét việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. ID: 3156 Nhà phân tích tài chính đã xem xét một giải pháp trí tuệ nhân tạo có tính sáng tạo. ID: 3157 Nhà phân tích tài chính đã xem xét giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 3158 Nhà phân tích tài chính đã xem xét thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư. ID: 3159 Nhà phân tích tài chính đã xem xét kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt. ID: 3160 Nhà phân tích tài chính đã xem xét quy trình làm việc của nền tảng bán hàng. ID: 3162 Nhà phân tích tài chính đã xem xét một hệ thống giám sát không lưu. ID: 3163 Nhà phân tích tài chính đã xem xét dây chuyền sản xuất của nhà máy tự động. ID: 3164 Nhà phân tích tài chính đã xem xét những cải tiến về cơ sở hạ tầng cáp quang. ID: 3165 Nhà phân tích tài chính đã xem xét nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới. ID: 3166 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các cơ sở công viên năng lượng mặt trời cộng đồng. ID: 3167 Nhà phân tích tài chính xem xét hệ thống điều hòa không khí trong khán phòng trung tâm. ID: 3168 Nhà phân tích tài chính đã xem xét máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây. ID: 3169 Nhà phân tích tài chính xem xét các bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt. ID: 3170 Nhà phân tích tài chính ôn lại một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối. ID: 3171 Nhà phân tích tài chính xem xét các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục. ID: 3172 Nhà phân tích tài chính đã xem xét bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị. ID: 3173 Nhà phân tích tài chính đã xem xét việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3174 Nhà phân tích tài chính xem xét danh mục đầu tư của khách hàng. ID: 3175 Nhà phân tích tài chính đã xem xét bản sao lưu của các tập tin máy chủ chính. ID: 3176 Nhà phân tích tài chính đã xem xét một công ty tư vấn bền vững quốc tế. ID: 3177 Nhà phân tích tài chính đã xem xét môi trường làm việc với công thái học hiện đại. ID: 3178 Nhà phân tích tài chính đã xem xét lịch trình của nhóm phát triển. ID: 3179 Nhà phân tích tài chính đánh giá nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử. ID: 3180 Nhà phân tích tài chính xem xét nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử. ID: 3181 Nhà phân tích tài chính đã xem xét những bức ảnh có độ phân giải cao về động vật hoang dã bản địa. ID: 3182 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất. ID: 3183 Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục báo cáo kế toán của quý vừa qua. ID: 3191 Chúng tôi đã ký hợp đồng báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3221 Cô ấy đã tùy chỉnh các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3251 Anh ấy đã đồng bộ hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3281 Họ đã cải cách các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3311 Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3341 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3371 Chúng tôi khen thưởng các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 3401 Thị trưởng đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3431 Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3461 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế về báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3491 Ban kiểm soát đã phê duyệt báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3521