🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà phân tích tài chính đã xem xét lịch trình của nhóm phát triển." in other languages
Nhà phân tích tài chính đã xem xét lịch trình của nhóm phát triển.
See how to say the phrase Nhà phân tích tài chính đã xem xét lịch trình của nhóm phát triển. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The financial analyst reviewed the development team's schedules.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El analista financiero revisó los cronogramas del equipo de desarrollo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Finanzanalyst überprüfte die Zeitpläne des Entwicklungsteams.
🇯🇵 Tiếng Nhật
財務アナリストは開発チームのスケジュールを見直した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'analyste financier a examiné les plannings de l'équipe de développement.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A analista financeiro revisou as agendas da equipe de desenvolvimento.
🇷🇺 Tiếng Nga
Финансовый аналитик просмотрел графики работы команды разработчиков.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'analista finanziario ha esaminato i programmi del team di sviluppo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De financieel analist beoordeelde de schema's van het ontwikkelingsteam.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Analityk finansowy dokonał przeglądu harmonogramów zespołu programistów.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mali analist
geliştirme ekibinin programlarını inceledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
财务分析师审查了开发团队的日程安排。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این تحلیلگر مالی برنامه های تیم توسعه را بررسی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà phân tích tài chính đã xem xét lịch trình của nhóm phát triển.
🇨🇿 Tiếng Séc
Finanční analytik přezkoumal plány vývojového týmu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Analis keuangan meninjau jadwal tim pengembangan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
재무 분석가는 개발팀의 일정을 검토했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام المحلل المالي بمراجعة جداول فريق التطوير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A pénzügyi elemző áttekintette a fejlesztőcsapat ütemezését.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Finansanalytikern gick igenom utvecklingsteamets scheman.
🇷🇴 Tiếng Romania
Analistul financiar a revizuit graficele echipei de dezvoltare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο οικονομικός αναλυτής εξέτασε τα χρονοδιαγράμματα της ομάδας ανάπτυξης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Finansanalytikeren gennemgik udviklingsteamets tidsplaner.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Talousanalyytikko kävi läpi kehitystiimin aikataulut.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האנליסט הפיננסי סקר את לוחות הזמנים של צוות הפיתוח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Finančný analytik preskúmal plány vývojového tímu.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิเคราะห์ทางการเงินได้ทบทวนกำหนดการของทีมพัฒนา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Финансовият анализатор прегледа графиците на екипа за разработка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Financijski analitičar pregledao je rasporede razvojnog tima.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Finansanalytikeren gjennomgikk utviklingsteamets tidsplaner.
🇱🇹 Tiếng Litva
Finansų analitikas peržiūrėjo kūrimo komandos tvarkaraščius.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Финансијски аналитичар је прегледао распореде развојног тима.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Finančni analitik je pregledal urnike razvojne ekipe.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'analista financer va revisar els horaris de l'equip de desenvolupament.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Finantsanalüütik vaatas üle arendusmeeskonna graafikud.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Finanšu analītiķis pārskatīja izstrādes komandas grafikus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वित्तीय विश्लेषक ने विकास टीम के कार्यक्रम की समीक्षा की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আর্থিক বিশ্লেষক উন্নয়ন দলের সময়সূচী পর্যালোচনা.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sinuri ng financial analyst ang mga iskedyul ng development team.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Penganalisis kewangan menyemak jadual pasukan pembangunan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مالیاتی تجزیہ کار نے ترقیاتی ٹیم کے نظام الاوقات کا جائزہ لیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Analisti financiar rishikoi oraret e ekipit të zhvillimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Analysta oeconomus tabulas evolutionis quadrigis recensuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La financa analizisto reviziis la horarojn de la evolua teamo.
👽 Tiếng Klingon
The financial analyst reviewed the development team's schedules.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Maliyyə analitiki inkişaf qrupunun cədvəllərini nəzərdən keçirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O analista financeiro revisou os horarios do equipo de desenvolvemento.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நிதி ஆய்வாளர் மேம்பாட்டுக் குழுவின் அட்டவணைகளை மதிப்பாய்வு செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các quy trình an ninh mạng mới.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các thông số của thuật toán deep learning.
Nhà phân tích tài chính xem xét việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét một giải pháp trí tuệ nhân tạo có tính sáng tạo.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét kết quả khảo sát năng lượng địa nhiệt.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét một hệ thống giám sát không lưu.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét dây chuyền sản xuất của nhà máy tự động.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét những cải tiến về cơ sở hạ tầng cáp quang.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các cơ sở công viên năng lượng mặt trời cộng đồng.
Nhà phân tích tài chính xem xét hệ thống điều hòa không khí trong khán phòng trung tâm.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây.
Nhà phân tích tài chính xem xét các bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt.
Nhà phân tích tài chính ôn lại một lớp về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà phân tích tài chính xem xét các tấm quang điện trên mái phòng tập thể dục.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhà phân tích tài chính xem xét danh mục đầu tư của khách hàng.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét bản sao lưu của các tập tin máy chủ chính.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét một công ty tư vấn bền vững quốc tế.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét môi trường làm việc với công thái học hiện đại.
Nhà phân tích tài chính đánh giá nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhà phân tích tài chính xem xét nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét những bức ảnh có độ phân giải cao về động vật hoang dã bản địa.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất.