🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua." in other languages

Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua.

See how to say the phrase Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The architect designed the financial reports for the last quarter.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El arquitecto diseñó los informes contables del último trimestre.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Architekt entwarf die Buchhaltungsberichte für das letzte Quartal.
🇯🇵 Tiếng Nhật
アーキテクトは前四半期の会計報告書をデザインしました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'architecte a conçu les rapports comptables du dernier trimestre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A arquiteta desenhou os relatórios contábeis do último trimestre.
🇷🇺 Tiếng Nga
Архитектор спроектировал бухгалтерскую отчетность за прошлый квартал.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'architetto ha progettato i resoconti contabili dell'ultimo trimestre.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De architect ontwierp de boekhoudkundige rapporten van het laatste kwartaal.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Architekt zaprojektował raporty księgowe za ostatni kwartał.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mimar son çeyreğe ait muhasebe raporlarını tasarladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
建筑师设计了上个季度的会计报告。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
معمار گزارش های حسابداری سه ماهه آخر را طراحی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
🇨🇿 Tiếng Séc
Architekt navrhl účetní výkazy za poslední čtvrtletí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Arsitek merancang laporan akuntansi untuk kuartal terakhir.
🇰🇷 Tiếng Hàn
건축가는 지난 분기에 대한 회계 보고서를 디자인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام المهندس بتصميم التقارير المحاسبية للربع الأخير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az építész készítette az utolsó negyedévre vonatkozó számviteli beszámolókat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Arkitekten utformade redovisningsrapporterna för det sista kvartalet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Arhitectul a realizat rapoartele contabile pentru ultimul trimestru.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο αρχιτέκτονας σχεδίασε τις λογιστικές εκθέσεις για το τελευταίο τρίμηνο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Arkitekten tegnede regnskabsrapporterne for sidste kvartal.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Arkkitehti suunnitteli viimeisen vuosineljänneksen kirjanpitoraportit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האדריכל תכנן את הדוחות החשבונאיים לרבעון האחרון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Architekt navrhol účtovné výkazy za posledný štvrťrok.
🇹🇭 Tiếng Thái
สถาปนิกได้ออกแบบรายงานทางบัญชีสำหรับไตรมาสที่แล้ว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Архитектът изготви счетоводните отчети за последното тримесечие.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Arhitekt je dizajnirao računovodstvena izvješća za zadnji kvartal.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Arkitekten tegnet regnskapsrapportene for siste kvartal.
🇱🇹 Tiếng Litva
Architektas sudarė paskutinio ketvirčio buhalterines ataskaitas.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Архитекта је дизајнирао рачуноводствене извештаје за последњи квартал.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Arhitekt je oblikoval računovodska poročila za zadnje četrtletje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'arquitecte va dissenyar els informes comptables de l'últim trimestre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arhitekt kujundas viimase kvartali raamatupidamisaruanded.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Arhitekts izstrādāja grāmatvedības pārskatus par pēdējo ceturksni.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वास्तुकार ने पिछली तिमाही के लिए लेखांकन रिपोर्ट तैयार की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্থপতি গত ত্রৈমাসিকের জন্য অ্যাকাউন্টিং রিপোর্ট ডিজাইন করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Dinisenyo ng arkitekto ang mga ulat ng accounting para sa huling quarter.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Arkitek mereka bentuk laporan perakaunan untuk suku terakhir.
🇵🇰 Tiếng Urdu
معمار نے آخری سہ ماہی کے لیے اکاؤنٹنگ رپورٹس کو ڈیزائن کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Arkitekti hartoi raportet e kontabilitetit për tremujorin e fundit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber rationarium relationum ad ultimam quartam partem constituebat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La arkitekto desegnis la kontadajn raportojn por la lasta kvarono.
👽 Tiếng Klingon
The architect designed the financial reports for the last quarter.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Memar son rüb üçün mühasibat hesabatlarını tərtib etmişdir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O arquitecto deseñou os informes contables do último trimestre.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கட்டிடக் கலைஞர் கடந்த காலாண்டிற்கான கணக்கியல் அறிக்கைகளை வடிவமைத்தார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 2531 Ủy ban đã kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2561 Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2591 Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2621 Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2651 Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2711 Chúng tôi kiểm toán các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2741 Cô đã tối ưu hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2771 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2801 Họ tự động hóa báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2831 Chuyên gia đề xuất các báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 2861 Hội đồng quản trị đã phê duyệt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2891 Chúng tôi kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2921 Cô ấy đã hiện đại hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2951 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2981 Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3011 Giáo sư sau đại học đã trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3041 Họ đã cài đặt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3071 Tôi đã yêu cầu báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3101 Kỹ sư xây dựng giám sát các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3131 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3161 Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục báo cáo kế toán của quý vừa qua. ID: 3191 Chúng tôi đã ký hợp đồng báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3221 Cô ấy đã tùy chỉnh các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3251 Anh ấy đã đồng bộ hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3281 Họ đã cải cách các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3311 Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3341 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3371 Chúng tôi khen thưởng các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 3401 Thị trưởng đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3431 Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3461 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế về báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3491 Ban kiểm soát đã phê duyệt báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3521