🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua." in other languages
Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
See how to say the phrase Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The council approved the financial reports for the last quarter.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El directorio aprobó los informes contables del último trimestre.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Vorstand genehmigte die Rechnungslegungsberichte für das letzte Quartal.
🇯🇵 Tiếng Nhật
取締役会は前四半期の会計報告を承認した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le conseil d'administration a approuvé les rapports comptables du dernier trimestre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O conselho aprovou os relatórios contábeis do último trimestre.
🇷🇺 Tiếng Nga
Правление утвердило бухгалтерскую отчетность за последний квартал.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il Consiglio ha approvato le relazioni contabili dell'ultimo trimestre.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het bestuur heeft de boekhoudkundige verslagen van het afgelopen kwartaal goedgekeurd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zarząd zatwierdził sprawozdania księgowe za ostatni kwartał.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yönetim kurulu son çeyreğe ait muhasebe raporlarını onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
董事会批准了上季度会计报告。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
هیئت مدیره گزارش های حسابداری سه ماهه اخیر را تصویب کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
🇨🇿 Tiếng Séc
Představenstvo schválilo účetní zprávy za poslední čtvrtletí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dewan menyetujui laporan akuntansi untuk kuartal terakhir.
🇰🇷 Tiếng Hàn
이사회는 지난 분기 회계 보고서를 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافق المجلس على التقارير المحاسبية للربع الأخير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A testület elfogadta az utolsó negyedévre vonatkozó számviteli beszámolókat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Styrelsen godkände redovisningsrapporterna för det sista kvartalet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Consiliul a aprobat rapoartele contabile pentru ultimul trimestru.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το συμβούλιο ενέκρινε τις λογιστικές εκθέσεις για το τελευταίο τρίμηνο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Bestyrelsen godkendte regnskabsrapporterne for sidste kvartal.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hallitus hyväksyi viimeisen vuosineljänneksen tilinpäätöksen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הדירקטוריון אישר את הדוחות החשבונאיים לרבעון האחרון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Predstavenstvo schválilo účtovné správy za posledný štvrťrok.
🇹🇭 Tiếng Thái
คณะกรรมการได้อนุมัติรายงานทางบัญชีสำหรับไตรมาสที่แล้ว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Бордът одобри счетоводните отчети за последното тримесечие.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Odbor je odobrio računovodstvena izvješća za posljednje tromjesečje.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Styret godkjente regnskapsrapportene for siste kvartal.
🇱🇹 Tiếng Litva
Valdyba patvirtino paskutinio ketvirčio apskaitos ataskaitas.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Одбор је одобрио рачуноводствене извештаје за последњи квартал.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Upravni odbor je potrdil računovodska poročila za zadnje četrtletje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El consell va aprovar els informes comptables de l'últim trimestre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Juhatus kinnitas viimase kvartali raamatupidamise aruanded.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Valde apstiprināja grāmatvedības pārskatus par pēdējo ceturksni.
🇮🇳 Tiếng Hindi
बोर्ड ने पिछली तिमाही की लेखा रिपोर्ट को मंजूरी दे दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বোর্ড গত ত্রৈমাসিকের হিসাব প্রতিবেদন অনুমোদন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng lupon ang mga ulat ng accounting para sa huling quarter.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Lembaga meluluskan laporan perakaunan untuk suku terakhir.
🇵🇰 Tiếng Urdu
بورڈ نے گزشتہ سہ ماہی کی اکاؤنٹنگ رپورٹس کی منظوری دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bordi miratoi raportet kontabël për tremujorin e fundit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Tabula rationarium relationum pro ultimo quadrante approbavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La estraro aprobis la kontadajn raportojn por la lasta trimonato.
👽 Tiếng Klingon
The council approved the financial reports for the last quarter.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şura ötən rüb üzrə mühasibat hesabatlarını təsdiq edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O consello aprobou os informes contables do último trimestre.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கடந்த காலாண்டிற்கான கணக்கு அறிக்கைகளுக்கு வாரியம் ஒப்புதல் அளித்துள்ளது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các báo cáo kế toán từ quý trước.
Ủy ban đã kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Chúng tôi kiểm toán các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Cô đã tối ưu hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Họ tự động hóa báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Chuyên gia đề xuất các báo cáo kế toán quý vừa qua.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Chúng tôi kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Cô ấy đã hiện đại hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Giáo sư sau đại học đã trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua.
Họ đã cài đặt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Tôi đã yêu cầu báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Kỹ sư xây dựng giám sát các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục báo cáo kế toán của quý vừa qua.
Chúng tôi đã ký hợp đồng báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Cô ấy đã tùy chỉnh các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Anh ấy đã đồng bộ hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Họ đã cải cách các báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được báo cáo kế toán quý vừa qua.
Chúng tôi khen thưởng các báo cáo kế toán từ quý trước.
Thị trưởng đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế về báo cáo kế toán trong quý vừa qua.
Ban kiểm soát đã phê duyệt báo cáo kế toán quý vừa qua.