🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua." in other languages

Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua.

See how to say the phrase Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The environmental engineer presented the financial reports for the last quarter.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El ingeniero ambiental presentó los informes contables del último trimestre.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Umweltingenieur legte die Buchhaltungsberichte für das letzte Quartal vor.
🇯🇵 Tiếng Nhật
環境エンジニアは前四半期の会計報告書を提出しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'ingénieur en environnement a présenté les rapports comptables du dernier trimestre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A engenheira ambiental apresentou os relatórios contábeis do último trimestre.
🇷🇺 Tiếng Nga
Инженер-эколог представил бухгалтерскую отчетность за последний квартал.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'ingegnere ambientale ha presentato le relazioni contabili dell'ultimo trimestre.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De milieu-ingenieur presenteerde de boekhoudrapporten van het afgelopen kwartaal.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Inżynier środowiska przedstawił raporty księgowe za ostatni kwartał.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çevre mühendisi son çeyreğe ait muhasebe raporlarını sundu.
🇨🇳 Tiếng Trung
环境工程师提交了上一季度的会计报告。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مهندس محیط زیست گزارش های حسابداری سه ماهه اخیر را ارائه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua.
🇨🇿 Tiếng Séc
Environmentální inženýr předložil účetní výkazy za poslední čtvrtletí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Insinyur lingkungan menyajikan laporan akuntansi untuk kuartal terakhir.
🇰🇷 Tiếng Hàn
환경 엔지니어는 지난 분기 회계 보고서를 발표했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قدم المهندس البيئي التقارير المحاسبية للربع الأخير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A környezetvédelmi mérnök bemutatta az utolsó negyedévre vonatkozó számviteli beszámolókat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Miljöingenjören presenterade redovisningsrapporterna för det senaste kvartalet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Inginerul de mediu a prezentat rapoartele contabile pentru ultimul trimestru.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μηχανικός περιβάλλοντος παρουσίασε τις λογιστικές εκθέσεις για το τελευταίο τρίμηνο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Miljøingeniøren fremlagde regnskabsrapporterne for sidste kvartal.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ympäristöinsinööri esitteli viimeisen vuosineljänneksen kirjanpitoraportit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מהנדס הסביבה הציג את הדוחות החשבונאיים לרבעון האחרון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Environmentálny inžinier predložil účtovné výkazy za posledný štvrťrok.
🇹🇭 Tiếng Thái
วิศวกรสิ่งแวดล้อมนำเสนอรายงานทางบัญชีสำหรับไตรมาสที่แล้ว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Инженерът по околна среда представи счетоводните отчети за последното тримесечие.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Inženjerka zaštite okoliša predstavila je računovodstvena izvješća za proteklo tromjesečje.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Miljøingeniøren presenterte regnskapsrapportene for siste kvartal.
🇱🇹 Tiếng Litva
Aplinkos inžinierius pristatė praėjusio ketvirčio buhalterines ataskaitas.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Инжењер животне средине је представио рачуноводствене извештаје за последњи квартал.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Inženir okolja je predstavil računovodska poročila za zadnje četrtletje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'enginyer ambiental va presentar els informes comptables de l'últim trimestre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Keskkonnainsener esitas viimase kvartali raamatupidamisaruanded.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vides inženieris iepazīstināja ar grāmatvedības pārskatiem par pēdējo ceturksni.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पर्यावरण इंजीनियर ने पिछली तिमाही की लेखा रिपोर्ट प्रस्तुत की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পরিবেশ প্রকৌশলী গত ত্রৈমাসিকের হিসাব প্রতিবেদন উপস্থাপন করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Iniharap ng environmental engineer ang mga ulat ng accounting para sa huling quarter.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jurutera alam sekitar membentangkan laporan perakaunan untuk suku terakhir.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماحولیاتی انجینئر نے گزشتہ سہ ماہی کی اکاؤنٹنگ رپورٹس پیش کیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Inxhinieri i mjedisit prezantoi raportet kontabël për tremujorin e fundit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
In fabrum environmental relationum ratiocinationem pro novissima quarta parte praesentavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La media inĝeniero prezentis la kontadajn raportojn por la lasta trimonato.
👽 Tiếng Klingon
The environmental engineer presented the financial reports for the last quarter.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ətraf mühit üzrə mühəndis ötən rüb üzrə mühasibat hesabatlarını təqdim etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O enxeñeiro ambiental presentou os informes contables do último trimestre.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுற்றுச்சூழல் பொறியாளர் கடந்த காலாண்டுக்கான கணக்கு அறிக்கைகளை வழங்கினார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 2531 Ủy ban đã kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2561 Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2591 Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2621 Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2651 Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2681 Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2711 Chúng tôi kiểm toán các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2741 Cô đã tối ưu hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2771 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2801 Họ tự động hóa báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2831 Chuyên gia đề xuất các báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 2861 Hội đồng quản trị đã phê duyệt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2891 Chúng tôi kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2921 Cô ấy đã hiện đại hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2951 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2981 Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3011 Giáo sư sau đại học đã trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3041 Họ đã cài đặt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3071 Tôi đã yêu cầu báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3101 Kỹ sư xây dựng giám sát các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3131 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3161 Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục báo cáo kế toán của quý vừa qua. ID: 3191 Chúng tôi đã ký hợp đồng báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3221 Cô ấy đã tùy chỉnh các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3251 Anh ấy đã đồng bộ hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3281 Họ đã cải cách các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3311 Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3341 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3371 Chúng tôi khen thưởng các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 3401 Thị trưởng đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3431 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế về báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3491 Ban kiểm soát đã phê duyệt báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3521