🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua." in other languages

Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.

See how to say the phrase Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Our team implemented the financial reports for the last quarter.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Nuestro equipo implementó los informes contables del último trimestre.
🇩🇪 Tiếng Đức
Unser Team hat die Buchhaltungsberichte für das letzte Quartal umgesetzt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちのチームは、前四半期の会計レポートを作成しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Notre équipe a mis en œuvre les rapports comptables du dernier trimestre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nossa equipe implementou os relatórios contábeis do último trimestre.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наша команда реализовала бухгалтерскую отчетность за прошлый квартал.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il nostro team ha implementato i report contabili per l'ultimo trimestre.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ons team heeft de boekhoudrapporten van het afgelopen kwartaal geïmplementeerd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nasz zespół wdrożył raporty księgowe za ostatni kwartał.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ekibimiz son çeyreğe ait muhasebe raporlarını uyguladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们的团队实施了上季度的会计报告。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم ما گزارش های حسابداری سه ماهه آخر را اجرا کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm của chúng tôi đã thực hiện các báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
🇨🇿 Tiếng Séc
Náš tým implementoval účetní výkazy za poslední čtvrtletí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim kami menerapkan laporan akuntansi untuk kuartal terakhir.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리 팀은 지난 분기에 대한 회계 보고서를 구현했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام فريقنا بتنفيذ التقارير المحاسبية للربع الأخير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csapatunk elkészítette az utolsó negyedévre vonatkozó számviteli beszámolókat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vårt team implementerade redovisningsrapporterna för det senaste kvartalet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa noastră a implementat rapoartele contabile pentru ultimul trimestru.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ομάδα μας εφάρμοσε τις λογιστικές αναφορές για το τελευταίο τρίμηνο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vores team implementerede regnskabsrapporterne for sidste kvartal.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiimimme toteutti viimeisen vuosineljänneksen kirjanpitoraportit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצוות שלנו יישם את הדוחות החשבונאיים לרבעון האחרון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Náš tím implementoval účtovné výkazy za posledný štvrťrok.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมงานของเราได้จัดทำรายงานทางบัญชีสำหรับไตรมาสที่แล้ว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Нашият екип изпълни счетоводните отчети за последното тримесечие.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Naš tim implementirao je računovodstvena izvješća za prošli kvartal.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Teamet vårt implementerte regnskapsrapportene for siste kvartal.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mūsų komanda įgyvendino paskutinio ketvirčio apskaitos ataskaitas.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наш тим је имплементирао рачуноводствене извештаје за последњи квартал.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Naša ekipa je realizirala računovodska poročila za zadnje četrtletje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nostre equip va implementar els informes comptables de l'últim trimestre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meie meeskond rakendas viimase kvartali raamatupidamisaruanded.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mūsu komanda ieviesa grāmatvedības pārskatus par pēdējo ceturksni.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमारी टीम ने पिछली तिमाही की लेखांकन रिपोर्ट लागू की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাদের দল গত ত্রৈমাসিকের অ্যাকাউন্টিং প্রতিবেদনগুলি বাস্তবায়ন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ipinatupad ng aming team ang mga ulat sa accounting para sa huling quarter.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan kami melaksanakan laporan perakaunan untuk suku terakhir.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہماری ٹیم نے پچھلی سہ ماہی کے لیے اکاؤنٹنگ رپورٹس کو لاگو کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi ynë ka zbatuar raportet kontabël për tremujorin e fundit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Manipulus noster peractus est rationarium relationum pro ultima parte quartae.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Nia teamo efektivigis la kontadajn raportojn por la lasta kvara.
👽 Tiếng Klingon
Our team implemented the financial reports for the last quarter.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komandamız ötən rübün mühasibat hesabatlarını icra etmişdir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O noso equipo implementou os informes contables do último trimestre.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கடந்த காலாண்டிற்கான கணக்கியல் அறிக்கைகளை எங்கள் குழு செயல்படுத்தியது.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 2531 Ủy ban đã kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2561 Hội đồng quản trị đã phê duyệt báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2591 Nhà khoa học đã xác nhận các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2651 Kiến trúc sư đã thiết kế báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2681 Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2711 Chúng tôi kiểm toán các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2741 Cô đã tối ưu hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2771 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2801 Họ tự động hóa báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2831 Chuyên gia đề xuất các báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 2861 Hội đồng quản trị đã phê duyệt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2891 Chúng tôi kiểm tra các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 2921 Cô ấy đã hiện đại hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2951 Anh ấy đã lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2981 Bác sĩ chuyên khoa đã tham dự các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3011 Giáo sư sau đại học đã trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3041 Họ đã cài đặt các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3071 Tôi đã yêu cầu báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3101 Kỹ sư xây dựng giám sát các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3131 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3161 Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục báo cáo kế toán của quý vừa qua. ID: 3191 Chúng tôi đã ký hợp đồng báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3221 Cô ấy đã tùy chỉnh các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3251 Anh ấy đã đồng bộ hóa các báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3281 Họ đã cải cách các báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3311 Thí điểm thử nghiệm đã tiến hành lập báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3341 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3371 Chúng tôi khen thưởng các báo cáo kế toán từ quý trước. ID: 3401 Thị trưởng đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 3431 Kỹ sư môi trường trình bày báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3461 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế về báo cáo kế toán trong quý vừa qua. ID: 3491 Ban kiểm soát đã phê duyệt báo cáo kế toán quý vừa qua. ID: 3521