🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người thủy thủ điều chỉnh lại dây thừng của tàu." in other languages
Người thủy thủ điều chỉnh lại dây thừng của tàu.
See how to say the phrase Người thủy thủ điều chỉnh lại dây thừng của tàu. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The sailor adjusted the boat ropes.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El marinero ajustó los cabos del barco.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Seemann stellte die Taue des Schiffes ein.
🇯🇵 Tiếng Nhật
船員は船のロープを調整した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le marin a ajusté les cordages du navire.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O marinheiro ajustou as cordas da embarcação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Матрос поправил канаты судна.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il marinaio aggiustò le cime della nave.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De matroos heeft de touwen van het schip aangepast.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Marynarz poprawił liny statku.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Denizci geminin halatlarını ayarladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
水手调整了船的绳索。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ملوان طناب های کشتی را تنظیم کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thủy thủ điều chỉnh lại dây thừng của tàu.
🇨🇿 Tiếng Séc
Námořník upravil lana plavidla.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pelaut itu mengatur tali kapal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
선원은 배의 로프를 조정했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام البحار بتعديل حبال السفينة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tengerész megigazította a hajó köteleit.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Sjömannen justerade fartygets rep.
🇷🇴 Tiếng Romania
Marinarul a reglat frânghiile vasului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ναύτης προσάρμοσε τα σχοινιά του σκάφους.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Sømanden justerede fartøjets reb.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Merimies sääti aluksen köysiä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המלח התאים את חבלי הכלי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Námorník upravil laná plavidla.
🇹🇭 Tiếng Thái
กะลาสีปรับเชือกของเรือ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Морякът нагласи въжетата на кораба.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Mornar namjesti konope broda.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Matrosen justerte fartøyets tauverk.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jūreivis sureguliavo laivo lynus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Морнар намјести ужад на пловилу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Mornar je nastavil vrvi plovila.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El mariner va ajustar les cordes del vaixell.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Madrus kohendas aluse köied.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Jūrnieks noregulēja kuģa troses.
🇮🇳 Tiếng Hindi
नाविक ने जहाज की रस्सियों को समायोजित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
নাবিক জাহাজের দড়ি সামঞ্জস্য করে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inayos ng marino ang mga lubid ng barko.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kelasi itu membetulkan tali kapal.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ملاح نے کشتی کی رسیوں کو درست کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Detari rregulloi litarët e anijes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nauta funes vasis adaptavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La maristo alĝustigis la ŝnurojn de la ŝipo.
👽 Tiếng Klingon
The sailor adjusted the boat ropes.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Dənizçi gəminin iplərini düzəltdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O mariñeiro axustou as cordas da embarcación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மாலுமி கப்பலின் கயிறுகளை சரி செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Để du lịch đến hòn đảo, bạn có thể đi máy bay hoặc đi qua bằng thuyền.
Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn.
Người thủy thủ đã lái tàu một cách thành thạo.
Động cơ của thuyền chạy hoàn hảo.
Người thủy thủ giương buồm lên.
Người thủy thủ buộc thuyền vào bến tàu.
Người thủy thủ quan sát đường chân trời bằng ống nhòm.
Chúng tôi đi thuyền qua hồ vào lúc hoàng hôn.
Người ngư dân lau chùi tàu sau giờ làm việc.