🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Người thủy thủ buộc thuyền vào bến tàu." in other languages

Người thủy thủ buộc thuyền vào bến tàu.

See how to say the phrase Người thủy thủ buộc thuyền vào bến tàu. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The sailor tied the boat to the dock.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El marinero ató el barco al muelle.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Matrose machte das Boot am Pier fest.
🇯🇵 Tiếng Nhật
船乗りはボートを桟橋に縛り付けた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le marin a attaché le bateau au quai.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O marinheiro amarrou o barco no cais.
🇷🇺 Tiếng Nga
Матрос привязал лодку к причалу.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il marinaio legò la barca al molo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De matroos bond de boot vast aan de pier.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Marynarz przywiązał łódź do nabrzeża.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Denizci tekneyi iskeleye bağladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
水手把船拴在码头上。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ملوان قایق را به اسکله بست.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thủy thủ buộc thuyền vào bến tàu.
🇨🇿 Tiếng Séc
Námořník přivázal loď k molu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pelaut itu mengikat perahunya ke dermaga.
🇰🇷 Tiếng Hàn
선원은 배를 부두에 묶었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ربط البحار القارب بالرصيف.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A tengerész a mólóhoz kötötte a csónakot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Sjömannen band båten vid bryggan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Marinarul a legat barca de dig.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ναύτης έδεσε τη βάρκα στην προβλήτα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Sømanden bandt båden til molen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Merimies sitoi veneen laituriin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המלח קשר את הסירה למזח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Námorník priviazal loď k mólu.
🇹🇭 Tiếng Thái
กะลาสีผูกเรือไว้กับท่าเรือ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Морякът завърза лодката за кея.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Mornar je privezao čamac za mol.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Sjømannen bandt båten til brygga.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jūreivis pririšo valtį prie prieplaukos.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Морнар је везао чамац за мол.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Mornar je čoln privezal na pomol.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El mariner va lligar el vaixell al moll.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Madrus sidus paadi muuli külge.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Jūrnieks piesēja laivu pie mola.
🇮🇳 Tiếng Hindi
नाविक ने नाव को घाट से बांध दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
নাবিক ঘাটে নৌকা বেঁধে দিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Itinali ng marino ang bangka sa pier.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kelasi itu mengikat bot ke jeti.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ملاح نے کشتی کو گھاٹ سے باندھ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Detari e lidhi varkën në skelë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Navita ad columpnam alligavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La maristo ligis la boaton al la moleo.
👽 Tiếng Klingon
The sailor tied the boat to the dock.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Dənizçi qayığı körpüyə bağladı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O mariñeiro atou o barco ao peirao.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மாலுமி கப்பலில் படகைக் கட்டினார்.