🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi có thể gọi cho bạn sau được không?" in other languages
Tôi có thể gọi cho bạn sau được không?
See how to say the phrase Tôi có thể gọi cho bạn sau được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Can I call you later?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Puedo llamarte más tarde?
🇩🇪 Tiếng Đức
Kann ich dich später anrufen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
後で電話してもいいですか (ato de denwa shitemo ii desu ka)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Puis-je t'appeler plus tard?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Posso te ligar mais tarde?
🇷🇺 Tiếng Nga
Могу ли я позвонить вам позже? (mogu li ya pozvonit' vam pozzhe?)
🇮🇹 Tiếng Italy
Posso chiamarti più tardi?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kan ik je later bellen?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy mogę zadzwonić do ciebie później?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Seni daha sonra arayabilir miyim?
🇨🇳 Tiếng Trung
我晚点可以给你打电话吗 (wǒ wǎndiǎn kěyǐ gěi nǐ dǎ diànhuà ma)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
میتوانم بعداً با شما تماس بگیرم؟ (mitavanam ba'dan ba shoma tamas begiram?)
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi có thể gọi cho bạn sau được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Můžu ti zavolat později?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah saya menelepon Anda nanti?
🇰🇷 Tiếng Hàn
나중에 전화해도 될까요? (najunge jeonhwahaedo doelkkayo?)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكنني الاتصال بك لاحقاً؟ (hal yumkinuni al-ittisal bik lahiqan?)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Felhívhatlak később?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan jag ringa dig senare?
🇷🇴 Tiếng Romania
Pot să te sun mai târziu?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορώ να σε καλέσω αργότερα; (mboro na se kaleso argotera?)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan jeg ringe til dig senere?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voinko soittaa sinulle myöhemmin?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האם אני יכול להתקשר אליך מאوخر יותר? (ha'im ani yakhol lehitkasher eleykha me'ukhar yoter?)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môžem ti zavolať neskôr?
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันโทรหาคุณทีหลังได้ไหม (chan tho ha khun thi lang dai mai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Може ли да ви се обадя по-късно? (mozhe li da vi se obadya po-kasno?)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Mogu li te nazvati kasnije?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kan jeg ringe deg senere?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galiu tau paskambinti vėliau?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Могу ли да те позовем касније? (mogu li da te pozovem kasnije?)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali te lahko pokličem kasneje?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Et puc trucar més tard?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas ma saan sulle hiljem helistada?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai es varu jums piezvanīt vēlāk?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या मैं आपको बाद में फोन कर सकता हूँ? (kya main aapako baad mein phon kar sakata hoon?)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি কি আপনাকে পরে ফোন করতে পারি? (ami ki apnake pore phone korte pari?)
🇵🇭 Tiếng Philippines
pwede ba kitang tawagan mamaya
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah saya hubungi anda nanti?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا میں آپ کو بعد میں کال کر سکتا ہوں؟ (kya main aap ko baad mein call kar sakta hoon?)
🇦🇱 Tiếng Albania
A mund të të telefonoj më vonë?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Licetne mihi te postea vocare?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu mi povas telefoni al vi poste?
👽 Tiếng Klingon
ghIq SoHvaD jIQumlaH'a'?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sizə sonra zəng edə bilərəm?
🇪🇸 Tiếng Galician
Podo chamarte máis tarde?
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் உங்களை பிறகு அழைக்கலாமா (naan ungalai piragu azhaikkalaama)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
nhìn bạn biết người
Chúng ta trục xuất ngươi, hỡi mọi linh hồn ô uế
Tôi rất mong được gặp bạn.
đừng đầu hàng trước nghịch cảnh, nhưng hãy dũng cảm đi ngược lại nó
Chúc bạn may mắn
Tôi yêu em rất nhiều.
Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon.
Chào buổi chiều, chào mừng.
Rất vui được gặp bạn.
Chúng tôi ăn salad trái cây cho bữa ăn nhẹ buổi chiều.
Chúng tôi bơi trong hồ vào chiều chủ nhật.
Chúng tôi dọn dẹp hồ bơi vào chiều thứ bảy.
Chúng tôi đã uống cà phê rất mạnh vào buổi chiều.
Chúng tôi tranh thủ buổi chiều đầy nắng để đi dạo.
Gió chiều thật dễ chịu.
Chúng tôi thưởng thức bữa trưa gia đình vào chiều chủ nhật.
Bóng cây dẻ che nắng chiều gay gắt.