🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chuyên gia đề nghị mở đường cao tốc mới của bang." in other languages
Chuyên gia đề nghị mở đường cao tốc mới của bang.
See how to say the phrase Chuyên gia đề nghị mở đường cao tốc mới của bang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The specialist suggested the paving of the new state highway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El experto propuso pavimentar la nueva carretera estatal.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Experte schlug vor
die neue Staatsstraße zu asphaltieren.
🇯🇵 Tiếng Nhật
専門家は新しい州道を舗装することを提案した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'expert a suggéré de paver la nouvelle route nationale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O especialista sugeriu a pavimentação da nova rodovia estadual.
🇷🇺 Tiếng Nga
Эксперт предложил проложить новую государственную трассу.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'esperto ha suggerito di asfaltare la nuova statale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De deskundige stelde voor om de nieuwe rijksweg te bestraten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ekspert zasugerował wybrukowanie nowej drogi krajowej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Uzman yeni devlet otoyolunun asfaltlanmasını önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
专家建议铺设新的国道。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این کارشناس پیشنهاد آسفالت بزرگراه دولتی جدید را داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chuyên gia đề nghị mở đường cao tốc mới của bang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Odborník navrhl zpevnění nové státní dálnice.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pakar menyarankan untuk membuat jalan raya negara bagian yang baru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
전문가는 새로운 주 고속도로를 포장할 것을 제안했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
واقترح الخبير رصف الطريق السريع الجديد للولاية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szakember az új állami autópálya aszfaltozását javasolta.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Experten föreslog att man skulle asfaltera den nya statliga motorvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Expertul a sugerat asfaltarea noii autostrăzi de stat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ειδικός πρότεινε την ασφαλτόστρωση του νέου κρατικού αυτοκινητόδρομου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Eksperten foreslog at asfaltere den nye statsvej.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Asiantuntija ehdotti uuden valtiontien päällystämistä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המומחה הציע לסלול את כביש המדינה החדש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Odborník navrhol sprejazdniť novú štátnu diaľnicu.
🇹🇭 Tiếng Thái
ผู้เชี่ยวชาญแนะนำให้ปูทางหลวงแผ่นดินใหม่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Експертът предложи асфалтиране на новата държавна магистрала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Stručnjak je predložio asfaltiranje nove državne autoceste.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Eksperten foreslo å asfaltere den nye statlige motorveien.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ekspertas pasiūlė išasfaltuoti naują valstybinę magistralę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Стручњак је предложио асфалтирање новог државног аутопута.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Strokovnjak je predlagal asfaltiranje nove državne avtoceste.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'expert va proposar pavimentar la nova carretera estatal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ekspert soovitas uue riigimaantee sillutada.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Eksperts ieteica bruģēt jauno valsts šoseju.
🇮🇳 Tiếng Hindi
विशेषज्ञ ने नये स्टेट हाईवे को पक्का करने का सुझाव दिया.
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিশেষজ্ঞ নতুন রাজ্য সড়ক প্রশস্ত করার পরামর্শ দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Iminungkahi ng eksperto na i-semento ang bagong state highway.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pakar itu mencadangkan menurap lebuh raya negeri yang baharu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماہر نے نئی ریاستی شاہراہ کو ہموار کرنے کا مشورہ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Eksperti sugjeroi asfaltimin e autostradës së re shtetërore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Peritus suggessit novam viam publicam stratam.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fakulo sugestis pavimi la novan ŝtatŝoseon.
👽 Tiếng Klingon
The specialist suggested the paving of the new state highway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ekspert yeni dövlət avtomobil yolunun asfaltlanmasını təklif edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O experto suxeriu asfaltar a nova estrada estatal.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புதிய மாநில நெடுஞ்சாலை அமைக்க நிபுணர் பரிந்துரைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường
Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày.
Cách này an toàn hơn.
Đoạn đường này hẹp.
Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong rừng.
Người lái xe lái xe cẩn thận trên đường.
Ánh sáng từ đèn pin giúp tìm đường.
Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong trại.
Đèn pha của ô tô chiếu sáng con đường tối trong đêm.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ủy ban đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang.
Hội đồng đã thông qua việc mở đường cao tốc mới của bang.
Nhóm của chúng tôi đã thực hiện việc trải nhựa đường cao tốc mới của bang.
Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang.
Kiến trúc sư đã thiết kế mặt đường cho đường cao tốc mới của bang.
Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của tiểu bang.
Cô ấy đã tối ưu hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ông đã phát triển việc lát đường cao tốc mới của bang.
Họ đã tự động hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Hội đồng đã cho phép mở đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang.
Cô đã hiện đại hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ông đã thiết lập việc lát đường cho đường cao tốc mới của bang.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia lát đường cao tốc mới của bang.
Vị giáo sư sau đại học đã giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang.
Họ đã lát đường cho đường cao tốc mới của bang.
Tôi đã yêu cầu lát đường cao tốc mới của bang.
Kỹ sư xây dựng giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét việc lát đường cao tốc mới của bang.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại mặt đường của đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã ký hợp đồng lát đường cao tốc mới của bang.
Cô ấy đã tùy chỉnh việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ông đã đồng bộ hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Họ đã trải nhựa lại đường cao tốc mới của bang.
Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được mặt đường của đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã trao giải thưởng cho việc lát đường cao tốc mới của bang.
Thị trưởng tuyên bố mở đường cao tốc mới của bang.
Kỹ sư môi trường trình bày việc lát đường cao tốc mới của bang.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang.