🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang." in other languages
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang.
See how to say the phrase Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Our company patented the paving of the new state highway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Nuestra empresa patentó la pavimentación de la nueva carretera estatal.
🇩🇪 Tiếng Đức
Unser Unternehmen hat den Einbau der neuen Staatsstraße patentieren lassen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちの会社は新しい州道の舗装で特許を取得しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Notre entreprise a breveté le revêtement de la nouvelle route nationale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nossa empresa patenteou a pavimentação da nova rodovia estadual.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наша компания запатентовала асфальтирование новой государственной трассы.
🇮🇹 Tiếng Italy
La nostra azienda ha brevettato la pavimentazione della nuova statale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ons bedrijf patenteerde de bestrating van de nieuwe rijksweg.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nasza firma opatentowała nawierzchnię nowej autostrady państwowej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Şirketimiz yeni devlet yolunun asfaltlanmasının patentini aldı.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们公司获得了新国道铺设的专利。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
شرکت ما سنگفرش بزرگراه دولتی جدید را ثبت اختراع کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Naše společnost si nechala patentovat dláždění nové státní dálnice.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Perusahaan kami mematenkan pengerasan jalan jalan raya negara bagian yang baru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리 회사는 새로운 주 고속도로 포장에 대한 특허를 받았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
حصلت شركتنا على براءة اختراع لرصف الطريق السريع الجديد للولاية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Cégünk szabadalmaztatta az új állami autópálya burkolatát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vårt företag patenterade beläggningen av den nya statliga motorvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Compania noastră a brevetat asfaltarea noii autostrăzi de stat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η εταιρεία μας κατοχύρωσε με δίπλωμα ευρεσιτεχνίας την πλακόστρωση του νέου κρατικού αυτοκινητόδρομου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vores firma patenterede brolægningen af den nye statsvej.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Yrityksemme patentoi uuden valtiontien päällystyksen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
החברה שלנו רשמה פטנט על סלילת הכביש המהיר החדש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Naša spoločnosť si dala patentovať asfaltovanie novej štátnej diaľnice.
🇹🇭 Tiếng Thái
บริษัทของเราได้จดสิทธิบัตรการปูทางหลวงแผ่นดินใหม่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Нашата фирма патентова настилката на новата държавна магистрала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Naša tvrtka patentirala je asfaltiranje nove državne autoceste.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vårt firma patenterte asfalteringen av den nye statlige motorveien.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mūsų įmonė užpatentavo naujos valstybinės magistralės grindinį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наша компанија је патентирала поплочавање новог државног аутопута.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Naše podjetje je patentiralo asfaltiranje nove državne avtoceste.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La nostra empresa va patentar la pavimentació de la nova carretera estatal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meie ettevõte patenteeris uue riigimaantee sillutise.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mūsu uzņēmums patentēja jaunās valsts šosejas bruģi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमारी कंपनी ने नए राज्य राजमार्ग के पक्कीकरण का पेटेंट कराया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাদের কোম্পানী নতুন রাজ্য সড়ক পাকাকরণ পেটেন্ট.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pina-patent ng aming kumpanya ang paving ng bagong state highway.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Syarikat kami mempatenkan penurapan lebuh raya negeri yang baharu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہماری کمپنی نے نئی سٹیٹ ہائی وے کو ہموار کرنے کا پیٹنٹ کرایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kompania jonë ka patentuar asfaltimin e autostradës së re shtetërore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Societas nostra straturam novae civitatis stratam patefecit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Nia firmao patentis la pavimon de la nova ŝtatŝoseo.
👽 Tiếng Klingon
Our company patented the paving of the new state highway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şirkətimiz yeni dövlət avtomobil yolunun asfaltlanmasına patent verib.
🇪🇸 Tiếng Galician
A nosa empresa patentou a pavimentación da nova estrada estatal.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புதிய மாநில நெடுஞ்சாலைக்கு எங்கள் நிறுவனம் காப்புரிமை பெற்றது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang." yet.