🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Kiến trúc sư đã thiết kế mặt đường cho đường cao tốc mới của bang." in other languages

Kiến trúc sư đã thiết kế mặt đường cho đường cao tốc mới của bang.

See how to say the phrase Kiến trúc sư đã thiết kế mặt đường cho đường cao tốc mới của bang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The architect designed the paving of the new state highway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El arquitecto diseñó la pavimentación de la nueva carretera estatal.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Architekt entwarf die Pflasterung der neuen Staatsstraße.
🇯🇵 Tiếng Nhật
建築家は新しい州道の舗装を設計した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'architecte a conçu le revêtement de la nouvelle route nationale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A arquiteta desenhou a pavimentação da nova rodovia estadual.
🇷🇺 Tiếng Nga
Архитектор спроектировал мощение новой государственной трассы.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'architetto ha progettato la pavimentazione della nuova statale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De architect ontwierp de bestrating van de nieuwe rijksweg.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Architekt zaprojektował nawierzchnię nowej autostrady stanowej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mimar yeni devlet otoyolunun asfaltını tasarladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
建筑师设计了新国道的铺设。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
معمار سنگفرش بزرگراه دولتی جدید را طراحی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kiến trúc sư đã thiết kế mặt đường cho đường cao tốc mới của bang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Architekt navrhl dláždění nové státní dálnice.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Arsitek merancang pengerasan jalan jalan raya negara bagian yang baru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
건축가는 새로운 주 고속도로의 포장을 설계했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
صمم المهندس المعماري رصف الطريق السريع الجديد للولاية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az építész tervezte az új állami autópálya burkolatát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Arkitekten ritade beläggningen av den nya statliga motorvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Arhitectul a proiectat asfaltarea noii autostrăzi de stat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο αρχιτέκτονας σχεδίασε την πλακόστρωση του νέου κρατικού αυτοκινητόδρομου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Arkitekten tegnede brolægningen af ​​den nye statsvej.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Arkkitehti suunnitteli uuden valtiontien päällystyksen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האדריכל תכנן את סלילת הכביש המהיר החדש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Architekt navrhol dlažbu novej štátnej diaľnice.
🇹🇭 Tiếng Thái
สถาปนิกออกแบบปูทางหลวงแผ่นดินใหม่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Архитектът е проектирал настилката на новата държавна магистрала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Arhitekt je projektirao asfaltiranje nove državne autoceste.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Arkitekten tegnet asfalteringen av den nye statlige motorveien.
🇱🇹 Tiếng Litva
Architektas suprojektavo naujos valstybinės magistralės trinkelę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Архитекта је пројектовао поплочавање новог државног аутопута.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Arhitekt je zasnoval tlakovanje nove državne avtoceste.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'arquitecte va dissenyar la pavimentació de la nova carretera estatal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arhitekt projekteeris uue riigimaantee sillutise.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Arhitekts projektējis jaunās valsts šosejas bruģi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वास्तुकार ने नए राज्य राजमार्ग के फ़र्श का डिज़ाइन तैयार किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্থপতি নতুন রাজ্য সড়কের পাকাকরণের নকশা করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Dinisenyo ng arkitekto ang paving ng bagong state highway.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Arkitek mereka bentuk penurapan lebuh raya negeri baharu itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
معمار نے نئی ریاستی شاہراہ کی ہمواری کا ڈیزائن تیار کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Arkitekti projektoi asfaltimin e autostradës së re shtetërore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber straturam novae civitatis stratam designat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La arkitekto dizajnis la pavimon de la nova ŝtatŝoseo.
👽 Tiếng Klingon
The architect designed the paving of the new state highway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Memar yeni dövlət avtomobil yolunun döşənməsini layihələndirib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O arquitecto deseñou a pavimentación da nova estrada estatal.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புதிய மாநில நெடுஞ்சாலையின் நடைபாதையை கட்டிடக் கலைஞர் வடிவமைத்தார்.

Cụm từ liên quan

Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường ID: 95 Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày. ID: 301 Cách này an toàn hơn. ID: 424 Đoạn đường này hẹp. ID: 435 Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong rừng. ID: 1204 Người lái xe lái xe cẩn thận trên đường. ID: 1322 Ánh sáng từ đèn pin giúp tìm đường. ID: 1332 Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong trại. ID: 2475 Đèn pha của ô tô chiếu sáng con đường tối trong đêm. ID: 2493 Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2544 Ủy ban đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2574 Hội đồng đã thông qua việc mở đường cao tốc mới của bang. ID: 2604 Nhóm của chúng tôi đã thực hiện việc trải nhựa đường cao tốc mới của bang. ID: 2634 Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2664 Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2724 Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của tiểu bang. ID: 2754 Cô ấy đã tối ưu hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2784 Ông đã phát triển việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2814 Họ đã tự động hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2844 Chuyên gia đề nghị mở đường cao tốc mới của bang. ID: 2874 Hội đồng đã cho phép mở đường cao tốc mới của bang. ID: 2904 Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2934 Cô đã hiện đại hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2964 Ông đã thiết lập việc lát đường cho đường cao tốc mới của bang. ID: 2994 Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3024 Vị giáo sư sau đại học đã giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3054 Họ đã lát đường cho đường cao tốc mới của bang. ID: 3084 Tôi đã yêu cầu lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3114 Kỹ sư xây dựng giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3144 Nhà phân tích tài chính đã xem xét việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3174 Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại mặt đường của đường cao tốc mới của bang. ID: 3204 Chúng tôi đã ký hợp đồng lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3234 Cô ấy đã tùy chỉnh việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3264 Ông đã đồng bộ hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3294 Họ đã trải nhựa lại đường cao tốc mới của bang. ID: 3324 Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3354 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được mặt đường của đường cao tốc mới của bang. ID: 3384 Chúng tôi đã trao giải thưởng cho việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3414 Thị trưởng tuyên bố mở đường cao tốc mới của bang. ID: 3444 Kỹ sư môi trường trình bày việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3474 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3504