🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Ủy ban đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang." in other languages

Ủy ban đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang.

See how to say the phrase Ủy ban đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The committee examined the paving of the new state highway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La comisión examinó la pavimentación de la nueva carretera estatal.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Kommission prüfte den Einbau der neuen Staatsstraße.
🇯🇵 Tiếng Nhật
委員会は新しい州道の舗装を調査した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La commission a examiné le revêtement de la nouvelle route nationale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A comissão examinou a pavimentação da nova rodovia estadual.
🇷🇺 Tiếng Nga
Комиссия осмотрела асфальтирование новой государственной трассы.
🇮🇹 Tiếng Italy
La commissione ha esaminato la pavimentazione della nuova statale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De commissie onderzocht de bestrating van de nieuwe rijksweg.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Komisja zbadała nawierzchnię nowej autostrady stanowej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Komisyon
yeni devlet otoyolunun asfaltlama çalışmalarını inceledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
该委员会检查了新国道的铺设情况。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این کمیسیون آسفالت بزرگراه دولتی جدید را بررسی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Ủy ban đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Komise zkoumala předláždění nové státní dálnice.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Komisi tersebut memeriksa pengerasan jalan raya negara bagian yang baru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
위원회는 새로운 주 고속도로의 포장을 조사했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قامت اللجنة بفحص رصف الطريق السريع الجديد بالولاية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A bizottság megvizsgálta az új állami autópálya burkolatát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kommissionen granskade asfalteringen av den nya statliga motorvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Comisia a examinat asfaltarea noii autostrăzi de stat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η επιτροπή εξέτασε την πλακόστρωση του νέου κρατικού αυτοκινητόδρομου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kommissionen undersøgte brolægningen af ​​den nye statsvej.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Komissio tarkasteli uuden valtiontien päällystystä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוועדה בחנה את סלילת הכביש המהיר החדש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Komisia preskúmala spevnenie novej štátnej diaľnice.
🇹🇭 Tiếng Thái
คณะกรรมการตรวจสอบการปูถนนทางหลวงแผ่นดินสายใหม่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Комисията разгледа настилката на новата държавна магистрала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Komisija je pregledala asfaltiranje nove državne ceste.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kommisjonen undersøkte asfalteringen av den nye statlige motorveien.
🇱🇹 Tiếng Litva
Komisija nagrinėjo naujos valstybinės magistralės asfaltavimą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Комисија је испитала поплочавање новог државног аутопута.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Komisija je pregledala asfaltiranje nove državne ceste.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La comissió va examinar la pavimentació de la nova carretera estatal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Komisjon uuris uue riigimaantee sillutamist.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Komisija izskatīja jaunā valsts šosejas bruģēšanu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
आयोग ने नए राज्य राजमार्ग के पक्कीकरण की जांच की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
নতুন রাজ্য সড়কের পাকাকরণ পরীক্ষা করে কমিশন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sinuri ng komisyon ang paglalagay ng bagong highway ng estado.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Suruhanjaya itu meneliti penurapan lebuh raya negeri baharu itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کمیشن نے نئی ریاستی شاہراہ کی ہمواری کا جائزہ لیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Komisioni shqyrtoi asfaltimin e autostradës së re shtetërore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Commissio investigavit stratam novam viam civitatis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La komisiono ekzamenis la pavimon de la nova ŝtatŝoseo.
👽 Tiếng Klingon
The committee examined the paving of the new state highway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komissiya yeni dövlət avtomobil yolunun asfaltlanmasına baxış keçirib.
🇪🇸 Tiếng Galician
A comisión examinou a pavimentación da nova estrada estatal.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புதிய மாநில நெடுஞ்சாலை அமைக்கும் பணியை ஆணையம் ஆய்வு செய்தது.

Cụm từ liên quan

Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường ID: 95 Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày. ID: 301 Cách này an toàn hơn. ID: 424 Đoạn đường này hẹp. ID: 435 Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong rừng. ID: 1204 Người lái xe lái xe cẩn thận trên đường. ID: 1322 Ánh sáng từ đèn pin giúp tìm đường. ID: 1332 Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong trại. ID: 2475 Đèn pha của ô tô chiếu sáng con đường tối trong đêm. ID: 2493 Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2544 Hội đồng đã thông qua việc mở đường cao tốc mới của bang. ID: 2604 Nhóm của chúng tôi đã thực hiện việc trải nhựa đường cao tốc mới của bang. ID: 2634 Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2664 Kiến trúc sư đã thiết kế mặt đường cho đường cao tốc mới của bang. ID: 2694 Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2724 Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của tiểu bang. ID: 2754 Cô ấy đã tối ưu hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2784 Ông đã phát triển việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2814 Họ đã tự động hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2844 Chuyên gia đề nghị mở đường cao tốc mới của bang. ID: 2874 Hội đồng đã cho phép mở đường cao tốc mới của bang. ID: 2904 Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2934 Cô đã hiện đại hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2964 Ông đã thiết lập việc lát đường cho đường cao tốc mới của bang. ID: 2994 Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3024 Vị giáo sư sau đại học đã giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3054 Họ đã lát đường cho đường cao tốc mới của bang. ID: 3084 Tôi đã yêu cầu lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3114 Kỹ sư xây dựng giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3144 Nhà phân tích tài chính đã xem xét việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3174 Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại mặt đường của đường cao tốc mới của bang. ID: 3204 Chúng tôi đã ký hợp đồng lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3234 Cô ấy đã tùy chỉnh việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3264 Ông đã đồng bộ hóa việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3294 Họ đã trải nhựa lại đường cao tốc mới của bang. ID: 3324 Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3354 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được mặt đường của đường cao tốc mới của bang. ID: 3384 Chúng tôi đã trao giải thưởng cho việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3414 Thị trưởng tuyên bố mở đường cao tốc mới của bang. ID: 3444 Kỹ sư môi trường trình bày việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3474 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 3504