🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhóm của chúng tôi đã thực hiện việc trải nhựa đường cao tốc mới của bang." in other languages
Nhóm của chúng tôi đã thực hiện việc trải nhựa đường cao tốc mới của bang.
See how to say the phrase Nhóm của chúng tôi đã thực hiện việc trải nhựa đường cao tốc mới của bang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Our team implemented the paving of the new state highway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Nuestro equipo implementó la pavimentación de la nueva carretera estatal.
🇩🇪 Tiếng Đức
Unser Team hat die Asphaltierung der neuen Staatsstraße umgesetzt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちのチームは新しい州道の舗装を実施しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Notre équipe a réalisé le pavage de la nouvelle route nationale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nossa equipe implementou a pavimentação da nova rodovia estadual.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наша бригада осуществила асфальтирование новой государственной трассы.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il nostro team ha realizzato la pavimentazione della nuova statale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ons team heeft de bestrating van de nieuwe rijksweg uitgevoerd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nasza ekipa wykonała nawierzchnię nowej drogi krajowej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ekibimiz yeni devlet yolunun asfaltlama işlemini gerçekleştirdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们的团队实施了新国道的铺设工作。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم ما آسفالت بزرگراه دولتی جدید را اجرا کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm của chúng tôi đã thực hiện việc trải nhựa đường cao tốc mới của bang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Náš tým realizoval předláždění nové státní dálnice.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim kami melaksanakan pengaspalan jalan raya negara bagian yang baru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리 팀은 새로운 주 고속도로의 포장을 구현했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام فريقنا بتنفيذ رصف الطريق السريع الجديد بالولاية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csapatunk megvalósította az új állami autópálya aszfaltozását.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vårt team genomförde asfalteringen av den nya statliga motorvägen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa noastră a implementat asfaltarea noii autostrăzi de stat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ομάδα μας υλοποίησε την πλακόστρωση του νέου κρατικού αυτοκινητόδρομου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vores team implementerede asfalteringen af den nye statsvej.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiimimme toteutti uuden valtiontien päällystyksen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצוות שלנו יישם את סלילת הכביש המהיר החדש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Náš tím realizoval spevnenie novej štátnej diaľnice.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมงานของเราดำเนินการปูทางหลวงแผ่นดินใหม่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Наш екип изпълни асфалтирането на новата държавна магистрала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Naš tim realizirao je asfaltiranje nove državne autoceste.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Teamet vårt implementerte asfalteringen av den nye statlige motorveien.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mūsų komanda įgyvendino naujos valstybinės magistralės asfaltavimą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наш тим је реализовао асфалтирање новог државног аутопута.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Naša ekipa je izvedla asfaltiranje nove državne avtoceste.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nostre equip va executar la pavimentació de la nova carretera estatal.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meie meeskond viis ellu uue riigimaantee sillutamise.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mūsu komanda veica jaunās valsts šosejas bruģēšanu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमारी टीम ने नए राज्य राजमार्ग के निर्माण को क्रियान्वित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাদের দল নতুন রাজ্য সড়কের পাকাকরণ বাস্তবায়ন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ipinatupad ng aming team ang paglalagay ng bagong state highway.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan kami melaksanakan penurapan lebuh raya negeri baharu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہماری ٹیم نے نئی ریاستی شاہراہ کو ہموار کرنے کا عمل نافذ کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi ynë realizoi asfaltimin e autostradës së re shtetërore.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Manipulus noster straturam novae civitatis stratam implevit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Nia teamo efektivigis la pavimon de la nova ŝtatŝoseo.
👽 Tiếng Klingon
Our team implemented the paving of the new state highway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komandamız yeni dövlət avtomobil yolunun asfaltlaşdırılmasını həyata keçirib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O noso equipo realizou a pavimentación da nova estrada estatal.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புதிய மாநில நெடுஞ்சாலை அமைக்கும் பணியை எங்கள் குழு செயல்படுத்தியது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường
Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày.
Cách này an toàn hơn.
Đoạn đường này hẹp.
Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong rừng.
Người lái xe lái xe cẩn thận trên đường.
Ánh sáng từ đèn pin giúp tìm đường.
Ánh đèn pin chiếu sáng con đường tối tăm trong trại.
Đèn pha của ô tô chiếu sáng con đường tối trong đêm.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ủy ban đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang.
Hội đồng đã thông qua việc mở đường cao tốc mới của bang.
Nhà khoa học đã xác nhận việc lát đường cao tốc mới của bang.
Kiến trúc sư đã thiết kế mặt đường cho đường cao tốc mới của bang.
Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của tiểu bang.
Cô ấy đã tối ưu hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ông đã phát triển việc lát đường cao tốc mới của bang.
Họ đã tự động hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Chuyên gia đề nghị mở đường cao tốc mới của bang.
Hội đồng đã cho phép mở đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã kiểm tra việc lát đường cao tốc mới của bang.
Cô đã hiện đại hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ông đã thiết lập việc lát đường cho đường cao tốc mới của bang.
Bác sĩ chuyên khoa đã tham gia lát đường cao tốc mới của bang.
Vị giáo sư sau đại học đã giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang.
Họ đã lát đường cho đường cao tốc mới của bang.
Tôi đã yêu cầu lát đường cao tốc mới của bang.
Kỹ sư xây dựng giám sát việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét việc lát đường cao tốc mới của bang.
Kỹ thuật viên CNTT đã khôi phục lại mặt đường của đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã ký hợp đồng lát đường cao tốc mới của bang.
Cô ấy đã tùy chỉnh việc lát đường cao tốc mới của bang.
Ông đã đồng bộ hóa việc lát đường cao tốc mới của bang.
Họ đã trải nhựa lại đường cao tốc mới của bang.
Phi công thử nghiệm đã dẫn đầu việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã chụp được mặt đường của đường cao tốc mới của bang.
Chúng tôi đã trao giải thưởng cho việc lát đường cao tốc mới của bang.
Thị trưởng tuyên bố mở đường cao tốc mới của bang.
Kỹ sư môi trường trình bày việc lát đường cao tốc mới của bang.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho việc lát đường cao tốc mới của bang.