🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning." in other languages
Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning.
See how to say the phrase Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The researcher published the parameters of the deep learning algorithm.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El investigador publicó los parámetros del algoritmo de aprendizaje profundo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Forscher veröffentlichte die Parameter des Deep-Learning-Algorithmus.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究者は深層学習アルゴリズムのパラメータを公開した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le chercheur a publié les paramètres de l'algorithme d'apprentissage profond.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O pesquisador publicou os parâmetros do algoritmo de aprendizado profundo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследователь опубликовал параметры алгоритма глубокого обучения.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il ricercatore ha pubblicato i parametri dell’algoritmo di deep learning.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De onderzoeker publiceerde de parameters van het deep learning-algoritme.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Badacz opublikował parametry algorytmu głębokiego uczenia się.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırmacı derin öğrenme algoritmasının parametrelerini yayınladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究人员公布了深度学习算法的参数。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
محقق پارامترهای الگوریتم یادگیری عمیق را منتشر کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumník zveřejnil parametry algoritmu hlubokého učení.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Peneliti mempublikasikan parameter algoritma pembelajaran mendalam.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구원은 딥러닝 알고리즘의 매개변수를 공개했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الباحث بنشر معلمات خوارزمية التعلم العميق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutató közzétette a mélytanulási algoritmus paramétereit.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren publicerade parametrarna för algoritmen för djupinlärning.
🇷🇴 Tiếng Romania
Cercetătorul a publicat parametrii algoritmului de învățare profundă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ερευνητής δημοσίευσε τις παραμέτρους του αλγόριθμου βαθιάς μάθησης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren offentliggjorde parametrene for deep learning-algoritmen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkija julkaisi syväoppimisalgoritmin parametrit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
החוקר פרסם את הפרמטרים של אלגוריתם הלמידה העמוקה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumník zverejnil parametre algoritmu hlbokého učenia.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิจัยได้เผยแพร่พารามิเตอร์ของอัลกอริธึมการเรียนรู้เชิงลึก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователят публикува параметрите на алгоритъма за дълбоко обучение.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživač je objavio parametre algoritma dubokog učenja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren publiserte parametrene for dyplæringsalgoritmen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tyrėjas paskelbė gilaus mokymosi algoritmo parametrus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживач је објавио параметре алгоритма дубоког учења.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalec je objavil parametre algoritma globokega učenja.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'investigador va publicar els paràmetres de l'algorisme d'aprenentatge profund.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane avaldas süvaõppe algoritmi parameetrid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieks publicēja dziļās mācīšanās algoritma parametrus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शोधकर्ता ने गहन शिक्षण एल्गोरिदम के मापदंडों को प्रकाशित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষক গভীর শিক্ষার অ্যালগরিদমের পরামিতি প্রকাশ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilathala ng mananaliksik ang mga parameter ng algorithm ng malalim na pag-aaral.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Penyelidik menerbitkan parameter algoritma pembelajaran mendalam.
🇵🇰 Tiếng Urdu
محقق نے گہری سیکھنے کے الگورتھم کے پیرامیٹرز کو شائع کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studiuesi publikoi parametrat e algoritmit të të mësuarit të thellë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Investigator parametros algorithmi altae eruditionis edidit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esploristo publikigis la parametrojn de la profunda lernado-algoritmo.
👽 Tiếng Klingon
The researcher published the parameters of the deep learning algorithm.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tədqiqatçı dərin öyrənmə alqoritminin parametrlərini dərc edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O investigador publicou os parámetros do algoritmo de aprendizaxe profunda.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆழ்ந்த கற்றல் வழிமுறையின் அளவுருக்களை ஆராய்ச்சியாளர் வெளியிட்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm các thông số của thuật toán deep learning.
Ủy ban đã kiểm tra các thông số của thuật toán học sâu.
Hội đồng đã phê duyệt các tham số của thuật toán học sâu.
Nhóm của chúng tôi đã triển khai các tham số của thuật toán deep learning.
Nhà khoa học đã xác thực các thông số của thuật toán deep learning.
Kiến trúc sư đã thiết kế các tham số của thuật toán deep learning.
Nhà nghiên cứu đã công bố các quy trình an ninh mạng mới.
Nhà nghiên cứu công bố việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Nhà nghiên cứu đã công bố một giải pháp trí tuệ nhân tạo tổng quát.
Nhà nghiên cứu công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà nghiên cứu đã công bố thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Nhà nghiên cứu đã công bố quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
Nhà nghiên cứu đã công bố một hệ thống giám sát không lưu.
Người nghiên cứu đã công bố dây chuyền sản xuất của nhà máy tự động hóa.
Nhà nghiên cứu đã công bố những cải tiến về cơ sở hạ tầng cáp quang.
Nhà nghiên cứu đã công bố nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới.
Nhà nghiên cứu đã công bố việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng.
Người nghiên cứu đã công bố hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây.
Các nhà nghiên cứu đã công bố các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà nghiên cứu đã công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Nhà nghiên cứu đã công bố bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị.
Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhà nghiên cứu đã công bố danh mục đầu tư của khách hàng.
Nhà nghiên cứu đã công bố bản sao lưu của các tập tin máy chủ chính.
Nhà nghiên cứu đã công bố một tư vấn bền vững quốc tế.
Nhà nghiên cứu đã công bố môi trường làm việc theo công thái học hiện đại.
Nhà nghiên cứu đã công bố lịch trình của nhóm phát triển.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhà nghiên cứu đã công bố nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử.
Nhà nghiên cứu đã công bố những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa.
Nhà nghiên cứu đã công bố các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất.
Chúng tôi kiểm tra các tham số của thuật toán học sâu.
Nó tối ưu hóa các tham số của thuật toán học sâu.
Ông đã phát triển các tham số của thuật toán deep learning.
Họ đã tự động hóa các tham số của thuật toán deep learning.
Chuyên gia đề xuất các thông số của thuật toán deep learning.
Hội đồng đã ủy quyền các tham số của thuật toán học sâu.
Chúng tôi kiểm tra các tham số của thuật toán học sâu.
Nó hiện đại hóa các tham số của thuật toán học sâu.
Anh ấy đã cấu hình các tham số của thuật toán deep learning.
Chuyên gia y tế đã đáp ứng các thông số của thuật toán deep learning.
Giáo sư sau đại học đã giảng dạy các thông số của thuật toán deep learning.
Họ đã cài đặt các tham số thuật toán deep learning.
Tôi đã yêu cầu các thông số của thuật toán deep learning.
Kỹ sư xây dựng giám sát các thông số của thuật toán deep learning.
Nhà phân tích tài chính đã xem xét các thông số của thuật toán deep learning.
Kỹ thuật viên máy tính thiết lập lại các thông số của thuật toán deep learning.
Chúng tôi thu gọn các tham số của thuật toán học sâu.
Cô đã tùy chỉnh các thông số của thuật toán deep learning.
Nó đã đồng bộ hóa các tham số của thuật toán deep learning.
Họ đã cải cách các tham số của thuật toán deep learning.
Phi công thử nghiệm đã điều khiển các tham số của thuật toán học sâu.
Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã nắm bắt được thông số của thuật toán deep learning.
Chúng tôi khen thưởng các tham số của thuật toán học sâu.
Thị trưởng công bố các thông số của thuật toán deep learning.
Kỹ sư môi trường trình bày các thông số của thuật toán deep learning.
Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho các tham số thuật toán học sâu.
Ban giám sát đã phê duyệt các tham số của thuật toán deep learning.