🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà nghiên cứu đã công bố những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa." in other languages
Nhà nghiên cứu đã công bố những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa.
See how to say the phrase Nhà nghiên cứu đã công bố những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The researcher published the high-resolution photos of native fauna.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El investigador publicó fotografías en alta resolución de la fauna autóctona.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Forscher veröffentlichte hochauflösende Fotos der einheimischen Fauna.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究者は在来動物の高解像度写真を公開した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le chercheur a publié des photos haute résolution de la faune indigène.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O pesquisador publicou as fotos de alta resolução da fauna nativa.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследователь опубликовал фотографии местной фауны в высоком разрешении.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il ricercatore ha pubblicato foto ad alta risoluzione della fauna autoctona.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De onderzoeker publiceerde foto's met hoge resolutie van de inheemse fauna.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Badacz opublikował zdjęcia rodzimej fauny w wysokiej rozdzielczości.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırmacı yerli faunanın yüksek çözünürlüklü fotoğraflarını yayınladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究人员发表了本地动物群的高分辨率照片。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این محقق عکس هایی با وضوح بالا از جانوران بومی منتشر کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà nghiên cứu đã công bố những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumník zveřejnil fotografie původní fauny ve vysokém rozlišení.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Peneliti menerbitkan foto fauna asli beresolusi tinggi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구원은 토종 동물군의 고해상도 사진을 공개했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ونشر الباحث صورًا عالية الدقة للحيوانات المحلية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutató nagy felbontású fotókat tett közzé az őshonos állatvilágról.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren publicerade högupplösta bilder av den inhemska faunan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Cercetătorul a publicat fotografii de înaltă rezoluție ale faunei native.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ερευνητής δημοσίευσε φωτογραφίες υψηλής ανάλυσης της γηγενούς πανίδας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren offentliggjorde billeder i høj opløsning af den oprindelige fauna.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkija julkaisi korkearesoluutioisia valokuvia alkuperäisestä eläimistöstä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
החוקר פרסם תמונות ברזולוציה גבוהה של החי המקומי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumník zverejnil fotografie pôvodnej fauny vo vysokom rozlíšení.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักวิจัยได้เผยแพร่ภาพถ่ายที่มีความละเอียดสูงของสัตว์พื้นเมือง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователят публикува снимки с висока резолюция на местната фауна.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživač je objavio fotografije visoke rezolucije domaće faune.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren publiserte høyoppløselige bilder av den innfødte faunaen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tyrėjas paskelbė didelės raiškos vietinės faunos nuotraukas.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживач је објавио фотографије високе резолуције аутохтоне фауне.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalec je objavil fotografije avtohtone favne v visoki ločljivosti.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'investigador va publicar fotos d'alta resolució de la fauna autòctona.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane avaldas kõrge eraldusvõimega fotod kohalikust loomastikust.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieks publicēja augstas izšķirtspējas vietējās faunas fotogrāfijas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शोधकर्ता ने देशी जीवों की उच्च-रिज़ॉल्यूशन वाली तस्वीरें प्रकाशित कीं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষক দেশীয় প্রাণীজগতের উচ্চ-রেজোলিউশনের ছবি প্রকাশ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilathala ng mananaliksik ang mga larawang may mataas na resolusyon ng katutubong fauna.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Penyelidik menerbitkan foto resolusi tinggi fauna asli.
🇵🇰 Tiếng Urdu
محقق نے مقامی حیوانات کی اعلی ریزولوشن تصاویر شائع کیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studiuesi publikoi foto me rezolucion të lartë të faunës vendase.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Indagator summus senatus imagines faunae indigenae edidit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esploristo publikigis alt-rezoluciajn fotojn de la indiĝena faŭno.
👽 Tiếng Klingon
The researcher published the high-resolution photos of native fauna.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tədqiqatçı yerli faunanın yüksək keyfiyyətli fotolarını dərc edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O investigador publicou fotos en alta resolución da fauna autóctona.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆராய்ச்சியாளர் பூர்வீக விலங்கினங்களின் உயர் தெளிவுத்திறன் கொண்ட புகைப்படங்களை வெளியிட்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà nghiên cứu đã công bố các quy trình an ninh mạng mới.
Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning.
Nhà nghiên cứu công bố việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Nhà nghiên cứu đã công bố một giải pháp trí tuệ nhân tạo tổng quát.
Nhà nghiên cứu công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe.
Nhà nghiên cứu đã công bố thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư.
Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt.
Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua.
Nhà nghiên cứu đã công bố quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
Nhà nghiên cứu đã công bố một hệ thống giám sát không lưu.
Người nghiên cứu đã công bố dây chuyền sản xuất của nhà máy tự động hóa.
Nhà nghiên cứu đã công bố những cải tiến về cơ sở hạ tầng cáp quang.
Nhà nghiên cứu đã công bố nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới.
Nhà nghiên cứu đã công bố việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng.
Người nghiên cứu đã công bố hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây.
Các nhà nghiên cứu đã công bố các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối.
Nhà nghiên cứu đã công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục.
Nhà nghiên cứu đã công bố bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị.
Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang.
Nhà nghiên cứu đã công bố danh mục đầu tư của khách hàng.
Nhà nghiên cứu đã công bố bản sao lưu của các tập tin máy chủ chính.
Nhà nghiên cứu đã công bố một tư vấn bền vững quốc tế.
Nhà nghiên cứu đã công bố môi trường làm việc theo công thái học hiện đại.
Nhà nghiên cứu đã công bố lịch trình của nhóm phát triển.
Nhà nghiên cứu đã xuất bản nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử.
Nhà nghiên cứu đã công bố nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử.
Nhà nghiên cứu đã công bố các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất.