🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Nhà nghiên cứu đã công bố lịch trình của nhóm phát triển." in other languages

Nhà nghiên cứu đã công bố lịch trình của nhóm phát triển.

See how to say the phrase Nhà nghiên cứu đã công bố lịch trình của nhóm phát triển. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The researcher published the development team's schedules.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El investigador publicó los cronogramas del equipo de desarrollo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Forscher veröffentlichte die Zeitpläne des Entwicklungsteams.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究者は開発チームのスケジュールを公開した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le chercheur a publié les plannings de l'équipe de développement.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O pesquisador publicou as agendas da equipe de desenvolvimento.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследователь опубликовал графики работы команды разработчиков.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il ricercatore ha pubblicato i programmi del team di sviluppo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De onderzoeker publiceerde de schema's van het ontwikkelingsteam.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Badacz opublikował harmonogramy pracy zespołu programistów.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırmacı geliştirme ekibinin programlarını yayınladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究人员公布了开发团队的日程安排。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این محقق برنامه های تیم توسعه را منتشر کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà nghiên cứu đã công bố lịch trình của nhóm phát triển.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumník zveřejnil plány vývojového týmu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Peneliti mempublikasikan jadwal tim pengembangan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구원은 개발팀의 일정을 공개했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الباحث بنشر جداول فريق التطوير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutató közzétette a fejlesztőcsapat ütemtervét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren publicerade utvecklingsteamets scheman.
🇷🇴 Tiếng Romania
Cercetătorul a publicat programul echipei de dezvoltare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ερευνητής δημοσίευσε τα χρονοδιαγράμματα της ομάδας ανάπτυξης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren offentliggjorde udviklingsteamets tidsplaner.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkija julkaisi kehitysryhmän aikataulut.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
החוקר פרסם את לוחות הזמנים של צוות הפיתוח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumník zverejnil harmonogramy vývojového tímu.
🇹🇭 Tiếng Thái
ผู้วิจัยได้เผยแพร่กำหนดการของทีมพัฒนา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователят публикува графиците на екипа за разработка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživač je objavio rasporede razvojnog tima.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren publiserte utviklingsteamets tidsplaner.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tyrėjas paskelbė kūrimo komandos tvarkaraščius.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживач је објавио распореде развојног тима.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalec je objavil urnike razvojne ekipe.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'investigador va publicar els horaris de l'equip de desenvolupament.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane avaldas arendusmeeskonna ajakavad.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieks publicēja izstrādes komandas grafikus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शोधकर्ता ने विकास टीम के कार्यक्रम प्रकाशित किए।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষক উন্নয়ন দলের সময়সূচী প্রকাশ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilathala ng mananaliksik ang mga iskedyul ng development team.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Penyelidik menerbitkan jadual pasukan pembangunan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
محقق نے ترقیاتی ٹیم کے نظام الاوقات کو شائع کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studiuesi publikoi oraret e ekipit të zhvillimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Investigator evulgavit cedulas bigas progressus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esploristo publikigis la horarojn de la evolua teamo.
👽 Tiếng Klingon
The researcher published the development team's schedules.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tədqiqatçı inkişaf qrupunun cədvəllərini dərc etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O investigador publicou os horarios do equipo de desenvolvemento.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மேம்பாட்டுக் குழுவின் அட்டவணையை ஆராய்ச்சியாளர் வெளியிட்டார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Nhà nghiên cứu đã công bố các quy trình an ninh mạng mới. ID: 2704 Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2705 Nhà nghiên cứu công bố việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. ID: 2706 Nhà nghiên cứu đã công bố một giải pháp trí tuệ nhân tạo tổng quát. ID: 2707 Nhà nghiên cứu công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2708 Nhà nghiên cứu đã công bố thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư. ID: 2709 Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt. ID: 2710 Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2711 Nhà nghiên cứu đã công bố quy trình làm việc của nền tảng bán hàng. ID: 2712 Nhà nghiên cứu đã công bố một hệ thống giám sát không lưu. ID: 2713 Người nghiên cứu đã công bố dây chuyền sản xuất của nhà máy tự động hóa. ID: 2714 Nhà nghiên cứu đã công bố những cải tiến về cơ sở hạ tầng cáp quang. ID: 2715 Nhà nghiên cứu đã công bố nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới. ID: 2716 Nhà nghiên cứu đã công bố việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng. ID: 2717 Người nghiên cứu đã công bố hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm. ID: 2718 Nhà nghiên cứu đã xuất bản máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây. ID: 2719 Các nhà nghiên cứu đã công bố các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt. ID: 2720 Nhà nghiên cứu đã xuất bản một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối. ID: 2721 Nhà nghiên cứu đã công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục. ID: 2722 Nhà nghiên cứu đã công bố bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị. ID: 2723 Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2724 Nhà nghiên cứu đã công bố danh mục đầu tư của khách hàng. ID: 2725 Nhà nghiên cứu đã công bố bản sao lưu của các tập tin máy chủ chính. ID: 2726 Nhà nghiên cứu đã công bố một tư vấn bền vững quốc tế. ID: 2727 Nhà nghiên cứu đã công bố môi trường làm việc theo công thái học hiện đại. ID: 2728 Nhà nghiên cứu đã xuất bản nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử. ID: 2730 Nhà nghiên cứu đã công bố nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử. ID: 2731 Nhà nghiên cứu đã công bố những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa. ID: 2732 Nhà nghiên cứu đã công bố các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất. ID: 2733