🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Các nhà nghiên cứu đã công bố các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt." in other languages

Các nhà nghiên cứu đã công bố các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.

See how to say the phrase Các nhà nghiên cứu đã công bố các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The researcher published the patients in the intensive care unit.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El investigador publicó los pacientes de la unidad de cuidados intensivos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Forscher veröffentlichte die Patienten auf der Intensivstation.
🇯🇵 Tiếng Nhật
研究者は集中治療室の患者を発表した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le chercheur a publié les patients de l'unité de soins intensifs.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O pesquisador publicou os pacientes da unidade de terapia intensiva.
🇷🇺 Tiếng Nga
Исследователь опубликовал пациентов отделения интенсивной терапии.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il ricercatore ha pubblicato i pazienti del reparto di terapia intensiva.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De onderzoeker publiceerde de patiënten op de intensive care.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Badacz opublikował dane dotyczące pacjentów przebywających na oddziale intensywnej terapii.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Araştırmacı yoğun bakımdaki hastaları yayınladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
研究人员公布了重症监护病房的患者情况。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این محقق بیماران بخش مراقبت های ویژه را منتشر کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Các nhà nghiên cứu đã công bố các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výzkumník zveřejnil pacienty na jednotce intenzivní péče.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Peneliti mempublikasikan pasien unit perawatan intensif.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연구원은 중환자실 환자를 발표했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ونشر الباحث مرضى وحدة العناية المركزة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kutató közzétette az intenzív osztályos betegeket.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Forskaren publicerade intensivvårdspatienterna.
🇷🇴 Tiếng Romania
Cercetătorul a publicat pacienții unității de terapie intensivă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ερευνητής δημοσίευσε τους ασθενείς της μονάδας εντατικής θεραπείας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Forskeren offentliggjorde intensivafdelingens patienter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tutkija julkaisi tehohoitoyksikön potilaita.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
החוקר פרסם את החולים ביחידה לטיפול נמרץ.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výskumník zverejnil pacientov na jednotke intenzívnej starostlivosti.
🇹🇭 Tiếng Thái
ผู้วิจัยได้เผยแพร่ข้อมูลผู้ป่วยในหอผู้ป่วยหนัก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изследователят публикува пациентите в интензивното отделение.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Istraživač je objavio podatke o pacijentima jedinice intenzivne njege.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Forskeren publiserte pasientene på intensivavdelingen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tyrėjas paskelbė intensyviosios terapijos skyriaus pacientus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Истраживач је објавио пацијенте јединице интензивне неге.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Raziskovalec je objavil paciente na intenzivni negi.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'investigador va publicar els pacients de la unitat de cures intensives.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teadlane avaldas intensiivravi osakonna patsiendid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pētnieks publicēja intensīvās terapijas nodaļas pacientus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शोधकर्ता ने गहन देखभाल इकाई के रोगियों को प्रकाशित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
গবেষক নিবিড় পরিচর্যা ইউনিট রোগীদের প্রকাশ.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilathala ng mananaliksik ang mga pasyente ng intensive care unit.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Penyelidik menerbitkan pesakit unit rawatan rapi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
محقق نے انتہائی نگہداشت یونٹ کے مریضوں کو شائع کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studiuesi publikoi pacientët e njësisë së kujdesit intensiv.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Investigator impensam curam unitatis aegrorum edidit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La esploristo publikigis la pacientojn pri intenskuracejo.
👽 Tiếng Klingon
The researcher published the patients in the intensive care unit.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tədqiqatçı reanimasiyada olan xəstələri nəşr etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O investigador publicou os pacientes da unidade de coidados intensivos.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆராய்ச்சியாளர் தீவிர சிகிச்சை பிரிவு நோயாளிகளை வெளியிட்டார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Nhà nghiên cứu đã công bố các quy trình an ninh mạng mới. ID: 2704 Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2705 Nhà nghiên cứu công bố việc mở rộng nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. ID: 2706 Nhà nghiên cứu đã công bố một giải pháp trí tuệ nhân tạo tổng quát. ID: 2707 Nhà nghiên cứu công bố giả thuyết về hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. ID: 2708 Nhà nghiên cứu đã công bố thiết kế cấu trúc của tòa nhà chọc trời dân cư. ID: 2709 Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả nghiên cứu năng lượng địa nhiệt. ID: 2710 Nhà nghiên cứu đã công bố báo cáo kế toán cho quý vừa qua. ID: 2711 Nhà nghiên cứu đã công bố quy trình làm việc của nền tảng bán hàng. ID: 2712 Nhà nghiên cứu đã công bố một hệ thống giám sát không lưu. ID: 2713 Người nghiên cứu đã công bố dây chuyền sản xuất của nhà máy tự động hóa. ID: 2714 Nhà nghiên cứu đã công bố những cải tiến về cơ sở hạ tầng cáp quang. ID: 2715 Nhà nghiên cứu đã công bố nguồn tài trợ bổ sung cho các dự án đổi mới. ID: 2716 Nhà nghiên cứu đã công bố việc lắp đặt công viên năng lượng mặt trời cho cộng đồng. ID: 2717 Người nghiên cứu đã công bố hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm. ID: 2718 Nhà nghiên cứu đã xuất bản máy chủ cơ sở dữ liệu đám mây. ID: 2719 Nhà nghiên cứu đã xuất bản một lớp học về vật lý lượng tử và thuyết tương đối. ID: 2721 Nhà nghiên cứu đã công bố các tấm quang điện trên nóc phòng tập thể dục. ID: 2722 Nhà nghiên cứu đã công bố bản cập nhật phần mềm cho tất cả các thiết bị. ID: 2723 Nhà nghiên cứu đã công bố việc lát đường cao tốc mới của bang. ID: 2724 Nhà nghiên cứu đã công bố danh mục đầu tư của khách hàng. ID: 2725 Nhà nghiên cứu đã công bố bản sao lưu của các tập tin máy chủ chính. ID: 2726 Nhà nghiên cứu đã công bố một tư vấn bền vững quốc tế. ID: 2727 Nhà nghiên cứu đã công bố môi trường làm việc theo công thái học hiện đại. ID: 2728 Nhà nghiên cứu đã công bố lịch trình của nhóm phát triển. ID: 2729 Nhà nghiên cứu đã xuất bản nhà hát thành phố tôn trọng phong cách lịch sử. ID: 2730 Nhà nghiên cứu đã công bố nguyên mẫu ô tô điện trên đường thử. ID: 2731 Nhà nghiên cứu đã công bố những bức ảnh có độ phân giải cao về hệ động vật bản địa. ID: 2732 Nhà nghiên cứu đã công bố các dự án đổi mới công nghệ tốt nhất. ID: 2733