🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Kỹ sư môi trường trình bày các thông số của thuật toán deep learning." in other languages

Kỹ sư môi trường trình bày các thông số của thuật toán deep learning.

See how to say the phrase Kỹ sư môi trường trình bày các thông số của thuật toán deep learning. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The environmental engineer presented the parameters of the deep learning algorithm.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El ingeniero ambiental presentó los parámetros del algoritmo de aprendizaje profundo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Umweltingenieur stellte die Parameter des Deep-Learning-Algorithmus vor.
🇯🇵 Tiếng Nhật
環境エンジニアは深層学習アルゴリズムのパラメータを提示しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'ingénieur environnemental a présenté les paramètres de l'algorithme d'apprentissage profond.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A engenheira ambiental apresentou os parâmetros do algoritmo de aprendizado profundo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Инженер-эколог представил параметры алгоритма глубокого обучения.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'ingegnere ambientale ha presentato i parametri dell'algoritmo di deep learning.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De milieu-ingenieur presenteerde de parameters van het deep learning-algoritme.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Inżynier środowiska przedstawił parametry algorytmu głębokiego uczenia się.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çevre mühendisi derin öğrenme algoritmasının parametrelerini sundu.
🇨🇳 Tiếng Trung
环境工程师介绍了深度学习算法的参数。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مهندس محیط زیست پارامترهای الگوریتم یادگیری عمیق را ارائه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kỹ sư môi trường trình bày các thông số của thuật toán deep learning.
🇨🇿 Tiếng Séc
Environmentální inženýr představil parametry algoritmu hlubokého učení.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Insinyur lingkungan mempresentasikan parameter algoritma pembelajaran mendalam.
🇰🇷 Tiếng Hàn
환경 엔지니어는 딥러닝 알고리즘의 매개변수를 제시했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قدم المهندس البيئي معلمات خوارزمية التعلم العميق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A környezetmérnök bemutatta a mélytanulási algoritmus paramétereit.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Miljöingenjören presenterade parametrarna för algoritmen för djupinlärning.
🇷🇴 Tiếng Romania
Inginerul de mediu a prezentat parametrii algoritmului de învățare profundă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μηχανικός περιβάλλοντος παρουσίασε τις παραμέτρους του αλγορίθμου βαθιάς μάθησης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Miljøingeniøren præsenterede parametrene for deep learning-algoritmen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ympäristöinsinööri esitteli syväoppimisalgoritmin parametrit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מהנדס הסביבה הציג את הפרמטרים של אלגוריתם הלמידה העמוקה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Environmentálny inžinier predstavil parametre algoritmu hlbokého učenia.
🇹🇭 Tiếng Thái
วิศวกรสิ่งแวดล้อมได้นำเสนอพารามิเตอร์ของอัลกอริธึมการเรียนรู้เชิงลึก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Инженерът по околна среда представи параметрите на алгоритъма за дълбоко обучение.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Inženjer zaštite okoliša predstavio je parametre algoritma dubokog učenja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Miljøingeniøren presenterte parametrene for dyplæringsalgoritmen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Aplinkos inžinierius pristatė giluminio mokymosi algoritmo parametrus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Инжењер животне средине је представио параметре алгоритма дубоког учења.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Okoljski inženir je predstavil parametre algoritma globokega učenja.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'enginyer ambiental va presentar els paràmetres de l'algorisme d'aprenentatge profund.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Keskkonnainsener tutvustas süvaõppe algoritmi parameetreid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vides inženieris iepazīstināja ar dziļās mācīšanās algoritma parametriem.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पर्यावरण इंजीनियर ने गहन शिक्षण एल्गोरिदम के पैरामीटर प्रस्तुत किए।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পরিবেশগত প্রকৌশলী গভীর শিক্ষার অ্যালগরিদমের পরামিতি উপস্থাপন করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Iniharap ng environmental engineer ang mga parameter ng deep learning algorithm.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jurutera alam sekitar membentangkan parameter algoritma pembelajaran mendalam.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماحولیاتی انجینئر نے ڈیپ لرننگ الگورتھم کے پیرامیٹرز پیش کیے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Inxhinieri mjedisor prezantoi parametrat e algoritmit të të mësuarit të thellë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
In fabrum environmental parametris algorithmus altae eruditionis exhibebat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La media inĝeniero prezentis la parametrojn de la profunda lernado-algoritmo.
👽 Tiếng Klingon
The environmental engineer presented the parameters of the deep learning algorithm.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ətraf mühit üzrə mühəndis dərin öyrənmə alqoritminin parametrlərini təqdim edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O enxeñeiro ambiental presentou os parámetros do algoritmo de aprendizaxe profunda.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுற்றுச்சூழல் பொறியாளர் ஆழமான கற்றல் வழிமுறையின் அளவுருக்களை வழங்கினார்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm các thông số của thuật toán deep learning. ID: 2525 Ủy ban đã kiểm tra các thông số của thuật toán học sâu. ID: 2555 Hội đồng đã phê duyệt các tham số của thuật toán học sâu. ID: 2585 Nhóm của chúng tôi đã triển khai các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2615 Nhà khoa học đã xác thực các thông số của thuật toán deep learning. ID: 2645 Kiến trúc sư đã thiết kế các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2675 Nhà nghiên cứu đã công bố các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2705 Chúng tôi kiểm tra các tham số của thuật toán học sâu. ID: 2735 Nó tối ưu hóa các tham số của thuật toán học sâu. ID: 2765 Ông đã phát triển các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2795 Họ đã tự động hóa các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2825 Chuyên gia đề xuất các thông số của thuật toán deep learning. ID: 2855 Hội đồng đã ủy quyền các tham số của thuật toán học sâu. ID: 2885 Chúng tôi kiểm tra các tham số của thuật toán học sâu. ID: 2915 Nó hiện đại hóa các tham số của thuật toán học sâu. ID: 2945 Anh ấy đã cấu hình các tham số của thuật toán deep learning. ID: 2975 Chuyên gia y tế đã đáp ứng các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3005 Giáo sư sau đại học đã giảng dạy các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3035 Họ đã cài đặt các tham số thuật toán deep learning. ID: 3065 Tôi đã yêu cầu các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3095 Kỹ sư xây dựng giám sát các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3125 Nhà phân tích tài chính đã xem xét các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3155 Kỹ thuật viên máy tính thiết lập lại các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3185 Chúng tôi thu gọn các tham số của thuật toán học sâu. ID: 3215 Cô đã tùy chỉnh các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3245 Nó đã đồng bộ hóa các tham số của thuật toán deep learning. ID: 3275 Họ đã cải cách các tham số của thuật toán deep learning. ID: 3305 Phi công thử nghiệm đã điều khiển các tham số của thuật toán học sâu. ID: 3335 Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đã nắm bắt được thông số của thuật toán deep learning. ID: 3365 Chúng tôi khen thưởng các tham số của thuật toán học sâu. ID: 3395 Thị trưởng công bố các thông số của thuật toán deep learning. ID: 3425 Công ty chúng tôi đã được cấp bằng sáng chế cho các tham số thuật toán học sâu. ID: 3485 Ban giám sát đã phê duyệt các tham số của thuật toán deep learning. ID: 3515