🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Một mặt, điều đó là đúng" in other languages
Một mặt, điều đó là đúng
See how to say the phrase Một mặt, điều đó là đúng in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
On one hand, that is true
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Por un lado, eso es verdad
🇩🇪 Tiếng Đức
Einerseits ist das wahr
🇯🇵 Tiếng Nhật
一方では、それは真実です (ippō de wa, sore wa shinjitsu desu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
D'un côté, c'est vrai
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Por um lado, isso é verdade
🇷🇺 Tiếng Nga
С одной стороны, это правда (S odnoy storony, eto pravda)
🇮🇹 Tiếng Italy
Da un lato, questo è vero
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Enerzijds is dat waar
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Z jednej strony to prawda
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bir yandan, bu doğru
🇨🇳 Tiếng Trung
一方面,这是真的 (yī fāngmiàn, zhè shì zhēn de)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از یک طرف، این درست است (az yek taraf, in dorost ast)
🇻🇳 Tiếng Việt
Một mặt, điều đó là đúng
🇨🇿 Tiếng Séc
Na jednu stranu je to pravda
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Di satu sisi, itu benar
🇰🇷 Tiếng Hàn
한편으로는 그것이 사실입니다 (hanpyeon-eureonun geugeosi sasirimnida)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
من ناحية، هذا صحيح (min nahiyah, hadha sahih)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Egyrészt ez igaz
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Å ena sidan är det sant
🇷🇴 Tiếng Romania
Pe de o parte, este adevărat
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Από τη μια πλευρά, αυτό είναι αλήθεια (Apo ti mia plevra, avto einai alitheia)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
På den ene side er det sandt
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Toisaalta se on totta
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מצד אחד, זה נכון (mitsad echad, zeh nachon)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na jednej strane je to pravda
🇹🇭 Tiếng Thái
ในแง่หนึ่ง มันเป็นความจริง (nai ngae nueng, man pen khwam ching)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
От една страна, това е вярно (Ot edna strana, tova e vyarno)
🇭🇷 Tiếng Croatia
S jedne strane, to je istina
🇳🇴 Tiếng Na Uy
På den ene siden er det sant
🇱🇹 Tiếng Litva
Viena vertus, tai tiesa
🇷🇸 Tiếng Serbia
С једне стране, то је истина (S jedne strane, to je istina)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Po eni strani je to res
🇪🇸 Tiếng Catalan
D'una banda, això és veritat
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ühest küljest on see tõsi
🇱🇻 Tiếng Latvia
No vienas puses, tā ir taisnība
🇮🇳 Tiếng Hindi
एक तरफ, यह सच है (ek taraf, yeh sach hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
একদিকে, এটি সত্য (ekdike, eti shotto)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sa isang banda, totoo yan (sa isang banda, totoo yan)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Di satu pihak, itu benar
🇵🇰 Tiếng Urdu
ایک طرف, یہ سچ ہے (ek taraf, yeh sach hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Nga njëra anë, kjo është e vërtetë
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ex una parte, hoc verum est
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Unuflanke, tio estas vera
👽 Tiếng Klingon
teH, 'ach (teH, 'ach)
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bir tərəfdən, bu doğrudur
🇪🇸 Tiếng Galician
Por un lado, iso é verdade
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஒரு வகையில், அது உண்மை (Oru vagaiyil, adhu uṇmai)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Một mặt, điều đó là đúng" yet.