🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người thợ khóa đã làm một hàng rào sắt vững chắc." in other languages
Người thợ khóa đã làm một hàng rào sắt vững chắc.
See how to say the phrase Người thợ khóa đã làm một hàng rào sắt vững chắc. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The locksmith made a strong iron gate.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El cerrajero hizo una fuerte valla de hierro.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Schlosser baute einen starken Eisenzaun.
🇯🇵 Tiếng Nhật
鍵屋は丈夫な鉄の柵を作りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le serrurier a fabriqué une solide clôture en fer.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O serralheiro fez uma grade de ferro forte.
🇷🇺 Tiếng Nga
Слесарь сделал крепкий железный забор.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il fabbro ha realizzato una robusta recinzione di ferro.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De slotenmaker heeft een sterk ijzeren hek gemaakt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ślusarz zrobił mocny żelazny płot.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çilingir sağlam bir demir çit yaptı.
🇨🇳 Tiếng Trung
锁匠做了一道坚固的铁栅栏。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
قفل ساز حصار آهنی محکمی ساخت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ khóa đã làm một hàng rào sắt vững chắc.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zámečník vyrobil silný železný plot.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tukang kunci membuat pagar besi yang kuat.
🇰🇷 Tiếng Hàn
자물쇠 제조공은 튼튼한 철 울타리를 만들었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
صنع الأقفال سياجًا حديديًا قويًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A lakatos erős vaskerítést készített.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Låssmeden gjorde ett kraftigt järnstängsel.
🇷🇴 Tiếng Romania
Lăcătușul a făcut un gard puternic de fier.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο κλειδαράς έφτιαξε ένα δυνατό σιδερένιο φράχτη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Låsesmeden lavede et stærkt jernhegn.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lukkoseppä teki vahvan rauta-aidan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המנעולן הכין גדר ברזל חזקה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zámočník vyrobil silný železný plot.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างทำกุญแจได้ทำรั้วเหล็กที่แข็งแรง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ключарят направи здрава желязна ограда.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Bravar je napravio jaku željeznu ogradu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Låsesmeden laget et kraftig jerngjerde.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šaltkalvis padarė tvirtą geležinę tvorą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Бравар је направио јаку гвоздену ограду.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ključavničar je naredil močno železno ograjo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El serraller va fer una forta tanca de ferro.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Lukksepp tegi tugeva raudaia.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Atslēdznieks izgatavoja spēcīgu dzelzs žogu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
ताला बनाने वाले ने लोहे की एक मजबूत बाड़ बनाई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তালা তৈরি করলো একটা শক্ত লোহার বেড়া।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang locksmith ay gumawa ng isang matibay na bakod na bakal.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang kunci membuat pagar besi yang kuat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
تالے بنانے والے نے لوہے کی مضبوط باڑ بنائی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bravëndreqësi bëri një gardh të fortë hekuri.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Claustrarius saepem ferream fortem fecit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La seruristo faris fortan feran barilon.
👽 Tiếng Klingon
The locksmith made a strong iron gate.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Çilingər möhkəm dəmir hasar düzəltdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O cerraxeiro fixo un forte valado de ferro.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பூட்டு தொழிலாளி வலுவான இரும்பு வேலியை உருவாக்கினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cứng rắn trong hành động, mềm mỏng trong cách cư xử
Tôi là người mạnh nhất.
Tại vườn thú, chúng tôi đã thấy con gấu nâu, con sư tử khỏe mạnh, con hổ nhanh nhẹn và con voi khổng lồ.
Bãi biển cát trắng, mặt biển êm đềm và ánh nắng gay gắt trên bầu trời tạo thành một cảnh quan tuyệt đẹp.
Gió rất mạnh.
Tạo mật khẩu mạnh bằng số và ký hiệu.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ vào mùa hè.
Tuyết tan dưới ánh nắng mùa xuân rực rỡ.
Mưa lớn cuốn trôi đường phố thành phố.
Chúng tôi đã uống cà phê rất mạnh vào buổi chiều.
Người thợ khóa đã làm được một cánh cổng sắt.
Bóng cây dẻ che nắng chiều gay gắt.