🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Hãy hít một hơi thật sâu và đếm đến mười." trong các ngôn ngữ khác
Hãy hít một hơi thật sâu và đếm đến mười.
Xem cách nói cụm từ Hãy hít một hơi thật sâu và đếm đến mười. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Take a deep breath and count to ten.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Respira hondo y cuenta hasta diez.
🇩🇪 Tiếng Đức
Atme tief ein und zähle bis zehn.
🇯🇵 Tiếng Nhật
深呼吸して10まで数えてください。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Respirez profondément et comptez jusqu'à dix.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Respire fundo e conte até dez.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сделайте глубокий вдох и сосчитайте до десяти.
🇮🇹 Tiếng Italy
Fai un respiro profondo e conta fino a dieci.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Haal diep adem en tel tot tien.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Weź głęboki oddech i policz do dziesięciu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Derin bir nefes alın ve 10'a kadar sayın.
🇨🇳 Tiếng Trung
深吸一口气,数到十。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نفس عمیق بکشید و تا ده بشمارید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hãy hít một hơi thật sâu và đếm đến mười.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zhluboka se nadechněte a počítejte do deseti.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tarik napas dalam-dalam dan hitung sampai sepuluh.
🇰🇷 Tiếng Hàn
심호흡을 하고 10까지 세어보세요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
خذ نفسا عميقا وعد إلى عشرة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vegyél mély levegőt
és számolj el tízig.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Ta ett djupt andetag och räkna till tio.
🇷🇴 Tiếng Romania
Respiră adânc și numără până la zece.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πάρτε μια βαθιά ανάσα και μετρήστε μέχρι το δέκα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Tag en dyb indånding og tæl til ti.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hengitä syvään ja laske kymmeneen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קח נשימה עמוקה וספור עד עשר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zhlboka sa nadýchnite a počítajte do desať.
🇹🇭 Tiếng Thái
หายใจเข้าลึกๆ แล้วนับถึงสิบ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Поемете дълбоко въздух и пребройте до десет.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Duboko udahnite i brojite do deset.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ta et dypt pust og tell til ti.
🇱🇹 Tiếng Litva
Giliai įkvėpkite ir suskaičiuokite iki dešimties.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Дубоко удахните и бројите до десет.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Globoko vdihnite in štejte do deset.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Respira profundament i compta fins a deu.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Hinga sügavalt sisse ja lugege kümneni.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Dziļi ieelpojiet un noskaitiet līdz desmit.
🇮🇳 Tiếng Hindi
गहरी सांस लें और दस तक गिनें।
🇧🇩 Tiếng Bangla
একটি গভীর শ্বাস নিন এবং দশ পর্যন্ত গণনা করুন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Huminga ng malalim at magbilang hanggang sampu.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tarik nafas dalam-dalam dan kira hingga sepuluh.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ایک گہری سانس لیں اور دس تک گنیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Merrni frymë thellë dhe numëroni deri në dhjetë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sume tibi suspirium et numera decem.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Enspiru profunde kaj kalkulu ĝis dek.
👽 Tiếng Klingon
yIpur ghIq yIrechQo'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Dərindən nəfəs alın və ona qədər sayın.
🇪🇸 Tiếng Galician
Respira fondo e conta ata dez.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆழ்ந்த மூச்சை எடுத்து பத்து வரை எண்ணுங்கள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Công ty đã phát triển từ bảy, tám, chín hoặc mười nhân viên lên một trăm và sau đó là một nghìn.
Nhà hàng đóng cửa lúc mười giờ.
Cuộc họp được hoãn lại cho đến ngày mai lúc mười giờ sáng.
Hãy nghỉ giải lao mười phút để uống cà phê.
Công ty đã mở thêm 10 vị trí tuyển dụng mới.
Hãy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.
Cô đặt chiếc đĩa sâu lòng lên đĩa sousplat.