🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Sinh viên nghiên cứu các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố." in other languages
Sinh viên nghiên cứu các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
See how to say the phrase Sinh viên nghiên cứu các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The student researched native trees in the neighborhood central square.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El estudiante investigó árboles nativos en la plaza central del barrio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Student erforschte einheimische Bäume auf dem zentralen Platz des Viertels.
🇯🇵 Tiếng Nhật
学生は近所の中央広場にある自生の木を調査しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'étudiant a fait des recherches sur les arbres indigènes de la place centrale du quartier.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A estudante pesquisou árvores nativas na praça central do bairro.
🇷🇺 Tiếng Nga
Студент исследовал местные деревья на центральной площади района.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo studente ha effettuato ricerche sugli alberi autoctoni nella piazza centrale del quartiere.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De studente deed onderzoek naar inheemse bomen op het centrale plein van de wijk.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Student badał rodzime drzewa na centralnym placu w okolicy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Öğrenci mahallenin merkez meydanındaki yerli ağaçları araştırdı.
🇨🇳 Tiếng Trung
该学生研究了附近中心广场的本地树木。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دانش آموز در مورد درختان بومی میدان مرکزی محله تحقیق کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Sinh viên nghiên cứu các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
🇨🇿 Tiếng Séc
Student zkoumal původní stromy na centrálním náměstí v sousedství.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Siswa tersebut meneliti pepohonan asli di alun-alun pusat lingkungan tersebut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그 학생은 동네 중앙 광장에 있는 자생 나무를 조사했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الطالب بالبحث عن الأشجار المحلية في الساحة المركزية بالحي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A diák őshonos fákat kutatott a környék központi terén.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Eleven undersökte inhemska träd på grannskapets centrala torg.
🇷🇴 Tiếng Romania
Elevul a cercetat copacii nativi din piața centrală a cartierului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μαθητής ερεύνησε ιθαγενή δέντρα στην κεντρική πλατεία της γειτονιάς.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Eleven undersøgte indfødte træer på kvarterets centrale plads.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Opiskelija tutki naapuruston keskusaukiolla kotoperäisiä puita.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התלמיד חקר עצים מקומיים בכיכר המרכזית של השכונה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Študent skúmal pôvodné stromy na centrálnom námestí v susedstve.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักเรียนค้นคว้าต้นไม้พื้นเมืองในจัตุรัสกลางของย่านนั้น
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ученикът изследва местните дървета на централния площад в квартала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Učenik je istraživao autohtono drveće na središnjem trgu u četvrti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Studenten forsket på innfødte trær på nabolagets sentrale torg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Studentė tyrinėjo vietinius medžius mikrorajono centrinėje aikštėje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ученик је истраживао аутохтона дрвећа на централном тргу у комшилуку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Študent je raziskoval avtohtona drevesa na osrednjem trgu soseske.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'estudiant va investigar els arbres autòctons de la plaça central del barri.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õpilane uuris põlispuid naabruskonna keskväljakul.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Studente pētīja vietējos kokus apkaimes centrālajā laukumā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
छात्र ने पड़ोस के केंद्रीय चौराहे पर देशी पेड़ों पर शोध किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ছাত্রটি আশেপাশের কেন্দ্রীয় চত্বরে স্থানীয় গাছগুলি নিয়ে গবেষণা করেছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang mag-aaral ay nagsaliksik ng mga katutubong puno sa gitnang plaza ng kapitbahayan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pelajar itu meneliti pokok asli di dataran tengah kejiranan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
طالب علم نے پڑوس کے مرکزی چوک میں مقامی درختوں پر تحقیق کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Studenti hulumtoi pemët vendase në sheshin qendror të lagjes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Discipulus arbores indigenas in platea media viciniae investigavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La studento esploris indiĝenajn arbojn en la centra placo de la kvartalo.
👽 Tiếng Klingon
The student researched native trees in the neighborhood central square.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Tələbə məhəllənin mərkəzi meydanındakı doğma ağacları araşdırıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
O estudante investigou sobre árbores autóctonas na praza central do barrio.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மாணவர் அக்கம்பக்கத்தின் மத்திய சதுக்கத்தில் உள்ள பூர்வீக மரங்களை ஆராய்ச்சி செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Ở đất nước này, mọi con đường của mọi khu phố đều dẫn đến một quảng trường lịch sử xinh đẹp.
Khu phố yên tĩnh vào ban đêm.
Chúng tôi trồng cây ở quảng trường khu phố.
Đài phun nước ở trung tâm quảng trường rất đẹp.
Chuyên gia đề xuất trồng cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Khách hàng yêu cầu cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi lên kế hoạch cho cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Luật sư giải thích về cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Họ tổ chức các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Cô giới thiệu những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Anh mua cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Chúng tôi đã tìm hiểu về các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Kỹ sư đã thiết kế cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Chúng tôi ngắm nhìn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Cô chụp ảnh những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Anh ấy đã sửa chữa những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Bác sĩ kê cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Thầy dạy cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Họ trồng cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Tôi nhận được cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Kiến trúc sư đã quy hoạch cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Nhà báo đã phỏng vấn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi thuê cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Cô trang trí cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Anh ta dọn sạch cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Họ đã khôi phục lại những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Người lái xe chở cây bản địa vào quảng trường trung tâm của khu phố.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi tôn vinh cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi đi dọc theo vỉa hè rợp bóng cây đến quảng trường trung tâm.