🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố." in other languages
Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
See how to say the phrase Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The government approved native trees in the neighborhood central square.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El gobierno aprobó árboles nativos en la plaza central del barrio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Regierung genehmigte einheimische Bäume auf dem zentralen Platz des Viertels.
🇯🇵 Tiếng Nhật
政府は、近隣の中央広場に在来の木を植えることを承認した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le gouvernement a approuvé la plantation d'arbres indigènes sur la place centrale du quartier.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O governo aprovou árvores nativas na praça central do bairro.
🇷🇺 Tiếng Nga
Правительство одобрило посадку местных деревьев на центральной площади района.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il governo ha approvato gli alberi autoctoni nella piazza centrale del quartiere.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De overheid keurde inheemse bomen op het centrale plein van de wijk goed.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rząd zatwierdził rodzime drzewa na centralnym placu dzielnicy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hükümet mahallenin merkez meydanındaki yerli ağaçları onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
政府批准在附近的中心广场种植本土树木。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دولت درختان بومی را در میدان مرکزی محله تایید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vláda schválila původní stromy na centrálním náměstí v sousedství.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pemerintah menyetujui pepohonan asli di alun-alun pusat lingkungan tersebut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정부는 인근 중앙 광장에 자생 나무를 심는 것을 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافقت الحكومة على زراعة الأشجار المحلية في الساحة المركزية بالحي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kormány jóváhagyta az őshonos fákat a környék központi terén.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Regeringen godkände inhemska träd på grannskapets centrala torg.
🇷🇴 Tiếng Romania
Guvernul a aprobat arborii nativi în piața centrală a cartierului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η κυβέρνηση ενέκρινε ιθαγενή δέντρα στην κεντρική πλατεία της γειτονιάς.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Regeringen godkendte indfødte træer på kvarterets centrale plads.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hallitus hyväksyi kotoperäiset puut naapuruston keskusaukiolle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הממשלה אישרה עצים מקומיים בכיכר המרכזית של השכונה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vláda schválila pôvodné stromy na centrálnom námestí štvrte.
🇹🇭 Tiếng Thái
รัฐบาลอนุมัติต้นไม้พื้นเมืองในจัตุรัสกลางของย่านนี้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Правителството одобри местни дървета на централния площад в квартала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vlada je odobrila autohtono drveće na središnjem trgu u četvrti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Regjeringen godkjente innfødte trær på nabolagets sentrale torg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vyriausybė patvirtino vietinius medžius kaimynystės centrinėje aikštėje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Влада је одобрила аутохтоно дрвеће на централном тргу у комшилуку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vlada je odobrila avtohtona drevesa na osrednjem trgu soseske.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El govern va aprovar arbres autòctons a la plaça central del barri.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valitsus kiitis heaks põlispuud naabruskonna keskväljakul.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Valdība apstiprināja vietējos kokus apkaimes centrālajā laukumā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सरकार ने पड़ोस के केंद्रीय चौराहे पर देशी पेड़ों को मंजूरी दे दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সরকার আশেপাশের কেন্দ্রীয় চত্বরে দেশীয় গাছের অনুমোদন দিয়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng pamahalaan ang mga katutubong puno sa gitnang plaza ng kapitbahayan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kerajaan meluluskan pokok asli di dataran tengah kejiranan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
حکومت نے محلے کے مرکزی چوک میں مقامی درختوں کی منظوری دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Qeveria miratoi pemët vendase në sheshin qendror të lagjes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Regimen arborum indigenarum in platea media viciniae approbavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La registaro aprobis indiĝenajn arbojn en la centra placo de la najbareco.
👽 Tiếng Klingon
The government approved native trees in the neighborhood central square.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hökumət məhəllənin mərkəzi meydanında yerli ağacları təsdiqlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O goberno aprobou árbores autóctonas na praza central do barrio.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுற்றுப்புறத்தின் மத்திய சதுக்கத்தில் உள்ள நாட்டு மரங்களுக்கு அரசாங்கம் அனுமதி அளித்துள்ளது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Ở đất nước này, mọi con đường của mọi khu phố đều dẫn đến một quảng trường lịch sử xinh đẹp.
Khu phố yên tĩnh vào ban đêm.
Chúng tôi trồng cây ở quảng trường khu phố.
Đài phun nước ở trung tâm quảng trường rất đẹp.
Chuyên gia đề xuất trồng cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Khách hàng yêu cầu cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi lên kế hoạch cho cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Luật sư giải thích về cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Họ tổ chức các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Cô giới thiệu những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Anh mua cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Chúng tôi đã tìm hiểu về các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Kỹ sư đã thiết kế cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Sinh viên nghiên cứu các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi ngắm nhìn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Cô chụp ảnh những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Anh ấy đã sửa chữa những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Bác sĩ kê cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Thầy dạy cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Họ trồng cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Tôi nhận được cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Kiến trúc sư đã quy hoạch cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Nhà báo đã phỏng vấn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi thuê cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Cô trang trí cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Anh ta dọn sạch cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Họ đã khôi phục lại những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Người lái xe chở cây bản địa vào quảng trường trung tâm của khu phố.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi tôn vinh cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
Chúng tôi đi dọc theo vỉa hè rợp bóng cây đến quảng trường trung tâm.