🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố." in other languages

Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.

See how to say the phrase Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The government approved native trees in the neighborhood central square.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El gobierno aprobó árboles nativos en la plaza central del barrio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Regierung genehmigte einheimische Bäume auf dem zentralen Platz des Viertels.
🇯🇵 Tiếng Nhật
政府は、近隣の中央広場に在来の木を植えることを承認した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le gouvernement a approuvé la plantation d'arbres indigènes sur la place centrale du quartier.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O governo aprovou árvores nativas na praça central do bairro.
🇷🇺 Tiếng Nga
Правительство одобрило посадку местных деревьев на центральной площади района.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il governo ha approvato gli alberi autoctoni nella piazza centrale del quartiere.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De overheid keurde inheemse bomen op het centrale plein van de wijk goed.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rząd zatwierdził rodzime drzewa na centralnym placu dzielnicy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hükümet mahallenin merkez meydanındaki yerli ağaçları onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
政府批准在附近的中心广场种植本土树木。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دولت درختان بومی را در میدان مرکزی محله تایید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chính phủ đã phê duyệt cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vláda schválila původní stromy na centrálním náměstí v sousedství.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pemerintah menyetujui pepohonan asli di alun-alun pusat lingkungan tersebut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정부는 인근 중앙 광장에 자생 나무를 심는 것을 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافقت الحكومة على زراعة الأشجار المحلية في الساحة المركزية بالحي.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kormány jóváhagyta az őshonos fákat a környék központi terén.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Regeringen godkände inhemska träd på grannskapets centrala torg.
🇷🇴 Tiếng Romania
Guvernul a aprobat arborii nativi în piața centrală a cartierului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η κυβέρνηση ενέκρινε ιθαγενή δέντρα στην κεντρική πλατεία της γειτονιάς.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Regeringen godkendte indfødte træer på kvarterets centrale plads.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hallitus hyväksyi kotoperäiset puut naapuruston keskusaukiolle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הממשלה אישרה עצים מקומיים בכיכר המרכזית של השכונה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vláda schválila pôvodné stromy na centrálnom námestí štvrte.
🇹🇭 Tiếng Thái
รัฐบาลอนุมัติต้นไม้พื้นเมืองในจัตุรัสกลางของย่านนี้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Правителството одобри местни дървета на централния площад в квартала.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vlada je odobrila autohtono drveće na središnjem trgu u četvrti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Regjeringen godkjente innfødte trær på nabolagets sentrale torg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vyriausybė patvirtino vietinius medžius kaimynystės centrinėje aikštėje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Влада је одобрила аутохтоно дрвеће на централном тргу у комшилуку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vlada je odobrila avtohtona drevesa na osrednjem trgu soseske.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El govern va aprovar arbres autòctons a la plaça central del barri.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valitsus kiitis heaks põlispuud naabruskonna keskväljakul.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Valdība apstiprināja vietējos kokus apkaimes centrālajā laukumā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सरकार ने पड़ोस के केंद्रीय चौराहे पर देशी पेड़ों को मंजूरी दे दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সরকার আশেপাশের কেন্দ্রীয় চত্বরে দেশীয় গাছের অনুমোদন দিয়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng pamahalaan ang mga katutubong puno sa gitnang plaza ng kapitbahayan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kerajaan meluluskan pokok asli di dataran tengah kejiranan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
حکومت نے محلے کے مرکزی چوک میں مقامی درختوں کی منظوری دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Qeveria miratoi pemët vendase në sheshin qendror të lagjes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Regimen arborum indigenarum in platea media viciniae approbavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La registaro aprobis indiĝenajn arbojn en la centra placo de la najbareco.
👽 Tiếng Klingon
The government approved native trees in the neighborhood central square.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hökumət məhəllənin mərkəzi meydanında yerli ağacları təsdiqlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O goberno aprobou árbores autóctonas na praza central do barrio.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுற்றுப்புறத்தின் மத்திய சதுக்கத்தில் உள்ள நாட்டு மரங்களுக்கு அரசாங்கம் அனுமதி அளித்துள்ளது.

Cụm từ liên quan

Ở đất nước này, mọi con đường của mọi khu phố đều dẫn đến một quảng trường lịch sử xinh đẹp. ID: 290 Khu phố yên tĩnh vào ban đêm. ID: 480 Chúng tôi trồng cây ở quảng trường khu phố. ID: 1111 Đài phun nước ở trung tâm quảng trường rất đẹp. ID: 1276 Chuyên gia đề xuất trồng cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1542 Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 1572 Khách hàng yêu cầu cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1602 Chúng tôi lên kế hoạch cho cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1632 Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 1692 Luật sư giải thích về cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 1722 Họ tổ chức các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1752 Cô giới thiệu những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 1782 Anh mua cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 1812 Chúng tôi đã tìm hiểu về các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1842 Kỹ sư đã thiết kế cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 1872 Sinh viên nghiên cứu các cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1902 Chúng tôi ngắm nhìn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1932 Cô chụp ảnh những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1962 Anh ấy đã sửa chữa những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 1992 Bác sĩ kê cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 2022 Thầy dạy cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 2052 Họ trồng cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2082 Tôi nhận được cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2112 Kiến trúc sư đã quy hoạch cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2142 Nhà báo đã phỏng vấn những cây bản địa ở quảng trường trung tâm khu phố. ID: 2172 Kỹ thuật viên đã kiểm tra cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2202 Chúng tôi thuê cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2232 Cô trang trí cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2262 Anh ta dọn sạch cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2292 Họ đã khôi phục lại những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2322 Người lái xe chở cây bản địa vào quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2352 Nhiếp ảnh gia đã chụp được những cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2382 Chúng tôi tôn vinh cây bản địa ở quảng trường trung tâm của khu phố. ID: 2412 Chúng tôi đi dọc theo vỉa hè rợp bóng cây đến quảng trường trung tâm. ID: 2454