🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh sinh vật biển." in other languages
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh sinh vật biển.
See how to say the phrase Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh sinh vật biển. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The photographer took photos of marine life.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El fotógrafo tomó fotografías de la vida marina.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Fotograf machte Fotos von Meereslebewesen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
写真家は海洋生物の写真を撮りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le photographe a pris des photos de la vie marine.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O fotógrafo tirou fotos da vida marinha.
🇷🇺 Tiếng Nga
Фотограф делал снимки морских обитателей.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il fotografo ha scattato foto della vita marina.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De fotograaf maakte foto's van het zeeleven.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Fotograf robił zdjęcia życia morskiego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Fotoğrafçı deniz yaşamının fotoğraflarını çekti.
🇨🇳 Tiếng Trung
摄影师拍摄了海洋生物的照片。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
عکاس از زندگی دریایی عکس گرفت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh sinh vật biển.
🇨🇿 Tiếng Séc
Fotograf pořídil fotografie mořského života.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Fotografer mengambil foto kehidupan laut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
사진 작가는 해양 생물의 사진을 찍었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
التقط المصور صوراً للحياة البحرية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A fotós a tengeri élővilágról készített fényképeket.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fotografen tog bilder av det marina livet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Fotograful a făcut fotografii ale vieții marine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο φωτογράφος τράβηξε φωτογραφίες από τη θαλάσσια ζωή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Fotografen tog billeder af livet i havet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valokuvaaja otti kuvia meren elämästä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצלם צילם את החיים הימיים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Fotograf urobil fotografie morského života.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างภาพได้ถ่ายภาพสัตว์ทะเล
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Фотографът направи снимки на морски обитатели.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Fotograf je snimio fotografije morskog života.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Fotografen tok bilder av livet i havet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Fotografas fotografavo jūros gyvybę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Фотограф је направио фотографије морског живота.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Fotograf je posnel fotografije morskega življenja.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El fotògraf va fer fotos de la vida marina.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Fotograaf tegi fotosid mereelustikku.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Fotogrāfs fotografēja jūras dzīvi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
फोटोग्राफर ने समुद्री जीवन की तस्वीरें लीं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ফটোগ্রাফার সামুদ্রিক জীবনের ছবি তোলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang photographer ay kumuha ng mga larawan ng marine life.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jurugambar mengambil gambar hidupan laut.
🇵🇰 Tiếng Urdu
فوٹوگرافر نے سمندری حیات کی تصاویر لیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fotografi bëri foto të jetës detare.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pretium photographicum vitae marinae accepit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fotisto faris fotojn de mara vivo.
👽 Tiếng Klingon
The photographer took photos of marine life.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Fotoqraf dəniz canlılarının fotolarını çəkib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O fotógrafo fixo fotos da vida mariña.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புகைப்படக்காரர் கடல் வாழ் உயிரினங்களை புகைப்படம் எடுத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cuộc sống vẫn tiếp diễn
Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn.
Cuộc sống rất ngắn ngủi
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một hình ảnh đáng kinh ngạc về hệ động vật.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được bức chân dung tuyệt đẹp của gia đình.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh bình minh buổi sáng.
Nhiếp ảnh gia đã thực hiện một buổi chụp ảnh trên bãi biển.
Chuyên gia đã đề xuất một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Khách hàng yêu cầu một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Chúng tôi đã lên lịch chiếu một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Chính phủ đã phê duyệt một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Luật sư giải thích một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Họ đã tập hợp một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Cô ấy đã trình bày một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Anh ấy mua một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Chúng tôi đã học được một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Kỹ sư đã thiết kế một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Học sinh này đã nghiên cứu một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Cô chụp một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Anh ấy đã sửa một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Bác sĩ đã kê đơn một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Giáo viên dạy một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Họ đã dựng một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Tôi nhận được một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch thực hiện một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhà báo đã phỏng vấn một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Kỹ thuật viên đã thử nghiệm một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Chúng tôi đã đặt làm một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Cô thuộc lòng một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Anh ấy đã làm một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Họ đã khôi phục lại một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Người lái xe dẫn dắt một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Chúng tôi kỷ niệm một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sinh vật biển.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những bức ảnh ngoạn mục về các ngôi sao trên sa mạc.