🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhiếp ảnh gia đã chụp được một hình ảnh đáng kinh ngạc về hệ động vật." in other languages
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một hình ảnh đáng kinh ngạc về hệ động vật.
See how to say the phrase Nhiếp ảnh gia đã chụp được một hình ảnh đáng kinh ngạc về hệ động vật. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The photographer captured an incredible image of the wildlife.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El fotógrafo captó una increíble imagen de la fauna.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Fotograf hat ein unglaubliches Bild der Fauna aufgenommen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
写真家は動物相の素晴らしい画像を撮影しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le photographe a capturé une image incroyable de la faune.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O fotógrafo capturou uma imagem incrível da fauna.
🇷🇺 Tiếng Nga
Фотограф запечатлел невероятный снимок фауны.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il fotografo ha catturato un'immagine incredibile della fauna.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De fotograaf heeft een ongelooflijk beeld van de fauna vastgelegd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Fotograf uchwycił niesamowity obraz fauny.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Fotoğrafçı faunanın inanılmaz bir görüntüsünü yakaladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
摄影师捕捉到了令人难以置信的动物群图像。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
عکاس تصویری باورنکردنی از جانوران گرفته است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một hình ảnh đáng kinh ngạc về hệ động vật.
🇨🇿 Tiếng Séc
Fotograf zachytil neuvěřitelný snímek fauny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Fotografer menangkap gambar fauna yang luar biasa.
🇰🇷 Tiếng Hàn
사진작가는 동물군의 놀라운 이미지를 포착했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
التقط المصور صورة مذهلة للحيوانات.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A fotós hihetetlen képet készített az állatvilágról.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fotografen fångade en otrolig bild av faunan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Fotograful a surprins o imagine incredibilă a faunei.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο φωτογράφος απαθανάτισε μια απίστευτη εικόνα της πανίδας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Fotografen fangede et utroligt billede af faunaen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valokuvaaja otti uskomattoman kuvan eläimistöstä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצלם תפס תמונה מדהימה של החי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Fotograf zachytil neuveriteľný obraz fauny.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างภาพได้ถ่ายภาพสัตว์ต่างๆ ได้อย่างน่าทึ่ง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Фотографът е уловил невероятно изображение на фауната.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Fotograf je uhvatio nevjerojatnu sliku faune.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Fotografen tok et utrolig bilde av faunaen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Fotografas užfiksavo neįtikėtiną faunos vaizdą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Фотограф је снимио невероватну слику фауне.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Fotograf je ujel neverjetno sliko favne.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El fotògraf va captar una imatge increïble de la fauna.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Fotograaf jäädvustas loomastikust uskumatu pildi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Fotogrāfs iemūžināja neticamu faunas attēlu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
फ़ोटोग्राफ़र ने जीव-जंतुओं की एक अविश्वसनीय छवि खींची।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ফটোগ্রাফার প্রাণীজগতের একটি অবিশ্বাস্য চিত্র ধারণ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakuha ng photographer ang isang hindi kapani-paniwalang larawan ng fauna.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jurugambar menangkap imej fauna yang luar biasa.
🇵🇰 Tiếng Urdu
فوٹوگرافر نے حیوانات کی ناقابل یقین تصویر کھینچی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fotografi ka kapur një imazh të pabesueshëm të faunës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Incredibilem imaginem faunae photographer cepit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fotisto kaptis nekredeblan bildon de la faŭno.
👽 Tiếng Klingon
The photographer captured an incredible image of the wildlife.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Fotoqraf faunanın inanılmaz görüntüsünü çəkib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O fotógrafo captou unha incrible imaxe da fauna.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புகைப்படக்காரர் விலங்கினங்களின் நம்பமுடியாத படத்தைப் படம்பிடித்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được bức chân dung tuyệt đẹp của gia đình.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh bình minh buổi sáng.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh sinh vật biển.
Nhiếp ảnh gia đã thực hiện một buổi chụp ảnh trên bãi biển.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những bức ảnh ngoạn mục về các ngôi sao trên sa mạc.