🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp." in other languages
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp.
See how to say the phrase Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The photographer took a beautiful image.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El fotógrafo tomó una hermosa imagen.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Fotograf hat ein wunderschönes Bild gemacht.
🇯🇵 Tiếng Nhật
写真家は美しい写真を撮りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le photographe a pris une belle image.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O fotógrafo tirou uma bela imagem.
🇷🇺 Tiếng Nga
Фотограф сделал красивый снимок.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il fotografo ha scattato una bellissima immagine.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De fotograaf heeft een prachtig beeld gemaakt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Fotograf zrobił piękne zdjęcie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Fotoğrafçı çok güzel bir fotoğraf çekmiş.
🇨🇳 Tiếng Trung
摄影师拍了一张美丽的照片。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
عکاس عکس زیبایی گرفت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp.
🇨🇿 Tiếng Séc
Fotograf pořídil krásný snímek.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Fotografer mengambil gambar yang indah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
사진작가님이 사진을 예쁘게 찍어주셨네요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
التقط المصور صورة جميلة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A fotós gyönyörű képet készített.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fotografen tog en vacker bild.
🇷🇴 Tiếng Romania
Fotograful a făcut o imagine frumoasă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο φωτογράφος τράβηξε μια όμορφη φωτογραφία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Fotografen tog et smukt billede.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valokuvaaja otti kauniin kuvan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצלם צילם תמונה יפה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Fotograf urobil krásny obrázok.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างภาพก็ถ่ายรูปสวยครับ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Фотографът направи красива снимка.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Fotograf je snimio prekrasnu sliku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
The photographer took a beautiful image.
🇱🇹 Tiếng Litva
Fotografas padarė gražią nuotrauką.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Фотограф је направио прелепу слику.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Fotograf je posnel čudovito sliko.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El fotògraf va fer una imatge preciosa.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Fotograaf tegi ilusa pildi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Fotogrāfs uzņēma skaistu attēlu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
फोटोग्राफर ने एक खूबसूरत तस्वीर ली.
🇧🇩 Tiếng Bangla
ফটোগ্রাফার একটি সুন্দর ছবি তুলেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kumuha ng magandang larawan ang photographer.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jurugambar mengambil gambar yang cantik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
فوٹوگرافر نے ایک خوبصورت تصویر کھینچی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fotografi ka bërë një imazh të bukur.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pretium imaginem pulchram sumpsit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fotisto faris belan bildon.
👽 Tiếng Klingon
yuQ 'IH 'oH tera''e'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Fotoqraf gözəl görüntü çəkib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O fotógrafo fixo unha fermosa imaxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புகைப்படக்காரர் ஒரு அழகான படத்தை எடுத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một hình ảnh đáng kinh ngạc về hệ động vật.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được bức chân dung tuyệt đẹp của gia đình.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh bình minh buổi sáng.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh sinh vật biển.
Nhiếp ảnh gia đã thực hiện một buổi chụp ảnh trên bãi biển.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những bức ảnh ngoạn mục về các ngôi sao trên sa mạc.