🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Con cú đậu trên cành cao nhất." in other languages

Con cú đậu trên cành cao nhất.

See how to say the phrase Con cú đậu trên cành cao nhất. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The owl perched on the highest branch.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La lechuza estaba posada en la rama más alta.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Eule saß auf dem höchsten Ast.
🇯🇵 Tiếng Nhật
フクロウは一番高い枝に止まっていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La chouette était assise sur la branche la plus haute.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A coruja ficou pousada no galho mais alto.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сова сидела на самой высокой ветке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il gufo sedeva sul ramo più alto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De uil zat op de hoogste tak.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Sowa usiadła na najwyższej gałęzi.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Baykuş en yüksek dala oturdu.
🇨🇳 Tiếng Trung
猫头鹰坐在最高的树枝上。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
جغد روی بالاترین شاخه نشست.
🇻🇳 Tiếng Việt
Con cú đậu trên cành cao nhất.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sova seděla na nejvyšší větvi.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Burung hantu itu duduk di dahan tertinggi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
부엉이는 가장 높은 가지에 앉았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جلست البومة على أعلى فرع.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A bagoly a legmagasabb ágon ült.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Ugglan satt på den högsta grenen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Bufnița stătea pe cea mai înaltă creangă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η κουκουβάγια κάθισε στο ψηλότερο κλαδί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Uglen sad på den højeste gren.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Pöllö istui korkeimmalla oksalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הינשוף ישב על הענף הגבוה ביותר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Sova sedela na najvyššom konári.
🇹🇭 Tiếng Thái
นกฮูกนั่งอยู่บนกิ่งไม้ที่สูงที่สุด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Бухалът седна на най-високия клон.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Sova je sjela na najvišu granu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ugla satt på den høyeste grenen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pelėda atsisėdo ant aukščiausios šakos.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Сова је седела на највишој грани.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Sova je sedela na najvišji veji.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El mussol es va asseure a la branca més alta.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Öökull istus kõige kõrgemal oksal.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pūce sēdēja uz augstākā zara.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उल्लू सबसे ऊँची शाखा पर बैठा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পেঁচা বসেছিল সর্বোচ্চ ডালে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Umupo ang kuwago sa pinakamataas na sanga.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Burung hantu itu duduk di dahan tertinggi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
الو سب سے اونچی شاخ پر بیٹھ گیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bufi u ul në degën më të lartë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Noctua in summo ramo consedit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La strigo sidis sur la plej alta branĉo.
👽 Tiếng Klingon
The owl perched on the highest branch.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bayquş ən hündür budaqda oturdu.
🇪🇸 Tiếng Galician
O moucho sentou na rama máis alta.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆந்தை உயர்ந்த கிளையில் அமர்ந்தது.