🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi rất thích ngắm cảnh từ đỉnh tháp." in other languages

Chúng tôi rất thích ngắm cảnh từ đỉnh tháp.

See how to say the phrase Chúng tôi rất thích ngắm cảnh từ đỉnh tháp. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We enjoyed the view from the top of the tower.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Disfrutamos de la vista desde lo alto de la torre.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir genossen die Aussicht von der Turmspitze.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは塔の頂上からの景色を楽しみました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons apprécié la vue du haut de la tour.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós apreciamos a vista lá do alto da torre.
🇷🇺 Tiếng Nga
Нам понравился вид с вершины башни.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo apprezzato la vista dalla cima della torre.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We genoten van het uitzicht vanaf de top van de toren.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Jesteśmy bardzo zadowoleni z widoku ze szczytu wieży.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kulenin tepesinden manzaranın tadını çıkardık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们欣赏了塔顶的景色。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از منظره بالای برج لذت بردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi rất thích ngắm cảnh từ đỉnh tháp.
🇨🇿 Tiếng Séc
Užili jsme si výhled z vrcholu věže.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menikmati pemandangan dari atas menara.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 타워 꼭대기에서 경치를 즐겼습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد استمتعنا بالمنظر من أعلى البرج.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Élveztük a kilátást a torony tetejéről.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi njöt av utsikten från toppen av tornet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am bucurat de priveliștea din vârful turnului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Απολαύσαμε τη θέα από την κορυφή του πύργου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi nød udsigten fra toppen af ​​tårnet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Nautimme näkymistä tornin huipulta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נהנינו מהנוף מראש המגדל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Užili sme si výhľad z vrcholu veže.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเพลิดเพลินกับทิวทัศน์จากด้านบนของหอคอย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Насладихме се на гледката от върха на кулата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Uživali smo u pogledu s vrha tornja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi nøt utsikten fra toppen av tårnet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mėgavomės vaizdu iš bokšto viršaus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Уживали смо у погледу са врха куле.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Uživali smo v razgledu z vrha stolpa.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem gaudit de la vista des de dalt de la torre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nautisime vaadet torni tipust.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Izbaudījām skatu no torņa augšas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने टावर के शीर्ष से दृश्य का आनंद लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা টাওয়ারের উপর থেকে দৃশ্য উপভোগ করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nasisiyahan kami sa tanawin mula sa tuktok ng tore.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menikmati pemandangan dari atas menara.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے ٹاور کے اوپر سے نظارے کا لطف اٹھایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kemi shijuar pamjen nga maja e kullës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Videbamus e summa turri.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni ĝuis la vidon de la supro de la turo.
👽 Tiếng Klingon
We enjoyed the view from the top of the tower.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qüllənin təpəsindəki mənzərədən həzz aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Gozamos da vista dende o alto da torre.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கோபுரத்தின் உச்சியிலிருந்து பார்த்து மகிழ்ந்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi rất thích ngắm cảnh từ đỉnh tháp." yet.