🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Người thợ thủ công đã chạm khắc một con cú từ đá xà phòng." in other languages

Người thợ thủ công đã chạm khắc một con cú từ đá xà phòng.

See how to say the phrase Người thợ thủ công đã chạm khắc một con cú từ đá xà phòng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The artisan carved an owl in soapstone.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El artesano talló un búho en esteatita.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Handwerker schnitzte eine Eule aus Speckstein.
🇯🇵 Tiếng Nhật
職人は石鹸石からフクロウを彫りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'artisan a sculpté un hibou en stéatite.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O artesão esculpiu uma coruja em pedra sabão.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мастер вырезал сову из мыльного камня.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'artigiano ha scolpito un gufo nella pietra ollare.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De vakman sneed een uil uit speksteen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rzemieślnik wyrzeźbił sowę ze steatytu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Zanaatkar sabun taşından bir baykuş oydu.
🇨🇳 Tiếng Trung
工匠用皂石雕刻了一只猫头鹰。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صنعتگر جغدی را از سنگ صابون تراشید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ thủ công đã chạm khắc một con cú từ đá xà phòng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Řemeslník vyřezal z mastku sovu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pengrajin mengukir burung hantu dari batu sabun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
장인은 동석으로 부엉이를 조각했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نحت الحرفي بومة من الحجر الأملس.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kézműves szappankőből faragott baglyot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hantverkaren ristade en uggla av täljsten.
🇷🇴 Tiếng Romania
Meșterul a sculptat o bufniță din piatră de săpun.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο τεχνίτης σκάλισε μια κουκουβάγια από σαπουνόπετρα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Håndværkeren huggede en ugle ud af fedtsten.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Käsityöläinen veisi pöllön vuolukivestä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
בעל המלאכה גילף ינשוף מאבן סבון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Remeselník vyrezal z mastenca sovu.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างฝีมือแกะสลักนกฮูกจากหินสบู่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Майсторът издяла бухал от сапунен камък.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Majstor je isklesao sovu od sapunice.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Håndverkeren hogde ut en ugle av kleberstein.
🇱🇹 Tiếng Litva
Amatininkas iš muilo akmens išdrožė pelėdą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Мајстор је исклесао сову од камена сапунице.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Mojster je izklesal sovo iz milnice.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'artesà va tallar un mussol amb pedra de sabó.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Käsitöömees nikerdas voolukivist öökulli.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Amatnieks no ziepjakmens izgrieza pūci.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शिल्पकार ने सोपस्टोन से एक उल्लू बनाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
কারিগর সাবান পাথর দিয়ে একটি পেঁচা খোদাই করেছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang craftsman ay inukit ang isang kuwago mula sa soapstone.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang mengukir burung hantu daripada batu sabun.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کاریگر نے صابن کے پتھر سے ایک الّو تراشا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeshtri gdhendi një buf nga guri i sapunit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber sculpsit noctuam e sapone.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La metiisto ĉizis strigon el sapŝtono.
👽 Tiếng Klingon
The artisan carved an owl in soapstone.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Usta sabun daşından bayquş oymamışdır.
🇪🇸 Tiếng Galician
O artesán tallou unha curuxa en pedra esteatita.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கைவினைஞர் ஒரு ஆந்தையை சோப்புக் கல்லில் செதுக்கினார்.

Từ vựng liên quan