🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô giặt khăn trải giường bằng xà phòng thơm." in other languages
Cô giặt khăn trải giường bằng xà phòng thơm.
See how to say the phrase Cô giặt khăn trải giường bằng xà phòng thơm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She washed the bed sheets with scented soap.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Lavó la ropa de cama con jabón perfumado.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie wusch die Bettwäsche mit Duftseife.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は香りのよい石鹸で寝具を洗いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a lavé les draps avec du savon parfumé.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela lavou as roupas de cama com sabão perfumado.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она постирала постельное белье ароматным мылом.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lavò le lenzuola con sapone profumato.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze waste het beddengoed met geurige zeep.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wyprała pościel pachnącym mydłem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Nevresimleri kokulu sabunla yıkadı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她用香皂洗床单。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او رختخواب را با صابون معطر شست.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô giặt khăn trải giường bằng xà phòng thơm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vyprala ložní prádlo voňavým mýdlem.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mencuci seprai dengan sabun wangi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 향이 나는 비누로 침구를 빨았다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
غسلت أغطية السرير بالصابون المعطر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Illatos szappannal kimosta az ágyneműt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon tvättade sängkläderna med dofttvål.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea a spălat lenjeria de pat cu săpun parfumat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έπλυνε τα κλινοσκεπάσματα με αρωματικό σαπούνι.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun vaskede sengetøjet med duftsæbe.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän pesi vuodevaatteet tuoksuvalla saippualla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא כיבסה את המצעים עם סבון ריחני.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Posteľné prádlo vyprala voňavým mydlom.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอซักผ้าปูที่นอนด้วยสบู่หอม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя изпра спалното бельо с ароматен сапун.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Prala je posteljinu mirisnim sapunom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun vasket sengetøyet med duftsåpe.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji išplovė patalynę kvapniu muilu.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Прала је постељину мирисним сапуном.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Posteljnino je prala z dišečim milom.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va rentar la roba de llit amb sabó perfumat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta pesi voodipesu lõhnaseebiga.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa mazgāja gultas veļu ar smaržīgām ziepēm.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने बिस्तर के कपड़ों को सुगंधित साबुन से धोया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে সুগন্ধযুক্ত সাবান দিয়ে বিছানার কাপড় ধুয়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hinugasan niya ng mabangong sabon ang mga bedcloth.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membasuh kain katil dengan sabun wangi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے خوشبودار صابن سے بستر کے کپڑے دھوئے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo lau mbulesat me sapun aromatik.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Linteamina odorata sapone lavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi lavis la littukojn per bonodora sapo.
👽 Tiếng Klingon
She washed the bed sheets with scented soap.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yataq paltarlarını ətirli sabunla yudu.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela lavou a roupa de cama con xabón perfumado.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவள் படுக்கை துணிகளை வாசனை சோப்பு கொண்டு துவைத்தாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô giặt khăn trải giường bằng xà phòng thơm." yet.