🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bác sĩ khuyên nên cất quần áo sạch trong tủ." in other languages
Bác sĩ khuyên nên cất quần áo sạch trong tủ.
See how to say the phrase Bác sĩ khuyên nên cất quần áo sạch trong tủ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The doctor recommended the clean clothes in the closet.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El médico recomendó guardar ropa limpia en el armario.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Arzt empfahl
saubere Kleidung im Schrank aufzubewahren.
🇯🇵 Tiếng Nhật
医師は、清潔な服をクローゼットに保管しておくように勧めました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le médecin a recommandé de garder des vêtements propres dans le placard.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A médica recomendou as roupas limpas no armário.
🇷🇺 Tiếng Nga
Врач рекомендовал хранить в шкафу чистую одежду.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il medico consigliò di tenere i vestiti puliti nell'armadio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dokter raadde aan om schone kleren in de kast te bewaren.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Lekarz zalecił trzymanie czystych ubrań w szafie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Doktor temiz kıyafetlerin dolapta saklanmasını önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
医生建议将干净的衣服放在衣柜里。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دکتر توصیه کرد لباس های تمیز را در کمد نگه دارید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ khuyên nên cất quần áo sạch trong tủ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Doktor doporučil mít čisté oblečení ve skříni.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter menyarankan untuk menyimpan pakaian bersih di lemari.
🇰🇷 Tiếng Hàn
의사는 옷장에 깨끗한 옷을 보관할 것을 권장했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وأوصى الطبيب بالاحتفاظ بالملابس النظيفة في الخزانة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az orvos azt javasolta
hogy tiszta ruhát tartsanak a szekrényben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Läkaren rekommenderade att hålla rena kläder i garderoben.
🇷🇴 Tiếng Romania
Medicul a recomandat păstrarea hainelor curate în dulap.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο γιατρός συνέστησε να κρατάτε καθαρά ρούχα στην ντουλάπα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lægen anbefalede at opbevare rent tøj i skabet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lääkäri suositteli puhtaiden vaatteiden säilyttämistä kaapissa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הרופא המליץ להחזיק בגדים נקיים בארון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Lekár odporučil ponechať čisté oblečenie v skrini.
🇹🇭 Tiếng Thái
แพทย์แนะนำให้เก็บเสื้อผ้าที่สะอาดไว้ในตู้เสื้อผ้า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Лекарят препоръча да държите чисти дрехи в гардероба.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Liječnik je preporučio držanje čiste odjeće u ormaru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Legen anbefalte å holde rene klær i skapet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gydytojas rekomendavo spintoje laikyti švarius drabužius.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Лекар је препоручио да се чиста одећа држи у орману.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zdravnik je priporočil
da čista oblačila hranite v omari.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El metge va recomanar mantenir la roba neta a l'armari.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arst soovitas puhtaid riideid kapis hoida.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ārsts ieteica tīras drēbes glabāt skapī.
🇮🇳 Tiếng Hindi
डॉक्टर ने अलमारी में साफ कपड़े रखने की सलाह दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ডাক্তার পায়খানায় পরিষ্কার কাপড় রাখার পরামর্শ দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inirerekomenda ng doktor na panatilihing malinis ang mga damit sa aparador.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor mengesyorkan menyimpan pakaian bersih di dalam almari.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ڈاکٹر نے الماری میں صاف کپڑے رکھنے کا مشورہ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeku rekomandoi mbajtjen e rrobave të pastra në dollap.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Medicus commendat vestimenta munda in armario.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kuracisto rekomendis konservi purajn vestaĵojn en la ŝranko.
👽 Tiếng Klingon
The doctor recommended the clean clothes in the closet.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Həkim şkafda təmiz paltar saxlamağı tövsiyə etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O médico recomendou manter a roupa limpa no armario.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுத்தமான ஆடைகளை அலமாரியில் வைக்குமாறு மருத்துவர் பரிந்துரைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tôi cất hành lý của mình vào tủ khóa tự động.
Chúng tôi mua quần áo sạch từ tủ quần áo.
Cô tìm thấy quần áo sạch trong tủ.
Anh sắp xếp quần áo sạch vào tủ.
Họ nghiên cứu những bộ quần áo sạch sẽ trong tủ.
Tôi thích quần áo sạch sẽ trong tủ hơn.
Nhóm chúng tôi lên kế hoạch cho quần áo sạch sẽ vào tủ.
Cô giáo giải thích về quần áo sạch trong tủ.
Chúng tôi đi thăm quần áo sạch sẽ trong tủ.
Cô chuẩn bị sẵn quần áo sạch sẽ trong tủ.
Anh dọn dẹp quần áo trong tủ.
Họ mang quần áo sạch vào tủ.
Tôi nhìn quần áo sạch sẽ trong tủ.
Chúng tôi nghe thấy quần áo sạch trong tủ.
Cô kéo quần áo sạch vào tủ.
Anh cất quần áo sạch vào tủ.
Họ nhốt quần áo sạch vào tủ.
Tôi mở quần áo sạch trong tủ ra.
Chúng tôi chọn quần áo sạch từ tủ quần áo.
Cô ấy viết quần áo sạch vào tủ.
Người thợ mộc đã đóng một chiếc tủ theo yêu cầu.
Cô sắp xếp các ngăn kéo trong tủ quần áo của mình.