🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi cất hành lý của mình vào tủ khóa tự động." in other languages

Tôi cất hành lý của mình vào tủ khóa tự động.

See how to say the phrase Tôi cất hành lý của mình vào tủ khóa tự động. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I stored my luggage in the automatic locker.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Guardé mi equipaje en el casillero automático.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe mein Gepäck im automatischen Schließfach aufbewahrt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
荷物を自動ロッカーに預けました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai rangé mes bagages dans le casier automatique.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Guardei a minha bagagem no armário automático.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я оставил свой багаж в автоматической камере хранения.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho depositato i miei bagagli nell'armadietto automatico.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik berg mijn bagage op in het automatische kluisje.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Przechowałem bagaż w automatycznej szafce.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bagajımı otomatik dolapta sakladım.
🇨🇳 Tiếng Trung
我把行李寄存在自动储物柜里。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
چمدانم را در قفسه اتوماتیک گذاشتم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi cất hành lý của mình vào tủ khóa tự động.
🇨🇿 Tiếng Séc
Uložil jsem si zavazadla do automatické skříňky.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya menyimpan barang bawaan saya di loker otomatis.
🇰🇷 Tiếng Hàn
자동 사물함에 짐을 보관했어요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد قمت بتخزين أمتعتي في الخزانة الأوتوماتيكية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A csomagomat az automata szekrényben tároltam.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag förvarade mitt bagage i det automatiska skåpet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Mi-am depozitat bagajele în dulapul automat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αποθήκευσα τις αποσκευές μου στο αυτόματο ντουλάπι.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg opbevarede min bagage i det automatiske skab.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Säilytin matkatavarani automaattisessa lokerossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אחסנתי את המזוודות שלי בלוקר האוטומטי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Batožinu som uložil do automatickej skrinky.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันเก็บสัมภาระไว้ในล็อกเกอร์อัตโนมัติ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Съхраних багажа си в автоматичния шкаф.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Prtljagu sam spremio u automatski ormarić.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg lagret bagasjen min i det automatiske skapet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Bagažą saugojau automatinėje spintelėje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ставио сам свој пртљаг у аутоматски ормарић.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
I stored my luggage in the automatic locker.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vaig guardar el meu equipatge a l'armari automàtic.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Hoidsin oma pagasi automaatkappi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Bagāžu noliku automātiskajā skapī.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैंने अपना सामान स्वचालित लॉकर में रख दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি আমার লাগেজ স্বয়ংক্রিয় লকারে সংরক্ষণ করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inilagay ko ang mga bagahe ko sa automatic locker.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya menyimpan bagasi saya di dalam loker automatik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں نے اپنا سامان خودکار لاکر میں محفوظ کر لیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kam ruajtur valixhet në dollapin automatik.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sarcinas meas in cinematographico automatico reposui.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi konservis mian pakaĵon en la aŭtomata ŝranko.
👽 Tiếng Klingon
I stored my luggage in the automatic locker.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən baqajımı avtomatik şkafda saxladım.
🇪🇸 Tiếng Galician
Gardei a miña equipaxe no armario automático.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது சாமான்களை தானியங்கி லாக்கரில் சேமித்து வைத்தேன்.

Từ vựng liên quan