🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Anh dọn dẹp quần áo trong tủ." in other languages

Anh dọn dẹp quần áo trong tủ.

See how to say the phrase Anh dọn dẹp quần áo trong tủ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
He cleaned the clean clothes in the closet.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Limpió la ropa en el armario.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er räumte die Kleidung im Schrank auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼はクローゼットの中の服を掃除した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a nettoyé les vêtements dans le placard.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele limpou as roupas limpas no armário.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он убрал одежду в шкафу.
🇮🇹 Tiếng Italy
Pulì i vestiti nell'armadio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij maakte de kleren in de kast schoon.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wyczyścił ubrania w szafie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Dolaptaki kıyafetleri temizledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
他把衣柜里的衣服洗干净了。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
لباس های داخل کمد را تمیز کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh dọn dẹp quần áo trong tủ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vyčistil oblečení ve skříni.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia membersihkan pakaian di lemari.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 옷장에 있는 옷을 청소했다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بتنظيف الملابس في الخزانة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kitisztította a ruhákat a szekrényben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han städade kläderna i garderoben.
🇷🇴 Tiếng Romania
A curățat hainele din dulap.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Καθάρισε τα ρούχα στην ντουλάπα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han rensede tøjet i skabet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän siivosi vaatteet kaapista.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא ניקה את הבגדים בארון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Upratal oblečenie v skrini.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาทำความสะอาดเสื้อผ้าในตู้เสื้อผ้า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Почисти дрехите в гардероба.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Očistio je odjeću u ormaru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han renset klærne i skapet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis išvalė drabužius spintoje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Очистио је одећу у орману.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pospravil je oblačila v omari.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va netejar la roba de l'armari.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta puhastas riidekapis riided.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš iztīrīja drēbes skapī.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने कोठरी में रखे कपड़े साफ किये।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পায়খানার কাপড় পরিষ্কার করলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nilinis niya ang mga damit sa aparador.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membersihkan pakaian di dalam almari.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے الماری میں کپڑے صاف کئے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Pastroi rrobat në dollap.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Vestes in armario purgavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li purigis la vestaĵojn en la ŝranko.
👽 Tiếng Klingon
He cleaned the clean clothes in the closet.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şkafdakı paltarları təmizlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Limpou a roupa no armario.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அலமாரியில் இருந்த துணிகளை சுத்தம் செய்தார்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Anh dọn dẹp quần áo trong tủ." yet.